Học bổng chuyển tiếp (Progression scholarship) dành cho sinh viên Việt Nam
Học bổng chuyển tiếp (Progression scholarship) dành cho sinh viên Việt Nam
Học bổng chuyển tiếp (Progression scholarship) dành cho sinh viên Việt Nam
Newcastle University là trường đại học nghiên cứu danh giá thuộc nhóm Russell Group tại Vương quốc Anh, nổi tiếng với môi trường học tập hiện đại và cơ hội nghề nghiệp rộng mở cho sinh viên quốc tế. Tọa lạc ngay trung tâm thành phố Newcastle sôi động và an toàn, trường tự hào nằm trong Top 130 thế giới (QS World University Rankings) và giữ vị trí Top 5 toàn cầu về phát triển bền vững (THE Impact Rankings). Đây là điểm đến lý tưởng giúp sinh viên Việt Nam phát triển toàn diện, kết nối mạng lưới toàn cầu và chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.
| Trường cấp học bổng | Newcastle University |
| Tên chương trình học bổng | Học bổng chuyển tiếp (Progression scholarship) dành cho sinh viên Việt Nam |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | £3,000 đến £7,000 / năm |
| Chuyên ngành |
Khi hoàn thành khóa Pathway với kết quả học tập xuất sắc và chuyển tiếp chính thức lên các khóa cử nhân hoặc thạc sĩ tại trường, sinh viên có cơ hội nhận các mức học bổng sau:
|
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Thường từ 75% trở lên |
Thông tin chi tiết
1. International Foundation: Up to £8,000
_ Upon progression to Y1: Up to £4,000
- 60% = £2,000
- 70% = £3,000
- 80% = £4,000
_ Upon progression to Y2: £2,000 (subject to successful progression)
_ Upon progression to Y3: £2,000 (subject to successful progression)
2. International Year One: Up to £6,000
_ Upon progression to Y2: Up to £4,000
- 60% = £2,000
- 70% = £3,000
- 80% = £4,000
_ Upon progression to Y3: £2,000 (subject to successful progression)
Học bổng khác của trường
| Newcastle University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Pathway Scholarship - Dự bị đại học và Dự bị Thạc sỹ Giá trị: £1,000 đến £5,000 |
Dự bị đại học , Dự bị thạc sĩ |
|
|
Vice-Chancellor’s Excellence Scholarships (VCES) Giá trị: 50% - 100% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships (VCIS) Giá trị: £4,000 - £6,000 học phí (hoặc hơn tuỳ năm) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| York St John University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
York St John International Scholarship Giá trị: 1000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| St George’s, University of London | Cấp học | Điều kiện |
|
Physician Associate Studies MPAS scholarships Giá trị: 3000 |
Cử nhân |
|
| University of Glasgow | Cấp học | Điều kiện |
|
University international leadership scholarship Giá trị: £10,000 |
Thạc sĩ |
|
| Aberystwyth University | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Examinations & Merit Awards 2021 Entry - Faculty Scholarship Giá trị: 2000 GBP |
Cử nhân |
|
| King's College London | Cấp học | Điều kiện |
|
GREAT Scholarships at King Business School Giá trị: £10,000 |
|
Học bổng khác trên thế giới
| West Nottingham Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng dành cho học sinh quốc tế Giá trị: lên tới $23,300 / năm |
Trung học |
|
| University of Amsterdam, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Faculty scholarships for Bachelor Giá trị: Tùy khoa, chương trình học |
Cử nhân |
GPA Tùy khoa
|
| DePaul University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Graduate Presidential Scholarship Giá trị: $6,000 - $12,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Queensland - The University of Queensland (UQ), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Liveris Academy Undergraduate Scholarship Giá trị: $10,000/năm |
Cử nhân |
GPA ATAR tối thiểu 99.00 Hoàn thành lớp 12 |
| Deakin University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vietnam Excellence Scholarships Giá trị: 20% học phí |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Newcastle (upon Tyne), England, UK