Học bổng du học Canada
Học bổng du học Canada
Học bổng du học Canada bậc Trung học
| London International Academy | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
5 suất học bổng giá trị 25% học phí Giá trị: 25% học phí |
GPA 8.0
|
|
|
3 Suất học bổng giá trị đến 70% học phí Giá trị: 70% học phí |
GPA 8.5 Phỏng vấn với Hiệu trưởng |
|
|
5 suất học bổng đầu vào giá trị đến 50% học phí Giá trị: 50% học phí |
GPA 8.0 Phỏng vấn với Hiệu trưởng |
|
|
Học bổng số lượng có hạn giá trị đến 100% học phí Giá trị: 100% |
GPA 9.0 Phỏng vấn với đại diện trường |
|
|
Học bổng đầu vào dành cho chương trình OSSD và IB Giá trị: 30% - 50% |
GPA 8.0 (Xét điểm Toán và Tiếng Anh) - Tiếng Anh Riêng đối với IB cần có IELTS 6.0 Phỏng vấn |
Học bổng du học Canada bậc Đại học - Cao Đẳng
| University of Alberta | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 30000 |
|
|
| University of Victoria | Cấp học | Điều kiện |
|
University of Victoria International Entrance Scholarships Giá trị: $15,000 |
Học bổng xét auto |
|
| University of Windsor | Cấp học | Điều kiện |
|
President’s Renewable Entrance Scholarship Giá trị: $16,000 CAD tổng 4 năm (≈ $2,000/semester) |
GPA trong khoảng 95% – 100% Duy trì: Phải đăng ký học full-time và giữ GPA tích lũy ≥ 75% – 85% (tuỳ yêu cầu duy trì cụ thể trong offer). |
|
|
Dean’s Renewable Entrance Scholarship Giá trị: $10,000 CAD tổng 4 năm |
GPA 90% – 94.99% Duy trì học bổng: Phải đăng ký full-time và giữ GPA tích lũy theo yêu cầu (thường ≥ 75%). |
|
|
International Student Renewable Scholarship of Excellence Giá trị: $20,000 CAD tổng 4 năm (≈ $5,000/năm). |
GPA tối thiểu khoảng 80% trở lên (hoặc tương đương) Duy trì GPA tích lũy tối thiểu 75% mỗi năm để tiếp tục nhận học bổng. |
Học bổng du học Canada bậc Thạc sỹ và sau Đại học
| University of Victoria | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $10,000 |
không cần nộp đơn riêng nếu đã có offer chương trình sau đại học |
|
|
Giá trị: $17,500 |
Sinh viên không cần nộp hồ sơ riêng, thường dựa trên GPA/thành tích học thuật và do Faculty of Graduate Studies (FGS) xét & đề cử. |
|
| KU Leuven | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12,000 Eur/năm |
GPA > 3.0 - Tiếng Anh - IELTS overall 7.0 (min 6,5 for reading, 6 for listening, 6 for speaking and 6 for writing)
|
|
| Cambrian College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 CAD |
GPA 7.0
|
|
| St. Lawrence College | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Entrance Scholarship Giá trị: 500 - 3,000 CAD |
|