Tổng quan du học Hà Lan | DU HỌC HÀ LAN | Học Đại học tại Hà Lan | Học Thạc sỹ tại Hà Lan | Học bổng du học Hà Lan
Tổng chi phí dự kiến cho một năm du học Hà Lan
Tổng chi phí dự kiến cho một năm du học Hà Lan
1. Học phí du học Hà Lan
Học phí tại Hà Lan phụ thuộc vào trường, ngành học và bậc học. Đối với sinh viên ngoài EU/EEA (bao gồm sinh viên Việt Nam), mức học phí thường cao hơn đáng kể so với sinh viên châu Âu.
Nhìn chung, sinh viên quốc tế nên dự trù:
- Đại học: 10,000 – 20,000 EUR/năm
- Thạc sĩ: 10,000 – 25,000 EUR/năm
Tham khảo một số học phí đại học tại Hà Lan như sau:
Bậc Đại học
|
Trường |
Học phí tham khảo |
|---|---|
|
University of Amsterdam |
Khoảng 13,900 EUR/năm đối với nhiều chương trình cử nhân dành cho sinh viên ngoài EU. |
|
Hanze Applied Science |
Khoảng 9300 EUR/năm đối với chương trình |
Bậc Thạc sĩ
|
Trường |
Học phí tham khảo |
|---|---|
|
University of Amsterdam |
Khoảng 21,800 – 24,050 EUR/năm đối với các chương trình kinh doanh và kinh tế dành cho sinh viên ngoài EU. |
|
Maastricht University |
Từ 21,500 Euro/năm |
|
Hanze University of Applied Science |
Từ 9300 Euro/ năm |
2. Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt phụ thuộc rất lớn vào thành phố học tập, trong đó tiền thuê nhà thường chiếm 50–70% tổng chi phí hàng tháng.
Amsterdam
Là thành phố đắt đỏ nhất Hà Lan.
|
Khoản chi |
Chi phí/tháng |
|---|---|
|
Nhà ở |
800 – 1,400 EUR |
|
Ăn uống |
250 – 350 EUR |
|
Bảo hiểm, điện thoại, đi lại |
150 – 250 EUR |
|
Tổng cộng |
1,200 – 2,000 EUR |
Breda
Chi phí dễ chịu hơn đáng kể so với Amsterdam.
|
Khoản chi |
Chi phí/tháng |
|---|---|
|
Nhà ở |
500 – 800 EUR |
|
Ăn uống |
250 – 350 EUR |
|
Chi phí khác |
150 – 250 EUR |
|
Tổng cộng |
900 – 1,400 EUR |
Groningen
Là thành phố sinh viên nổi tiếng với chi phí tương đối hợp lý.
|
Khoản chi |
Chi phí/tháng |
|---|---|
|
Nhà ở |
550 – 850 EUR |
|
Ăn uống |
250 – 350 EUR |
|
Chi phí khác |
150 – 250 EUR |
|
Tổng cộng |
950 – 1,450 EUR |
Theo các thống kê gần đây, sinh viên quốc tế tại Hà Lan thường cần khoảng 1,000 – 1,400 EUR mỗi tháng để trang trải sinh hoạt phí, khoảng 10,000 - 14,000 EUR cho 1 năm học.
Lưu ý: Tìm nhà ở Hà Lan tương đối khó, bạn cũng cần chuẩn bị sẵn khoản phí cọc và thanh toán tiền nhà ít nhất 1 tháng trước khi sang Hà Lan.
3. Chi phí làm hồ sơ du học
|
Khoản chi |
Chi phí tham khảo |
|---|---|
|
Phí xin visa/residence permit |
243 EUR |
|
Dịch thuật công chứng hồ sơ |
1-2 triệu VND |
|
Hợp pháp hóa lãnh sự |
20 – 50 USD/tài liệu |
|
Bảo hiểm ban đầu |
100 – 300 EUR |
Tổng chi phí hồ sơ khoảng:
|
Vé máy bay Việt Nam – Hà Lan |
700 – 1,500 USD |
4. Cơ hội học bổng
Để giảm thiểu chi phí du học, các học sinh xuất sắc có thể tham khảo 1 số chương trình học bổng phổ biến ở Hà Lan
- NL Scholarship (trước đây là Holland Scholarship), thường có giá trị khoảng 5000 EUR/ năm, có trường cho đến 10,000 hoặc 15,000 EUR
- Học bổng của từng trường đại học
Ví dụ một số học bổng trường:
Bậc đại học
- HAN: Học bổng €2,500 – €12,500
- NHL Stenden: Học bổng €2,000/năm hoặc €5,000 cho năm đầu tiên
- Rotterdam: Học bổng €5,000
- Saxion: Học bổng €5,000 cho 1 năm, có thể xin thêm từ năm thứ 2
- Inholland: Học bổng lên đến €4,500 cho 3 năm
- Amsterdam Applied Science: NL Scholarship €5,000
- Wittenborg: NL Scholarship €5,000
- Breda: €3,000 (năm 1), €1,500 (từ năm 2), và một số học bổng từ €500 – €2,500
- Utrecht: NL Scholarship €5,000 (năm 1), HU Talent €3,000 (từ năm 2)
Bậc Thạc sỹ:
- Hanze: Học bổng €5,000 – €10,000
- Rotterdam: Học bổng €5,000
- Saxion: Học bổng €2,500 cho một số chương trình công nghệ, kỹ thuật
- The Hague: World Citizen Talent Scholarship €5,000
- Wittenborg: NL Scholarship €5,000
- Breda: Học bổng €5,000 thạc sĩ Tourism & Hospitality
- Groningen: Học bổng €5,000
- Radboud: Full scholarship thạc sĩ €16,000 học phí + €10,800 sinh hoạt phí
- Tilburg: NL Scholarship €5,000, Research Master Scholarship – học phí theo mức sinh viên châu Âu
- Twente: Học bổng thạc sĩ €5,000
- Wageningen: Học bổng 100% thạc sĩ, ngoài ra có các học bổng €5,000 – €10,000 – €15,000
5. Cơ hội làm thêm
Sinh viên quốc tế ngoài EU được phép làm thêm tại Hà Lan nhưng cần giấy phép lao động do nhà tuyển dụng xin thay cho sinh viên.
Giới hạn làm việc:
- Tối đa 16 giờ/tuần trong năm học
- Hoặc làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ hè
Mức lương phổ biến:
- 8 – 16 EUR/giờ tùy độ tuổi và công việc
- Trung bình 600 – 1,000 EUR/tháng nếu làm thêm đều đặn
Các công việc phổ biến:
- Nhà hàng, khách sạn
- Siêu thị
- Kho vận
- Trợ lý nghiên cứu trong trường
- Hỗ trợ hành chính hoặc IT
Tổng chi phí năm đầu dự kiến
|
Bậc học |
Học phí |
Sinh hoạt phí |
Chi phí hồ sơ và vé máy bay |
Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|
|
Đại học |
10,000 – 15,000 EUR |
10,000 – 15,000 EUR |
1,000 – 2,500 USD |
Khoảng 20,000 – 30,000 EUR 600 – 900 triệu/ năm |
|
Thạc sĩ |
10,000 – 22,000 EUR |
10,000 – 15,000 EUR |
1,000 – 2,500 USD |
Khoảng 20,000 – 37,000 EUR 600 – 1,1 tỷ/ năm |
NAM PHONG EDUCATION
Văn phòng HN:
Tầng 7 tòa nhà HCMCC 2B Văn Cao - Liễu Giai, Hà Nội
Hotline 090 17 34 288
Văn phòng HCM:
253 Điện Biên Phủ, P7, Q3, HCM
Hotline 093 205 3388
Email: contact@duhocnamphong.vn