UOW Future Leaders Scholarship
UOW Future Leaders Scholarship
UOW Future Leaders Scholarship
University of Wollongong là một trong những trường đại học trẻ tốt nhất trên thế giới. Hiện tại Đại học Wollongong của Úc nằm trong top 2% các trường đại học hàng đầu trên toàn thế giới. Nằm tại thành phố Wollongong cách Sydney 90 phút đi xe, đại học Wollongong sở hữu một khuôn viên rộng 83 hecta, cho bạn trải nghiệm thực sự của một trường Đại học đẳng cấp và đầy đủ tiện nghi,
| Trường cấp học bổng | University of Wollongong |
| Tên chương trình học bổng | UOW Future Leaders Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 100% học phí |
| Số lượng | Có giới hạn |
| Chuyên ngành |
Học bổng không áp dụng cho các chương trình:
|
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 9.0+ |
| Điều kiện khác | CV, Bài luận |
Điều kiện chi tiết
Học bổng yêu cầu nộp đơn online
CV, Personal statement
Kết quả học tập tốt WAM đạt tối thiểu 75%
Học bổng khác của trường
| University of Wollongong | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
University Excellent Scholarship Giá trị: 30% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
|
UOW Postgraduate Academic Excellence Scholarship Giá trị: 30% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 85% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
|
UOW Country Scholarship (Vietnam) Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| La Trobe University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
La Trobe Artificial Intelligence Scholarship – 30% Giá trị: 30% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA WAM tối thiểu 75%
|
|
La Trobe Health Innovation Scholarship - 50% and 100% Giá trị: 50% - 100% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA WAM tối thiểu 80%
|
| Griffith University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Academic Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.0/10
|
| Deakin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Deakin International Scholarship for Excellence Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|
Melbourne International Excellence Scholarship (Undergraduate) Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Trent University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Justin Chiu International Scholarship Giá trị: Lên đến 60,000 CAD |
Trung học , Cử nhân |
|
| Keele University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
The Developing Countries Scholarship ( UG) Giá trị: 1,000 Bảng ( giảm học phí) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Đã có offer |
| d’Overbroeck’s College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10-20% tuition fee |
Trung học |
|
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Merit Scholarship Giá trị: £4,000 / năm |
Cử nhân |
|
| University Of Sussex, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Sussex Progressive Futures Scholarships Giá trị: £10,000 |
GPA GPA ≥ 3.75/4.0 hoặc ≥ 8.5/10
|
Tin tức du học mới nhất
Wollongong, NSW, Australia