
Tổng quan về du học Ireland 2025
Tổng quan về du học Ireland 2025
Nội dung thông tin:
Hệ thống giáo dục Ireland
Danh sách các trường đại học, cao đẳng, học viện tại Ireland
Điều kiện du học Ireland
Visa du học Ireland (Student Visa – D type)
Tổng quan chi phí du học Ireland
Các loại học bổng du học Ireland
Các câu hỏi thường gặp khi du học Ireland
Hệ thống giáo dục Ireland:
Hệ thống giáo dục Ireland được đánh giá cao về chất lượng và tính thực tiễn, với cấu trúc rõ ràng và linh hoạt từ bậc tiểu học đến sau đại học.
Bậc tiểu học (Primary Education)
Độ tuổi: từ 4–12 tuổi
Thời gian học: 8 năm (2 năm mẫu giáo và 6 năm học từ lớp 1 – lớp 6)
Bậc trung học (Secondary Education)
Độ tuổi: 12–18 tuổi
Giáo dục đại học (Higher Education)
Hệ thống giáo dục đại học Ireland được phân thành các loại hình chính
University (Đại học công lập) |
Trinity, UCD, UCC... |
Có quyền cấp bằng tiến sĩ, nhiều nghiên cứu |
Technological University (Đại học công nghệ) |
TU Dublin, SETU... |
Thành lập gần đây, từ các Viện Công nghệ |
College (Cao đẳng) |
NCI, Griffith College... |
Đào tạo bậc cử nhân, thạc sĩ, thường chuyên ngành |
Institute of Technology (Viện công nghệ) |
(nay sáp nhập vào các TU) |
Trước đây là các trường đào tạo kỹ thuật |
Danh sách các trường đại học, cao đẳng, học viện tại Ireland
Loại hình |
Tên trường |
Thành phố |
Tư thục/ Công lập |
Đại học công lập |
Trinity College Dublin (TCD) |
Dublin |
Công lập |
|
University College Dublin (UCD) |
Dublin |
Công lập |
|
University College Cork (UCC) |
Cork |
Công lập |
|
University of Galway |
Galway |
Công lập |
|
University of Limerick (UL) |
Limerick |
Công lập |
|
Maynooth University (MU) |
Maynooth |
Công lập |
|
Dublin City University (DCU) |
Dublin |
Công lập |
Đại học công nghệ |
Technological University Dublin (TU Dublin) |
Dublin |
Công lập |
|
Munster Technological University (MTU) |
Cork, Tralee |
Công lập |
|
Atlantic Technological University (ATU) |
Galway, Sligo, Letterkenny |
Công lập |
|
Technological University of the Shannon (TUS) |
Limerick, Athlone, Clonmel, Ennis |
Công lập |
|
South East Technological University (SETU) |
Waterford, Carlow, Wexford |
Công lập |
Cao đẳng |
National College of Ireland (NCI) |
Dublin |
Tư thục |
|
Dublin Business School (DBS) |
Dublin |
Tư thục |
|
Griffith College Dublin |
Dublin |
Tư thục |
|
Institute of Art, Design and Technology (IADT) |
Dún Laoghaire |
Tư thục |
|
CCT College Dublin |
Dublin |
Tư thục |
|
Royal College of Surgeons in Ireland (RCSI) |
Dublin |
Tư thục |
|
Galway Business School |
Galway |
Tư thục |
|
ICD Business School |
Dublin |
Tư thục |
|
Independent Colleges |
Dublin |
Tư thục |
|
Mary Immaculate College |
Limerick |
Tư thục |
|
National College of Art and Design (NCAD) |
Dublin |
Tư thục |
|
Shannon College of Hotel Management (SCHM) |
Shannon, County Clare |
Tư thục |
|
American College Dublin |
Dublin |
Tư thục |
|
Dorset College |
Dublin |
Tư thục |
Viện Công nghệ |
Dundalk Institute of Technology (DkIT) |
Dundalk |
Công lập |
|
Institute of Technology, Carlow |
Carlow |
Công lập |
|
Institute of Technology, Sligo |
Sligo |
Công lập |
|
Institute of Technology, Tralee |
Tralee |
Công lập |
|
Institute of Technology, Tallaght |
Dublin |
Công lập |
Điều kiện du học Ireland
Với chương trình trung học:
Độ tuổi: Từ 12–18 tuổi
Học lực: Học sinh đang học THCS hoặc THPT tại Việt Nam, hạnh kiểm tốt, điểm trung bình từ 6.5 trở lên (càng cao càng tốt)
Tiếng Anh: Không bắt buộc chứng chỉ IELTS, nhưng nếu có IELTS từ 5.0 sẽ là lợi thế. Nếu chưa đủ, học sinh sẽ được xét vào khóa tiếng Anh dự bị
Hồ sơ học tập: Bảng điểm 2–3 năm gần nhất, giấy khai sinh, hộ chiếu, thư giới thiệu, thư nguyện vọng
Phỏng vấn: Một số trường yêu cầu phỏng vấn online để đánh giá kỹ năng ngôn ngữ và sự phù hợp của học sinh
Với chương trình đại học và sau đại học:
Điều kiện học vấn
Bậc học |
Yêu cầu |
---|---|
Cao đẳng / Dự bị đại học |
Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.0 trở lên |
Đại học (Bachelor’s) |
- Tốt nghiệp THPT |
Thạc sĩ (Master’s) |
- Tốt nghiệp đại học loại khá trở lên (GPA từ 7.0–8.0 trở lên) |
Tiến sĩ (PhD) |
- Có bằng Thạc sĩ |
Trình độ tiếng Anh
Chứng chỉ |
Đại học |
Sau đại học |
---|---|---|
IELTS |
6.0 – 6.5 |
6.5 – 7.0 |
TOEFL iBT |
80 – 90+ |
90 – 100+ |
PTE Academic |
59 – 63+ |
63 – 70+ |
Một số trường chấp nhận tiếng Anh nội bộ hoặc phỏng vấn thay thế. Ngoài ra, có thể học khóa tiếng Anh dự bị nếu chưa đủ điều kiện.
Visa du học Ireland (Student Visa – D type)
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Thư mời nhập học từ trường
- Bằng cấp, học bạ, chứng chỉ tiếng Anh
- Hộ chiếu còn hạn
- Giấy tờ Chứng minh tài chính (tuỳ thuộc từng bộ hồ sơ)
- Bảo hiểm y tế
- Lý lịch tư pháp (nếu có)
- Lệ phí visa: khoảng €60 – €100
- Thời gian xét visa: từ 4–8 tuần
Tổng quan chi phí du học Ireland
Học phí (Tuition Fees)
Bậc học |
Học phí trung bình |
Ghi chú |
---|---|---|
Trung học (High School) |
€10,000 – €25,000/năm |
Bao gồm cả ăn ở nếu học trường nội trú |
Đại học (Bachelor’s) |
€10,000 – €25,000/năm |
Các ngành kỹ thuật, y khoa có thể cao hơn |
Thạc sĩ (Master’s) |
€12,000 – €25,000/năm |
MBA, ngành y/dược có thể lên đến €30,000+ |
Tiến sĩ (PhD) |
€10,000 – €20,000/năm |
Nhiều chương trình có học bổng hoặc trợ cấp |
***Ngành Y, Dược, Kỹ thuật và MBA thường có học phí cao nhất (có thể lên tới €30,000–€50,000/năm).
Chi phí sinh hoạt (Living Costs)
Chi phí sinh hoạt phụ thuộc vào khu vực, đặc biệt là Dublin (thủ đô) đắt đỏ hơn các thành phố như Cork, Galway hay Limerick.
Khu vực |
Ước tính chi phí hàng tháng |
Bao gồm |
---|---|---|
Dublin |
€1,200 – €1,800/tháng |
Nhà ở, ăn uống, di chuyển, điện thoại |
Các thành phố khác |
€800 – €1,400/tháng |
Chi tiết:
- Ký túc xá hoặc thuê nhà: €400 – €900/tháng
- Ăn uống: €150 – €250/tháng
- Đi lại (xe buýt/sinh viên): €50 – €100/tháng
- Internet, điện thoại: €30 – €60/tháng
Các khoản chi khác
- Visa du học Ireland: €60 – €100
- Bảo hiểm y tế bắt buộc: €150 – €250/năm
- Vé máy bay khứ hồi (VN – Ireland): khoảng €600 – €1,200/lượt
- Tài liệu học, dụng cụ học tập: €200 – €500/năm
Các loại học bổng du học Ireland
Học bổng chính phủ Ireland – GOI-IES
(Government of Ireland International Education Scholarship)
Đối tượng: Sinh viên quốc tế bậc cử nhân (năm cuối), thạc sĩ, và tiến sĩ
Giá trị học bổng:
Miễn toàn bộ học phí trong 1 năm học
Trợ cấp €10,000 sinh hoạt
Yêu cầu:
Thành tích học tập xuất sắc
Hồ sơ hoạt động ngoại khóa ấn tượng
Kế hoạch học tập rõ ràng
Thời gian mở đơn: Thường từ tháng 1 – tháng 3 hàng năm
Học bổng các trường đại học Ireland
Hầu hết các trường đại học công lập tại Ireland đều có học bổng riêng cho sinh viên quốc tế. Dưới đây là một số ví dụ nổi bật:
Trinity College Dublin (TCD)
Global Excellence Scholarship
Giá trị: €2,000 – €5,000
Đối tượng: Cử nhân & Thạc sĩ
Dựa trên thành tích học tập
University College Dublin (UCD)
UCD Global Scholarships
Giá trị: €2,000 – €5,000 (một phần học phí)
UCD Smurfit Business School Scholarships (cho MBA, MSc)
Một số học bổng lên tới 100% học phí
University of Galway
International Student Scholarships
Giá trị: €1,000 – €4,000
Dành cho bậc Thạc sĩ & Cử nhân có điểm số cao
University College Cork (UCC)
Học bổng giảm học phí từ €2,000 – €3,000 cho sinh viên quốc tế xuất sắc
Một số học bổng toàn phần cho chương trình Thạc sĩ nghiên cứu
Technological University Dublin (TU Dublin)
Scholarships for International Students
Giá trị từ €1,000 – €3,000 tùy chương trình
Ưu tiên sinh viên đến từ khu vực Đông Nam Á
Các câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu du học Ireland:
1. Du học Ireland, học sinh có được làm thêm không? Làm them bao nhiêu giờ?
Có được đi làm làm thêm Được làm thêm: 20 giờ/tuần trong kỳ học, 40 giờ/tuần vào kỳ nghỉ
2. Sau khi tốt nghiệp tại Ireland, học sinh có được ở lại làm việc tại Ireland không?
Có. Với bậc Cử nhân: ở lại làm việc 1 năm, thạc sĩ/tiến sĩ: 2 năm
Bạn có bất cứ thêm thắc mắc hay câu hỏi gì về du học Ireland, hãy liên hệ ngay với du học