Trường Đại học Polytechnique Montréal

Montreal, Quebec, Canada.

Loại trường: Public

Năm thành lập: 1873

Tổng số sinh viên: 11.000

Địa chỉ: 2500, chemin de Polytechnique Montréal (Québec) H3T 1J4

Website: https://www.polymtl.ca/renseignements-generaux/en/about-polytechnique

VỊ TRÍ

Trường hoạt động tại ba tòa nhà chính trong khuôn viên
• Tòa nhà Chính (Main Pavilion): Trung tâm lịch sử về kỹ thuật và nghiên cứu của trường từ năm 1958.
• Tòa nhà Lassonde (Lassonde Pavilion): Một tòa nhà hiện đại, tiên tiến đạt chuẩn LEED, nơi bố trí các dịch vụ sinh viên, khu vực sinh hoạt chung và một thư viện quy mô lớn.
• Tòa nhà Joseph-Armand Bombardier (Joseph-Armand Bombardier Pavilion): Một cơ sở chuyên biệt, mang tính liên ngành, dành riêng cho các lĩnh vực khoa học và công nghệ nano tiên tiến.

Highlight

Giới thiệu về trường

Polytechnique Montréal là trường đại học chuyên về kỹ thuật và công nghệ tại Montréal, tỉnh bang Québec, Canada. Được thành lập năm 1873, trường là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật lâu đời tại Canada, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới sáng tạo của Québec.

Trường tọa lạc tại 2500 chemin de Polytechnique, Montréal, Québec, H3T 1J4, trong khuôn viên giáo dục của Université de Montréal. Vị trí này giúp sinh viên tiếp cận hệ thống giao thông công cộng, thư viện, cơ sở thể thao và các dịch vụ dành cho sinh viên trong khu vực đại học.

Polytechnique Montréal hiện có hơn 11.000 sinh viên, hơn 120 chương trình đào tạo thuộc các lĩnh vực kỹ thuật ở bậc đại học và sau đại học, cùng mạng lưới nghiên cứu rộng lớn. Trường có gần 300 giảng viên, hơn 140 đơn vị nghiên cứu và hơn 450 đối tác nghiên cứu đang hoạt động.

Những điểm nổi bật của Polytechnique Montréal

Thế mạnh chuyên sâu về kỹ thuật và công nghệ: Polytechnique Montréal tập trung đào tạo kỹ sư, chuyên gia và nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như hàng không vũ trụ, trí tuệ nhân tạo, công nghệ phần mềm, kỹ thuật y sinh, năng lượng và vật liệu tiên tiến.

Môi trường học tập gắn với nghiên cứu: Trường đầu tư vào các phòng thí nghiệm, đơn vị nghiên cứu và hoạt động hợp tác với doanh nghiệp, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các vấn đề kỹ thuật thực tế và tham gia dự án nghiên cứu.

Chú trọng thực hành và kinh nghiệm nghề nghiệp: Nhiều chương trình kỹ thuật có dự án thiết kế, hoạt động phòng thí nghiệm và cơ hội thực tập. Một số chương trình cử nhân có thể bao gồm từ 1 đến 4 kỳ thực tập, tùy ngành và lộ trình học.

Cộng đồng sinh viên quốc tế đa dạng: Sinh viên đến từ nhiều quốc gia cùng học tập và tham gia các hoạt động học thuật, nghiên cứu, văn hóa và thể thao.

Vị trí tại Montréal: Thành phố là một trung tâm giáo dục, nghiên cứu và công nghệ của Canada, phù hợp với sinh viên quan tâm đến các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin, hàng không vũ trụ và công nghiệp.

Các chương trình đào tạo nổi bật

Polytechnique Montréal đào tạo chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật, với các chương trình ở bậc Cử nhân kỹ thuật (Bachelor of Engineering), DESS, Thạc sĩ và Tiến sĩ.

Bậc Cử nhân

Các ngành tiêu biểu gồm:

  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ (Aerospace Engineering): Thiết kế và phân tích máy bay, hệ thống hàng không, kết cấu và các công nghệ liên quan đến hàng không vũ trụ.
  • Kỹ thuật y sinh (Biomedical Engineering): Ứng dụng kỹ thuật vào thiết bị y tế, công nghệ chăm sóc sức khỏe và các hệ thống sinh học.
  • Kỹ thuật máy tính (Computer Engineering): Phát triển và tích hợp phần cứng, hệ thống máy tính, hệ thống nhúng và công nghệ số.
  • Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering): Thiết kế, phát triển, kiểm thử và bảo trì các hệ thống phần mềm.
  • Kỹ thuật điện (Electrical Engineering): Điện tử, hệ thống điện, điều khiển và các công nghệ điện – điện tử.
  • Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering): Thiết kế máy móc, hệ thống cơ khí, vật liệu, sản xuất và năng lượng.
  • Kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering): Tối ưu hóa quy trình, hệ thống sản xuất, vận hành và quản lý nguồn lực.
  • Kỹ thuật hóa học (Chemical Engineering): Các quy trình hóa học, công nghệ vật liệu và ứng dụng công nghiệp.
  • Kỹ thuật dân dụng (Civil Engineering): Công trình, kết cấu, hạ tầng và các giải pháp xây dựng.
  • Kỹ thuật địa chất, khai khoáng và vật lý: Phù hợp với sinh viên quan tâm đến tài nguyên, vật liệu, năng lượng và các ứng dụng khoa học – kỹ thuật.

Trường cũng cung cấp chương trình Kỹ thuật toán học (Mathematical Engineering), hướng đến mô hình hóa, phân tích dữ liệu, thuật toán và tối ưu hóa các hệ thống phức tạp.

Bậc sau đại học

Sinh viên đã tốt nghiệp đại học có thể tìm hiểu các chương trình:

  • DESS – chương trình sau đại học định hướng chuyên môn.
  • Thạc sĩ chuyên nghiệp, thường tập trung vào kiến thức ứng dụng và phát triển chuyên môn.
  • Thạc sĩ nghiên cứu, phù hợp với sinh viên muốn tham gia các dự án nghiên cứu chuyên sâu.
  • Tiến sĩ, dành cho ứng viên có định hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Các lĩnh vực nghiên cứu nổi bật bao gồm trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật y sinh, hàng không vũ trụ, năng lượng, vật liệu, kỹ thuật công nghiệp và công nghệ thông tin.

Hoạt động ngoại khóa và đời sống sinh viên

Đời sống sinh viên tại Polytechnique Montréal không chỉ giới hạn trong lớp học. Sinh viên có thể tham gia các hoạt động kỹ thuật, văn hóa, thể thao và cộng đồng thông qua các hội sinh viên, câu lạc bộ và ban tổ chức sự kiện.

Câu lạc bộ kỹ thuật và dự án thực tế: Sinh viên có cơ hội cùng phát triển các dự án kỹ thuật, chế tạo sản phẩm, thử nghiệm ý tưởng và tham gia những cuộc thi ở cấp tỉnh bang, quốc gia hoặc quốc tế. Một số dự án liên quan đến phương tiện, hàng không, robot và các ứng dụng công nghệ.

Hội sinh viên và câu lạc bộ chuyên đề: Có các nhóm tổ chức sự kiện, hoạt động văn hóa, nhiếp ảnh, công nghệ thông tin, giao lưu và phát triển kỹ năng lãnh đạo. Trường có hơn 30–40 ban và nhóm hoạt động, tùy cách phân loại và thời điểm thống kê.

Thể thao và rèn luyện sức khỏe: Sinh viên có thể tham gia các giải thể thao nội bộ, hoạt động trượt tuyết, trượt ván tuyết và sử dụng các cơ sở thể thao tại Centre d’éducation physique et des sports de l’Université de Montréal (CEPSUM), gần khuôn viên trường.

Hoạt động dành cho sinh viên quốc tế: Trường tổ chức các chương trình định hướng, hoạt động giao lưu và hỗ trợ sinh viên làm quen với môi trường học tập, sinh hoạt tại Québec.

Hình thức ăn ở

On-campus: Có

Sinh viên có thể lựa chọn ở ký túc xá, thuê căn hộ ở ghép hoặc thuê căn hộ riêng tại Montréal. Ký túc xá được quản lý bởi Université de Montréal; số lượng chỗ có hạn nên sinh viên nên tìm hiểu và đăng ký sớm.

Theo dự toán chi phí của trường cho năm học 2026–2027, mức ngân sách tham khảo như sau:

  • Ký túc xá: 5.800/năm
  • Thuê nhà ở ghép: 12.000/năm
  • Thuê căn hộ riêng: 20.000/năm
  • Ăn uống và vệ sinh cá nhân: 5.600/năm
  • Giao thông công cộng theo mức sinh viên: 792/năm
  • Sách và dụng cụ học tập: 1.000/năm
  • Giải trí, quần áo và chi phí phát sinh: 2.500/năm
  • Điện thoại di động: 650/năm
  • Internet tốc độ cao: 650/năm
  • Bảo hiểm y tế bắt buộc dành cho sinh viên quốc tế: 975/năm

Kỳ nhập học

Tháng 9, Tháng 1

Học phí và chi phí học tập

(Mang tính chất tham khảo, mời bạn liên hệ để được cấp nhật thông tin mới nhất)

Học phí: 32.990 CAD

Học phí bậc Cử nhân: CAD 32.990/năm, hai học kỳ, mỗi học kỳ 15 tín chỉ.

Học phí bậc sau đại học

  • Thạc sĩ: khoảng CAD 8.005,73/học kỳ 
  • Tiến sĩ: khoảng CAD 7.186,05/học kỳ 

Yêu cầu đầu vào

Bậc Cử nhân

  • Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam, xét điểm Toán, Lý, Hóa điểm cao đối với chương trình kỹ thuật (hệ thống giáo dục Québec có lộ trình dự bị đại học trước khi vào chương trình kỹ thuật)
  • Yêu cầu tiếng Pháp

Các chứng chỉ và ngưỡng được trường chấp nhận có thể bao gồm:

  • DELF: tối thiểu B2.

  • DALF: C1 hoặc C2.

  • TCF Canada, TCF Québec, TCF TP hoặc TEF Canada/TEFAQ: đạt ngưỡng theo quy định của trường ở các kỹ năng được yêu cầu.

Bậc sau đại học

  • Bằng đại học phù hợp với ngành dự định học, có nền tảng học thuật tốt
  • Đối với chương trình Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ, ứng viên nên tìm hiểu thêm về hướng nghiên cứu, giáo sư hướng dẫn, đề cương nghiên cứu và khả năng tài trợ.
  • Yêu cầu tiếng Pháp hoặc tiếng Anh có thể khác nhau tùy chương trình và hình thức đào tạo

Brochure của trường

Montreal, Quebec, Canada

Montreal là thành phố đông dân thứ 2 tại Canada

Được mệnh danh là Châu Âu giữa lòng Bắc Mỹ, Thành phố Montreal không phải là thủ phủ của bang Quebec nhưng lại là thành phố lớn nhất của tỉnh bang Quebec. Thành phố có 1.7 triệu dân và vùng mở rộng có hơn 4 triệu dân Xem chi tiết

Các trường cùng thành phố

HEC Montréal

HEC Montréal

Montreal, Quebec, Canada

Public

25.000 CAD

Concordia University

Concordia University

Montreal, Quebec, Canada

Public

30.650 CAD Dao động từ $30,650 to $38,725 tùy ngành

McGill University

McGill University

Trường Top Đại học tại Canada

Montreal, Quebec, Canada

Public

56.000 CAD

Université du Québec à Montréal

Université du Québec à Montréal

Montreal, Quebec, Canada

Public

29.451 CAD

Các trường có thể bạn quan tâm

Brandon University

Brandon University

Brandon, Manitoba, Canada

Public

18.399 CAD

Laurentian University

Laurentian University

Sudbury, Ontario, Canada

Public

30.364 CAD

Toronto Metropolitan University ( Ryerson University )

Toronto Metropolitan University ( Ryerson University )

Toronto, Ontario, Canada

Public

38.706 CAD Học phí các khóa học thường dạo động từ $33,423 - $38,584/ năm