Nên du học hay học trường quốc tế tại Việt Nam? 5 câu hỏi phụ huynh nên trả lời trước khi quyết định
Nên du học hay học trường quốc tế tại Việt Nam? 5 câu hỏi phụ huynh nên trả lời trước khi quyết định
Có một câu hỏi mình nhận được rất thường xuyên trong các buổi tư vấn: "Gia đình nên đầu tư cho con du học hay học chương trình đại học quốc tế tại Việt Nam?" Điều thú vị là mình từng gặp hai trường hợp hoàn toàn trái ngược. Một gia đình sẵn sàng đầu tư vài tỷ đồng để con học đại học ở Úc. Trong khi đó, một gia đình khác, dù có đủ khả năng tài chính, lại quyết định cho con học chương trình quốc tế tại Việt Nam rồi mới du học ở bậc thạc sĩ.
Vài năm sau, cả hai học sinh đều có công việc tốt và phát triển đúng định hướng. Khác biệt không nằm ở việc các em học trong nước hay nước ngoài, mà ở chỗ gia đình đã lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu ngay từ đầu.
Thực tế, nhiều phụ huynh đang dành rất nhiều thời gian để so sánh bảng xếp hạng đại học, học phí hay học bổng, nhưng lại bỏ qua câu hỏi quan trọng nhất: Sau khi tốt nghiệp, con muốn học tập, làm việc và phát triển sự nghiệp ở đâu?
Nếu mục tiêu là xây dựng sự nghiệp tại Việt Nam, khoản đầu tư vài tỷ đồng cho bốn năm đại học ở nước ngoài chưa chắc mang lại giá trị vượt trội so với một chương trình quốc tế chất lượng trong nước. Ngược lại, nếu học sinh mong muốn làm việc lâu dài tại Canada, Úc hay châu Âu, việc học ngay tại quốc gia đó có thể mở ra nhiều cơ hội về thực tập, trải nghiệm và việc làm sau tốt nghiệp mà rất khó có được nếu chỉ học trong nước.
Đó cũng là câu hỏi đầu tiên mình luôn cùng phụ huynh trả lời trước khi xây dựng lộ trình học tập cho học sinh. Và cũng là nền tảng cho 5 câu hỏi quan trọng trong bài viết này.
Không phải quốc gia nào cũng mang lại cơ hội giống nhau
Không ít phụ huynh dành nhiều thời gian để so sánh bảng xếp hạng đại học, nhưng lại ít quan tâm đến một yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của học sinh: chính sách việc làm sau tốt nghiệp.
Thực tế, chất lượng đào tạo giữa các trường là điều quan trọng, nhưng nếu mục tiêu của học sinh là tích lũy kinh nghiệm quốc tế hoặc phát triển sự nghiệp ở nước ngoài, thì cơ hội làm thêm trong thời gian học, thời gian được ở lại sau tốt nghiệp và lộ trình chuyển tiếp sang thị trường lao động cũng cần được cân nhắc ngay từ đầu.
Nói cách khác, cùng là một tấm bằng quốc tế nhưng giá trị mà học sinh nhận được sau khi tốt nghiệp có thể rất khác nhau, tùy vào quốc gia lựa chọn.
Ví dụ, dưới đây là một số chính sách nổi bật tại những điểm đến du học phổ biến.
|
Quốc gia |
Làm thêm trong thời gian học |
Sau tốt nghiệp |
Phù hợp với nhóm học sinh |
|
Canada |
Được làm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học; các kỳ nghỉ theo lịch học được làm toàn thời gian. |
Có thể xin Post-Graduation Work Permit (PGWP) với thời hạn tối đa 3 năm nếu đáp ứng điều kiện chương trình. |
Muốn tích lũy kinh nghiệm làm việc và có định hướng phát triển lâu dài tại Canada. |
|
Úc |
Được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong thời gian học; kỳ nghỉ được làm không giới hạn giờ theo quy định visa hiện hành. |
Visa sau tốt nghiệp thường có thời hạn 2–4 năm tùy bậc học và chương trình. |
Muốn học trong môi trường nói tiếng Anh, cơ hội việc làm tương đối rộng. |
|
Phần Lan |
Sinh viên quốc tế được phép làm việc trung bình 30 giờ/tuần trong thời gian hiệu lực của giấy phép cư trú. |
Có thể xin giấy phép cư trú để tìm việc hoặc khởi nghiệp trong thời gian tối đa 2 năm sau tốt nghiệp. |
Học sinh theo các ngành CNTT, kỹ thuật, AI hoặc mong muốn phát triển tại Bắc Âu. |
|
Anh |
Được làm tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học. |
Visa Graduate Route cho phép ở lại làm việc 2 năm sau khi tốt nghiệp (3 năm với bậc tiến sĩ). |
Muốn học tại các trường có danh tiếng toàn cầu và nhanh chóng bước vào thị trường lao động. |
|
Mỹ |
Sinh viên visa F-1 chủ yếu được làm trong khuôn viên trường, thông thường tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học; cơ hội làm việc ngoài trường phụ thuộc các chương trình thực tập được phê duyệt. |
Sau tốt nghiệp có thể tham gia OPT (thường 12 tháng); sinh viên thuộc nhóm ngành STEM có thể gia hạn tổng thời gian OPT lên 36 tháng nếu đủ điều kiện. |
Học sinh định hướng nghiên cứu, công nghệ hoặc muốn làm việc tại các tập đoàn lớn. |
|
Bỉ |
Sinh viên quốc tế được làm tối đa 20 giờ/tuần trong năm học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ. |
Có thể xin giấy phép cư trú 12 tháng để tìm việc hoặc khởi nghiệp sau tốt nghiệp. |
Muốn làm việc tại trung tâm của Liên minh châu Âu hoặc các tổ chức quốc tế. |
Sau khi nhìn vào bảng, có thể thấy mỗi quốc gia đều có những lợi thế riêng.
- Canada nổi bật với cơ hội tích lũy kinh nghiệm làm việc sau tốt nghiệp.
- Úc có thị trường lao động rộng và lộ trình ở lại khá rõ ràng.
- Phần Lan phù hợp với học sinh yêu thích công nghệ, kỹ thuật và mong muốn phát triển tại khu vực Bắc Âu.
- Anh có lợi thế về thời gian đào tạo ngắn cùng uy tín học thuật.
- Mỹ vẫn là lựa chọn hàng đầu với nhiều ngành nghiên cứu, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Bỉ phù hợp với những học sinh muốn học tập và làm việc trong môi trường quốc tế tại châu Âu.
Thay vì tìm quốc gia "tốt nhất", phụ huynh nên tìm quốc gia phù hợp nhất với mục tiêu học tập và nghề nghiệp của con. Đây cũng là lý do trong các buổi tư vấn, mình luôn dành nhiều thời gian để tìm hiểu định hướng của học sinh trước khi đưa ra bất kỳ gợi ý nào.
Case study 1: Cùng học ngành Công nghệ thông tin nhưng lựa chọn quốc gia lại khác nhau
Một học sinh lớp 12 từng tìm đến mình để tư vấn lộ trình ngành Khoa học máy tính. Gia đình đang cân nhắc giữa Mỹ, Canada và Phần Lan.
Nếu chỉ nhìn vào bảng xếp hạng đại học, Mỹ gần như luôn là lựa chọn nổi bật. Tuy nhiên, sau khi trao đổi kỹ hơn, mình nhận ra mục tiêu của em không phải là theo đuổi nghiên cứu hay làm việc tại các tập đoàn công nghệ lớn ngay sau khi tốt nghiệp.
Điều em mong muốn là được ở lại làm việc vài năm để tích lũy kinh nghiệm quốc tế, sau đó mới quyết định sẽ định cư hay trở về Việt Nam. Khi mục tiêu thay đổi, cách lựa chọn quốc gia cũng thay đổi theo.
Nếu ưu tiên lộ trình chuyển tiếp từ học tập sang việc làm rõ ràng, Canada là phương án rất đáng cân nhắc nhờ chương trình PGWP có thể cho phép sinh viên đủ điều kiện làm việc đến ba năm sau tốt nghiệp.
Nếu muốn học trong môi trường Bắc Âu với chi phí hợp lý hơn nhưng vẫn có cơ hội ở lại tìm việc, Phần Lan cũng là lựa chọn phù hợp.
Trong khi đó, Mỹ vẫn rất hấp dẫn với những học sinh định hướng nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hoặc mong muốn phát triển sự nghiệp tại các tập đoàn công nghệ hàng đầu. Tuy nhiên, con đường ở lại làm việc thường phụ thuộc vào OPT và các diện visa lao động tiếp theo.
Không có lựa chọn nào tốt hơn tuyệt đối. Chỉ có lựa chọn phù hợp hơn với mục tiêu của từng học sinh.
Case study 2: Khi mục tiêu là trở về Việt Nam sau khi tốt nghiệp
Không phải học sinh nào cũng đặt mục tiêu làm việc lâu dài ở nước ngoài. Có những bạn xác định ngay từ đầu sẽ quay về Việt Nam để phát triển sự nghiệp hoặc tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.
Mình từng tư vấn cho một học sinh thuộc trường hợp này. Gia đình dự định đầu tư khoảng 3 tỷ đồng để em theo học đại học tại Anh. Trong buổi trao đổi, mình chỉ đặt một câu hỏi: "Nếu sau khi tốt nghiệp con chắc chắn sẽ trở về Việt Nam, đâu là giá trị lớn nhất mà bốn năm học ở Anh mang lại?"
Sau khi cùng phân tích, gia đình nhận ra mục tiêu của con không phải là ở lại làm việc, mà là tiếp quản doanh nghiệp gia đình trong tương lai. Cuối cùng, gia đình quyết định lựa chọn chương trình đại học quốc tế tại Việt Nam, đồng thời dành một phần ngân sách cho học kỳ trao đổi ở châu Âu và kế hoạch học thạc sĩ sau này.
Tổng chi phí thấp hơn đáng kể nhưng vẫn giúp học sinh đạt được những mục tiêu quan trọng: học trong môi trường quốc tế, sử dụng tiếng Anh thường xuyên và có thêm trải nghiệm học tập ở nước ngoài khi thật sự cần thiết.
Qua trường hợp này có thể thấy, giá trị của một quyết định không nằm ở việc đầu tư nhiều hay ít, mà ở việc khoản đầu tư đó có tạo ra đúng những cơ hội mà học sinh cần hay không.
Khi nào học trường quốc tế tại Việt Nam lại là lựa chọn thông minh hơn?
Nhiều phụ huynh thường cho rằng nếu gia đình đủ điều kiện tài chính thì nên cho con du học ngay từ bậc đại học. Tuy nhiên, trên thực tế, đây không phải lúc nào cũng là phương án tối ưu. Qua quá trình tư vấn, mình nhận thấy học chương trình quốc tế tại Việt Nam có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong một số trường hợp.
Thứ nhất, học sinh xác định sẽ xây dựng sự nghiệp tại Việt Nam sau khi tốt nghiệp. Khi đó, việc học trong nước giúp các em có nhiều cơ hội kết nối với doanh nghiệp, thực tập từ sớm và hiểu rõ thị trường lao động trong nước, trong khi vẫn được học bằng tiếng Anh và tiếp cận chương trình đào tạo quốc tế.
Thứ hai, gia đình muốn tối ưu ngân sách. Thay vì dành toàn bộ chi phí cho bốn năm đại học ở nước ngoài, nhiều gia đình lựa chọn đầu tư vào chương trình quốc tế tại Việt Nam, sau đó dành ngân sách cho học kỳ trao đổi, chương trình thực tập quốc tế hoặc bậc thạc sĩ ở nước ngoài. Cách tiếp cận này vừa giảm áp lực tài chính, vừa tạo thêm nhiều lựa chọn trong tương lai.
Cuối cùng, không phải học sinh nào cũng sẵn sàng sống xa gia đình. Không phải học sinh nào cũng có thể thích nghi ngay với môi trường học tập và cuộc sống ở nước ngoài. Với nhiều bạn, thêm vài năm học trong môi trường quốc tế tại Việt Nam là khoảng thời gian cần thiết để nâng cao ngoại ngữ, rèn luyện tính tự lập và xác định rõ định hướng nghề nghiệp trước khi du học.
Điều đó không có nghĩa học trường quốc tế luôn tốt hơn du học. Mỗi lựa chọn đều có ưu điểm riêng và chỉ phát huy giá trị khi phù hợp với mục tiêu của học sinh.
Đừng chỉ nhìn vào chi phí, hãy nhìn vào hiệu quả của khoản đầu tư
Khi trao đổi với phụ huynh, mình thường đặt một câu hỏi: "Sau bốn năm đại học, gia đình kỳ vọng con sẽ có được điều gì?" Nếu câu trả lời là một tấm bằng quốc tế, khả năng sử dụng tiếng Anh tốt và sự trưởng thành trong môi trường học tập hiện đại, thì cả du học và học chương trình quốc tế tại Việt Nam đều có thể đáp ứng.
Nhưng nếu mục tiêu là xây dựng sự nghiệp tại Canada, phát triển trong môi trường doanh nghiệp châu Âu hoặc tạo dựng mạng lưới quan hệ quốc tế ngay từ khi còn là sinh viên, thì việc học trực tiếp tại quốc gia đó sẽ mang lại nhiều lợi thế hơn.
Vì vậy, thay vì chỉ so sánh học phí hoặc thứ hạng của trường, phụ huynh nên cân nhắc giá trị mà khoản đầu tư sẽ mang lại trong dài hạn.
Bỏ ra 2–4 tỷ đồng cho đại học: Gia đình đang đầu tư cho điều gì?
Một chương trình đại học ở nước ngoài không chỉ mang lại tấm bằng. Khoản đầu tư đó còn giúp học sinh:
- Học trong môi trường quốc tế.
- Sử dụng tiếng Anh hằng ngày.
- Rèn luyện tính tự lập.
- Tham gia thực tập tại doanh nghiệp địa phương.
- Xây dựng mạng lưới quan hệ với giảng viên và bạn bè quốc tế.
- Có cơ hội làm việc tại nước sở tại sau khi tốt nghiệp.
Nếu học sinh tận dụng tốt những lợi thế đó, đây hoàn toàn có thể là một khoản đầu tư xứng đáng. Ngược lại, nếu mục tiêu dài hạn không cần đến những cơ hội này, học chương trình quốc tế tại Việt Nam rồi du học ở bậc sau có thể mang lại hiệu quả tài chính tốt hơn.
Để dễ hình dung, dưới đây là mức chi phí tham khảo cho một chương trình cử nhân.
|
Điểm đến |
Tổng chi phí ước tính toàn khóa* |
Điểm đáng cân nhắc |
|
Mỹ |
Khoảng 4–7 tỷ đồng |
Chất lượng đào tạo và nghiên cứu hàng đầu, nhiều cơ hội tại các tập đoàn công nghệ, nhưng tổng chi phí cũng thuộc nhóm cao nhất. |
|
Úc |
Khoảng 3–4,5 tỷ đồng |
Chương trình đào tạo thực tiễn, được làm thêm và có lộ trình làm việc sau tốt nghiệp tương đối rõ ràng. |
|
Canada |
Khoảng 2,5–4 tỷ đồng |
Chi phí thường thấp hơn Mỹ, cơ hội tích lũy kinh nghiệm làm việc sau tốt nghiệp khá hấp dẫn. |
|
Anh |
Khoảng 2,8–4 tỷ đồng |
Chương trình cử nhân thường chỉ kéo dài 3 năm, giúp tiết kiệm thời gian học. |
|
Phần Lan |
Khoảng 1,8–3 tỷ đồng |
Học phí cạnh tranh hơn nhiều quốc gia nói tiếng Anh, chính sách ở lại tìm việc khá cởi mở. |
|
Bỉ |
Khoảng 1,6–2,5 tỷ đồng |
Chi phí hợp lý nếu muốn học tập và phát triển sự nghiệp tại châu Âu. |
|
Đại học quốc tế tại Việt Nam |
Khoảng 900 triệu–1,8 tỷ đồng |
Tiết kiệm đáng kể chi phí, phù hợp nếu mục tiêu dài hạn là làm việc tại Việt Nam hoặc du học sau đại học. |
* Chi phí chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo trường, ngành học, thành phố, tỷ giá và chính sách của từng quốc gia.
Khi nào nên du học ngay và khi nào nên chờ thêm?
Không ít phụ huynh cho rằng nếu có điều kiện thì nên cho con du học càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, thời điểm du học phù hợp phụ thuộc nhiều hơn vào mức độ sẵn sàng của học sinh.
Trường hợp 1: Nên du học ngay
Đây là nhóm học sinh đã có mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng, nền tảng tiếng Anh tốt, khả năng tự học và tính tự lập cao.
Ví dụ, một học sinh muốn theo đuổi ngành Trí tuệ nhân tạo và đặt mục tiêu làm việc lâu dài tại châu Âu sẽ có nhiều lợi thế nếu học đại học ngay tại nước ngoài. Bốn năm đại học không chỉ để lấy bằng mà còn là cơ hội xây dựng mạng lưới quan hệ, tham gia nghiên cứu và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Trường hợp 2: Học tại Việt Nam trước sẽ hiệu quả hơn
Ngược lại, với những học sinh xác định sẽ phát triển sự nghiệp tại Việt Nam, học chương trình quốc tế trong nước có thể là lựa chọn hợp lý hơn.
Các em vẫn được học trong môi trường quốc tế, đồng thời có cơ hội thực tập, kết nối doanh nghiệp và tích lũy kinh nghiệm ngay tại thị trường mình sẽ làm việc sau này. Khi đã có mục tiêu rõ ràng hơn, việc học thạc sĩ ở nước ngoài sẽ mang lại giá trị cao hơn.
Trường hợp 3: Chưa nên vội quyết định
Đây là nhóm mình thường khuyên phụ huynh dành thêm thời gian trước khi nộp hồ sơ. Nếu học sinh chưa trả lời được ba câu hỏi: Muốn học ngành gì? Muốn làm việc ở đâu sau khi tốt nghiệp? Vì sao chọn quốc gia đó? thì rất có thể quyết định du học chỉ đang dựa trên xu hướng hoặc ảnh hưởng từ bạn bè.
Trong trường hợp này, việc dành thêm thời gian để tìm hiểu ngành học, trải nghiệm thực tế hoặc tham gia các hoạt động định hướng nghề nghiệp sẽ giúp học sinh đưa ra lựa chọn chắc chắn hơn. Đi sớm chưa chắc đã tốt. Đi đúng hướng mới là điều quan trọng.
Vậy phụ huynh nên bắt đầu từ đâu?
Sau tất cả những phân tích trên, có lẽ sẽ không có một câu trả lời chung cho câu hỏi "Nên du học hay học trường quốc tế tại Việt Nam?"
Mỗi học sinh có năng lực, mục tiêu và hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, trước khi quyết định, phụ huynh hãy cùng con trả lời 5 câu hỏi sau.
1. Sau khi tốt nghiệp, con muốn học tập và làm việc ở đâu? Đây là câu hỏi quan trọng nhất vì mục tiêu nghề nghiệp sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn quốc gia, chương trình học và cả lộ trình phát triển sau này.
2. Du học có mang lại những cơ hội mà học trong nước khó có được không? Đó có thể là cơ hội thực tập, làm việc sau tốt nghiệp, xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế hoặc trải nghiệm trong môi trường đa văn hóa. Nếu những giá trị này thực sự cần thiết cho mục tiêu của học sinh, du học sẽ là khoản đầu tư xứng đáng.
3. Gia đình đang đầu tư cho một tấm bằng hay cho cả một lộ trình nghề nghiệp? Chi phí du học không chỉ để đổi lấy một tấm bằng quốc tế. Giá trị lớn hơn nằm ở những cơ hội học sinh có được trong suốt quá trình học tập và sau khi tốt nghiệp.
4. Học chương trình quốc tế tại Việt Nam có đáp ứng mục tiêu của con không? Trong nhiều trường hợp, đây vẫn là lựa chọn giúp học sinh tiếp cận môi trường học tập quốc tế với chi phí hợp lý hơn, đồng thời giữ được sự linh hoạt để du học ở bậc sau khi đã có định hướng rõ ràng.
5. Con đã thực sự sẵn sàng để học tập và sinh sống ở nước ngoài chưa? Ngoài học lực và ngoại ngữ, khả năng tự lập, thích nghi và chủ động cũng là những yếu tố quyết định trải nghiệm du học có thành công hay không.
Nếu gia đình trả lời rõ ràng được cả năm câu hỏi này, việc lựa chọn giữa du học và học chương trình quốc tế tại Việt Nam sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Giá trị của một lộ trình học tập không nằm ở việc học trong nước hay nước ngoài, mà ở việc lựa chọn đó có giúp học sinh tiến gần hơn đến tương lai mình mong muốn hay không. Nếu cần một lộ trình được xây dựng dựa trên mục tiêu nghề nghiệp, năng lực và điều kiện của từng gia đình, Du học Nam Phong luôn sẵn sàng đồng hành từ những bước đầu tiên.
NAM PHONG EDUCATION
Văn phòng HN:
Tầng 7 tòa nhà HCMCC 2B Văn Cao - Liễu Giai, Hà Nội
Hotline 090 17 34 288
Văn phòng HCM:
253 Điện Biên Phủ, P7, Q3, HCM
Hotline 093 205 3388
Email: contact@duhocnamphong.vn