DU HỌC HÀ LAN | DU HỌC NEW ZEALAND | DU HỌC CANADA | DU HỌC ÚC | DU HỌC ANH | DU HỌC MỸ
Du học với tổng đầu tư từ 900 triệu - 1,2 tỷ mỗi năm
Du học với tổng đầu tư từ 900 triệu - 1,2 tỷ mỗi năm
1. UK – ưu tiên cho các thành phố lớn
Với Anh, mức ngân sách 900 triệu–1,2 tỷ/năm thì lựa chọn về các thành phố lớn, đặc biệt là London, Birmingham, Manchester sẽ khả thi hơn cho các bạn sinh viên. Nếu muốn nhắm đến các đại học thuộc Russell Group hoặc high ranking thì buộc sẽ phải lựa chọn ở các thành phố nhỏ (có mức chi tiêu thấp hơn 30% so với London).
|
Trường |
Thành phố |
Học phí UG 2026–27 |
Sinh hoạt theo CMTC |
Tổng tối thiểu |
Quy đổi khoảng |
|
London Metropolitan University |
London |
~£19,500 |
£13,761 |
~£33,261 |
~1,17 tỷ VND |
|
University of Westminster |
London |
£17,600 |
£13,761 |
£31,361 |
~1,10 tỷ VND |
|
University of Greenwich |
London |
£17,975 |
£13,761 |
£31,736 |
~1,11 tỷ VND |
|
Birmingham City University |
Birmingham |
£18,570 |
£10,539 |
£29,109 |
~1,02 tỷ VND |
|
Manchester Metropolitan University |
Manchester |
~£20,000 |
£10,539 |
~£30,539 |
~1,07 tỷ VND |
Nếu lựa chọn với các trường ranking cao nhưng chi phí thấp, có thể cân nhắc University of Aberdeen, Lancaster University với tổng ngân sách khoảng 1,1 tỷ (sau khi có học bổng tự động).
Đối với UK, nên tận dụng lợi thế học 3 năm đại học và 1 năm thạc sỹ. Nếu tính tổng đầu tư sẽ thấp hơn so với các nước có chi phí 1 năm tương đương nhưng phải học 4 năm.
2. Úc – học tại các thành phố lớn và có nhiều lựa chọn trường
Với ngân sách này, sinh viên có thể cân nhắc học tại các thành phố lớn và các trường nằm ngoài G8. Các trường như University of Sydney, University of Melbourne... vẫn có mức chi phí khá cao và sẽ vượt ngân sách này. Tuy nhiên ngoài G8, Úc có các trường đại học nổi bật với nhiều ngành nằm trong ranking Top 100 Thế giới, như Deakin University (Top 14 Thế giới ngành Nursing, 50 ngành Giáo dục), Macquarie University (Accounting & Finance - top 69, Marketing - top 100), La Trobe University (Nursing top 42), UTS (Nursing top 16, Data Science top 45)…
Do chi phí sinh hoạt của Úc ở thành phố lớn khá cao, để chi trả cho các trường này, sau khi trừ đi học bổng, mức chi phí sẽ nằm từ 1.2 - 1.3 tỷ/ năm. Với các trường này, vị trí đắc địa ở các thành phố lớn sẽ tạo điều kiện cho du học sinh thực tập, phát triển networking, tham gia các work fair lớn và đông nhà tuyển dụng. Việc di chuyển về Việt Nam cũng thuận lợi với đường bay thẳng từ Sydney và Melbourne.
Để tiết kiệm chi phí hơn, có thể lựa chọn các trường như Griffith University, University of Wollongong nằm tại các thành phố nhỏ hơn, ít phổ biến hơn. Như University of Wollongong, tổng chi phí cho 1 năm khoảng 970 triệu, thành phố rất gần Sydney.
Tham khảo bảng tính chi phí dưới đây để có thể lựa chọn trường phù hợp.
|
Trường |
Thành phố |
Học phí UG/năm |
Scholarship |
Học phí sau scholarship |
Sinh hoạt |
Tổng/năm |
|
University of Wollongong |
Wollongong |
A$38,976 |
30% |
A$27,283 |
A$25,000 |
A$52,283 ≈ 968 triệu |
|
Griffith University |
Brisbane / Gold Coast |
~A$39,000* |
20% |
~A$31,200 |
A$25,000 |
~A$56,200 ≈ 1,04 tỷ |
|
Deakin University |
Melbourne |
A$45,200 |
25% |
A$33,900 |
A$30,000 |
A$63,900 ≈ 1,18 tỷ |
|
Macquarie University |
Sydney |
A$46,900 |
A$10,000** |
A$36,900 |
A$30,000 |
A$66,900 ≈ 1,24 tỷ |
|
UTS |
Sydney |
A$48,816 |
20% |
A$39,053 |
A$30,000 |
A$69,053 ≈ 1,28 tỷ |
Các thành phố ngoài Sydney, Melbourne mà bạn có thể cân nhắc như Brisbane, Perth, Adelaide, Wollongong, Canberra…có vị trí thuận tiện cho đi lại, có cơ hội công việc, tuy không cao bằng thành phố chính, và cơ hội ở lại dài hơn với visa 485.
Úc đặc biệt phù hợp với những bạn muốn kết hợp giữa chất lượng đào tạo, trải nghiệm sống và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
Tuy nhiên, với các trường top và ngành có học phí cao, tổng ngân sách vẫn có thể vượt 1,2 tỷ đồng/năm. Vì vậy sinh viên nên nhắm đến các học bổng từ 15%–30% học phí có thể tạo ra khác biệt khá lớn. Nhưng các học bổng này không phải quá khó lấy, sinh viên nên duy trì GPA trên 8.0, IELTS đủ điều kiện nhập học để có cơ hội xin các học bổng này.
3. Mỹ – Public University hoặc Private University có scholarship
Với Mỹ, mức ngân sách khoảng 900 triệu–1,2 tỷ/năm, nếu cho bậc cử nhân thì mức này không quá thấp và cũng không quá cao. Với mức học phí này nên lựa chọn các trường công lập, hoặc các trường tư thục có học bổng. Thường ranking của chi phí này đã có thể học các trường top 100 - 150 tại Mỹ.
Ví dụ:
Hệ thống công lập California State University trải rộng các trường ở bang California, chi phí sinh hoạt sẽ cao nhưng đây là bang có thế mạnh về việc làm, đặc biệt các ngành STEM, điều kiện thời tiết thuận lợi. Chi phí 1 năm chưa có học bổng từ 1 - 1,2 tỷ.
Một số trường công lập của bang Florida có chi phí cũng rất hợp lý, đặc biệt University of South Florida có chi phí tốt và cơ hội học bổng lên đến hơn 50% học phí. Để xin học bổng cần có SAT. Trường USF cũng đang có ranking top 100 theo US News.
Các trường ở Texas có thể xin học phí bản xứ, đặc biệt University of North Texas (UNT) là một trường nổi bật với chi phí chưa học bổng là khoảng 1,1 - 1,2 tỷ. Nếu trừ học bổng chi phí chỉ còn 750 - 800 triệu.
Ohio là bang có chi phí học rơi vào mức 1,1 tỷ. Đặc biệt các trường đại học như Kent State Unviersity, Ohio University cũng rất hào phóng về học bổng, có thể đưa chi phí xuống còn 600 triệu (với học bổng Honors của Kent State).
|
Trường |
Tuition + fees/năm |
Quy đổi |
Living + chi phí khác |
Tổng ước tính/năm |
Tổng quy đổi |
|
California State University (CSU) |
~$21,000–24,000 |
~546–624 triệu |
~$17,000–25,000 |
~$38,000–49,000 |
~988 triệu–1,27 tỷ |
|
Wichita State University |
$20,100 |
~523 triệu |
$16,200 |
$36,300 |
~944 triệu |
|
University of South Florida (USF) |
$18,846 |
~490 triệu |
$21,288 |
$40,134 |
~1,04 tỷ |
|
University of North Texas (UNT) |
$21,133–23,151 |
~549–602 triệu |
~$22,881 |
$44,014–46,032 |
~1,14–1,20 tỷ |
|
University of Central Florida (UCF) |
$24,960 |
~649 triệu |
$20,318 |
$45,278 |
~1,18 tỷ |
|
Kent State University |
$24,298 |
~632 triệu |
$18,295 |
$42,593 |
~1,11 tỷ |
|
Ohio University |
$26,792 |
~697 triệu |
$16,795 |
$43,587 |
~1,13 tỷ |
Vì vậy, với nhóm ngân sách này, sinh viên có thể lựa chọn các trường ở vị trí đẹp hơn (California) hoặc ranking tốt hơn (USF, UNT...)
4. Canada – Toronto và Vancouver
Với ngân sách ở mức 900 triệu - 1,2 tỷ, sẽ vẫn phải cân nhắc nếu định chọn các thành phố lớn như Toronto hoặc Vancouver do chi phí hiện tại của Canada tương đối cao. Nếu muốn ở thành phố lớn, ngân sách này không đủ để chọn các đại học high ranking, hoặc phải tính con đường học bổng vốn đã ít ỏi ở Canada.
Ngân sách này chọn được theo các combo:
1. Thành phố lớn + đại học mức top 20 Canada
2. Thành phố nhỏ + trường đại học nhỏ
Mức sinh hoạt phí cũng đang tính ở mức tiết kiệm thay vì mức 30,000 CAD như yêu cầu chứng minh tài chính của Canada.
Ở Vancouver, nếu muốn ưu tiên ranking và chất lượng học thuật nhưng tiết kiệm hơn UBC, Simon Fraser University (SFU) là hiện ranking đang ở top 13 của Canada theo BXH QS Ranking 2026. UBC học phí đang rơi vào khoảng 50,000 CAD/ năm, còn SFU đang là khoảng 39,000 CAD/ năm. Trường SFU mạnh về Business, Computing và Engineering, với tổng chi phí khoảng 1,23–1,35 tỷ đồng/năm. Nếu muốn kinh tế hơn, có thể chọn Capilano University hoặc Kwantlen Polytechnic University; riêng Capilano có tổng ngân sách khoảng 950 triệu–1 tỷ đồng/năm. Các trường này không phải lợi thế về ranking mà về chi phí và địa điểm ở thành phố lớn, dễ kiếm việc, dễ thực tập, chương trình Co-op mạnh.
University of Victoria cũng là lựa chọn tốt ở British Columbia, mạnh về Business, Engineering, Computer Science và co-op. Tổng chi phí khoảng 1,22 tỷ/năm cho Business và 1,35–1,38 tỷ/năm cho Engineering.
Tại Toronto, Toronto Metropolitan (TMU) và York University có lợi thế lớn về internship, networking và cơ hội nghề nghiệp. York University hiện đứng #322 thế giới và khoảng #14 Canada theo QS 2027. TMU có tổng chi phí khoảng 1,34 tỷ/năm, trong khi York khoảng 1,25–1,33 tỷ cho Business và khoảng 1,38 tỷ cho Engineering. Nếu muốn về tổng chi phí khoảng 1.2 tỷ trở xuống buộc phải hạ ngân sách sinh hoạt xuống dưới 25,000 CAD, tương đối khó với các thành phố lớn.
Nếu muốn giảm chi phí tại Ontario, có thể chọn Brock University với tổng khoảng 1,26–1,28 tỷ/năm, chỉ cách Toronto 1h đi xe. Ở thành phố nhỏ hơn, University of Windsor là phương án khá tốt, đặc biệt với Engineering, Automotive và Business, với tổng chi phí khoảng 1,19 tỷ/năm cho Business và 1,29 tỷ/năm cho Engineering.
|
Trường |
Ngành |
Học phí/năm |
Sinh hoạt phí |
Tổng/năm |
Quy đổi VND |
|
Capilano University |
Business – BBA |
~CAD 23,600 |
CAD 27,000 |
~CAD 50,600 |
~946 triệu |
|
Capilano University |
Engineering pathway* |
~CAD 26,500 |
CAD 27,000 |
~CAD 53,500 |
~1,00 tỷ |
|
Simon Fraser University (SFU) |
Business |
~CAD 39,000–45,000 |
CAD 27,000 |
~CAD 66,000–72,000 |
~1,23–1,35 tỷ |
|
SFU |
Engineering |
~CAD 39,000–41,000 |
CAD 27,000 |
~CAD 66,000–68,000 |
~1,23–1,27 tỷ |
|
University of Victoria (UVic) |
Business |
~CAD 40,000 |
CAD 25,000 |
~CAD 65,000 |
~1,22 tỷ |
|
UVic |
Engineering |
~CAD 47,000–49,000 |
CAD 25,000 |
~CAD 72,000–74,000 |
~1,35–1,38 tỷ |
|
Brock University |
Business |
~CAD 43,300 |
CAD 25,000 |
~CAD 68,300 |
~1,28 tỷ |
|
Brock University |
Engineering |
~CAD 42,400 |
CAD 25,000 |
~CAD 67,400 |
~1,26 tỷ |
|
Toronto Metropolitan University (TMU) |
Business |
~CAD 44,500 |
CAD 27,000 |
~CAD 71,500 |
~1,34 tỷ |
|
Toronto Metropolitan University (TMU) |
Engineering |
~CAD 44,400–44,700 |
CAD 27,000 |
~CAD 71,400–71,700 |
~1,34 tỷ |
|
York University |
Business |
~CAD 40,000–44,000 |
CAD 27,000 |
~CAD 67,000–71,000 |
~1,25–1,33 tỷ |
|
York University |
Engineering |
~CAD 47,000 |
CAD 27,000 |
~CAD 74,000 |
~1,38 tỷ |
|
University of Windsor |
Business |
CAD 38,620 |
CAD 25,000 |
~CAD 63,620 |
~1,19 tỷ |
|
University of Windsor |
Engineering |
CAD 44,100 |
CAD 25,000 |
~CAD 69,100 |
~1,29 tỷ |
5. New Zealand – cơ hội học tại các đại học Top
New Zealand chỉ có 8 trường đại học, nhưng chất lượng khá đồng đều và phần lớn đều có vị trí tốt trên các bảng xếp hạng quốc tế. Trong đó, University of Auckland thường được xem là trường danh giá nhất, bên cạnh các tên tuổi mạnh như University of Otago và Victoria University of Wellington. Một lợi thế đáng chú ý hiện nay là tỷ giá NZD đang khá thấp, khoảng 1 NZD ≈ 15.000 VND, giúp tổng chi phí khi quy đổi sang tiền Việt dễ chịu hơn. Với nhóm Business và Computer Science, tổng đầu tư gồm cả học phí và sinh hoạt thường khoảng 900 triệu–1,2 tỷ đồng/năm: University of Auckland khoảng 900tr–1,25 tỷ/năm, University of Otago khoảng 900 triệu–1,05 tỷ/năm, còn Victoria University of Wellington khoảng 900 triệu–1,15 tỷ/năm tùy ngành và mức chi tiêu. Với ngân sách hiện tại để du học, nếu chọn New Zealand thì có cơ hội chọn trường có ranking tốt, môi trường an toàn, chương trình bằng tiếng Anh và ở gần Việt Nam.
|
Trường |
Học phí UG 2026 |
Sinh hoạt phí hợp lý/năm |
Tổng ước tính/năm |
Quy đổi khoảng |
|
University of Auckland |
khoảng NZ$40,225–58,009 tùy ngành |
khoảng NZ$20,000–25,000 |
NZ$60,000–83,000 |
~900 triệu–1,25 tỷ VND |
|
Victoria University of Wellington |
khoảng NZ$35,362–46,451 |
khoảng NZ$24,000–33,000 |
NZ$59,000–79,000 |
~885 triệu–1,19 tỷ VND |
|
Lincoln University |
khoảng NZ$37,000 với nhiều chương trình bachelor |
khoảng NZ$18,000–24,000 |
NZ$55,000–61,000 |
~825–915 triệu VND |
|
University of Waikato |
khoảng NZ$32,400–42,600 phổ biến |
khoảng NZ$18,000–24,000 |
NZ$50,000–67,000 |
~750 triệu–1,01 tỷ VND |
6. Hà Lan - du học tại Châu Âu trường top 100 Thế giới
Với ngân sách khoảng 900 triệu–1,2 tỷ đồng/năm, Hà Lan là một trong những lựa chọn rất “đáng tiền” nếu gia đình muốn ưu tiên ranking và chất lượng học thuật. Với mức ngân sách này có thể chưa vào được trường top 100 Thế giới của UK nhưng hoàn toàn có thể học ở các đại học tên tuổi như University of Amsterdam, Erasmus University Rotterdam…
Ở bậc UG, học phí cho sinh viên quốc tế tại nhiều research university thường khoảng €12.000–18.000/năm, cộng sinh hoạt phí khoảng €10.000–18.000/năm, tức tổng chi phí phổ biến rơi vào khoảng 700 triệu–1,05 tỷ đồng/năm.
Ở bậc PG, tổng chi phí thường khoảng 950 triệu–1,2 tỷ đồng/năm với nhiều ngành tại các trường như University of Amsterdam, Erasmus University Rotterdam hay University of Groningen. Điểm nổi bật là trong cùng khung ngân sách này, sinh viên vẫn có thể tiếp cận các trường top thế giới, đặc biệt ở nhóm research university.
Vì vậy, Hà Lan phù hợp với những gia đình muốn lựa chọn ranking tốt hơn, môi trường học thuật mạnh và bằng cấp có giá trị quốc tế, thay vì chỉ ưu tiên phương án chi phí thấp.
|
Trường |
Học phí UG 2026–27 |
Sinh hoạt phí |
Tổng/năm |
Quy đổi khoảng |
|
University of Amsterdam – Economics & Business |
€13,900 |
€11,700–18,000 |
€25,600–31,900 |
~768–957 triệu VND |
|
Erasmus University Rotterdam – ngành thông thường |
€13,500 |
€12,000–21,600 |
€25,500–35,100 |
~765 triệu–1,05 tỷ |
|
Erasmus – Rotterdam School of Management (RSM) |
€14,000 |
€12,000–21,600 |
€26,000–35,600 |
~780 triệu–1,07 tỷ |
|
University of Groningen – Economics & Business |
€14,000 |
€9,600–12,000 |
€23,600–26,000 |
~708–780 triệu VND |