Tổng quan Du học Canada | Học Trung học ở Canada | Học Đại học & Cao đẳng tại Canada | Học Thạc sĩ & Sau Đại học tại Canada | Học bổng du học Canada
Tổng chi phí dự kiến của một năm du học Canada 2026
Tổng chi phí dự kiến của một năm du học Canada 2026
Chi phí du học Canada năm 2026 thường dao động từ khoảng 35,000 – 85,000 CAD/năm, tùy vào bậc học, ngành học, trường học và thành phố sinh sống. Nếu chọn cao đẳng công lập hoặc đại học có học phí vừa phải, sinh viên có thể cần chuẩn bị khoảng 35,000 – 50,000 CAD/năm. Nếu học tại các trường đại học top đầu hoặc ngành có học phí cao như Commerce, Business, Engineering, Computer Science, tổng chi phí có thể lên đến 60,000 – 85,000 CAD/năm.
Tính theo tỷ giá tham khảo 1 CAD khoảng 18,000 – 19,000 VNĐ, tổng chi phí du học Canada một năm có thể rơi vào khoảng 650 triệu – 1.6 tỷ VNĐ.
Các khoản chi phí chính khi du học Canada
1. Các khoản chi phí chính khi du học Canada
Khi lập ngân sách du học Canada, phụ huynh và học sinh không nên chỉ nhìn vào học phí. Tổng chi phí năm đầu thường bao gồm:
| Khoản chi | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Học phí | 16,000 – 70,000 CAD/năm |
| Sinh hoạt phí | Tối thiểu 22,895 CAD/năm theo yêu cầu chứng minh tài chính ngoài Quebec |
| Bảo hiểm y tế | 600 – 1,200 CAD/năm |
| Sách vở, tài liệu, thiết bị học tập | 500 – 2,000 CAD/năm |
| Phí hồ sơ, visa, sinh trắc học, khám sức khỏe | 600 – 1,500 CAD |
| Vé máy bay | 800 – 2,000 CAD |
| Chi phí cá nhân ban đầu | 1,000 – 3,000 CAD |
Như vậy, một sinh viên quốc tế thường cần chuẩn bị ít nhất 35,000 – 50,000 CAD cho năm đầu nếu học chương trình có học phí vừa phải. Với các trường đại học lớn ở Toronto hoặc Vancouver, ngân sách có thể cao hơn đáng kể.
| Nhóm trường | Học phí tham khảo/năm | Sinh hoạt phí tham khảo/năm | Tổng chi phí năm đầu | Quy đổi tiền Việt |
|---|
| High school / Trung học | 14,000 – 20,000 CAD | 22,895 CAD | 36,895 – 42,895 CAD | khoảng 683 – 794 triệu VNĐ |
| Cao đẳng công lập | 16,000 – 22,000 CAD | 22,895 CAD | 38,895 – 44,895 CAD | khoảng 720 – 831 triệu VNĐ |
| Đại học có học phí vừa phải | 25,000 – 35,000 CAD | 22,895 CAD | 47,895 – 57,895 CAD | khoảng 886 triệu – 1.07 tỷ VNĐ |
| Đại học top hoặc ngành học phí cao | 45,000 – 70,000 CAD | 22,895 CAD | 67,895 – 92,895 CAD | khoảng 1.26 – 1.72 tỷ VNĐ |
2. Chi tiết học phí du học Canada 2026 theo bậc học
Học phí cao đẳng Canada
Các trường cao đẳng công lập tại Canada thường có mức học phí dễ tiếp cận hơn so với đại học. Đây là lựa chọn phổ biến cho sinh viên muốn tối ưu chi phí, học chương trình thực tiễn và có cơ hội đi làm sau tốt nghiệp.
Học phí cao đẳng quốc tế thường dao động khoảng: 18,000 – 22,000 CAD/năm
Một số ngành phổ biến gồm Computer Programming, Computer Systems, Business, Hospitality, Early Childhood Education, Engineering Technology và Health-related programs.
Ví dụ: Seneca Polytechnic học phí dao động khoảng 16,800 – 17,600 CAD/năm
Học phí đại học Canada
Học phí đại học tại Canada có sự chênh lệch lớn giữa các trường và ngành học. Các ngành như Arts, Social Sciences hoặc Education thường thấp hơn. Trong khi đó, Commerce, Engineering, Computer Science và các ngành chuyên môn cao thường có học phí cao hơn. Ngoài ra ranking trường cũng ảnh hưởng đáng kể đến học phí. Các trường top đầu như University of Toronto, University of Bristish Columbi học phí sẽ từ 60,000 CAD trở lên.
Nếu muốn tìm học phí tiết kiệm hơn, nên chọn các đại học tầm trung, trong top 20 - 30 của Canada hoặc ở các thành phố hoặc tỉnh bang nhỏ, chi phí sẽ giảm đi khoảng 1/2 so với top university.
Học phí thạc sĩ Canada
Chương trình thạc sĩ tại Canada có thể kéo dài từ 1 đến 2 năm. Các chương trình chuyên nghiệp như MBA, Master of Management, Master of Business Analytics thường có học phí cao hơn.
Học phí thạc sĩ thường dao động khoảng:
40,000 – 50,000 CAD/toàn khóa.
4. Chi phí sinh hoạt tại Canada năm 2026
Theo yêu cầu chứng minh tài chính của Chính phủ Canada, sinh viên quốc tế học ngoài Quebec cần chứng minh mức sinh hoạt phí tối thiểu 22,895 CAD/năm, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại.
Tuy nhiên, chi phí thực tế có thể thay đổi theo thành phố. Toronto và Vancouver thường là hai khu vực có chi phí sinh hoạt cao nhất. Các thành phố như Winnipeg, Regina, Thunder Bay, Windsor hoặc một số khu vực nhỏ hơn có thể giúp sinh viên tiết kiệm hơn.
Chi phí sinh hoạt trung bình mỗi tháng
| Khoản chi | Chi phí tham khảo/tháng |
| Thuê nhà/phòng ở | 700 – 2,000 CAD |
| Ăn uống | 300 – 600 CAD |
| Đi lại | 80 – 180 CAD |
| Điện thoại, Internet | 50 – 120 CAD |
| Bảo hiểm y tế | 50 – 100 CAD |
| Chi tiêu cá nhân | 150 – 400 CAD |
Tổng chi phí sinh hoạt thực tế thường rơi vào khoảng 1,500 – 2,500 CAD/tháng, tùy thành phố và lối sống của sinh viên.
5. Chi phí hồ sơ và visa du học Canada 2026
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, sinh viên cần chuẩn bị thêm các khoản chi phí trước khi nộp hồ sơ du học Canada.
| Khoản phí | Chi phí tham khảo | Ghi chú |
| Phí Study Permit | 150 CAD | Phí chính thức nộp cho IRCC |
| Phí sinh trắc học | 85 CAD/người | Áp dụng cho phần lớn đương đơn |
| Khám sức khỏe | 117 USD | Theo IOM |
| Dịch thuật, công chứng hồ sơ | 1triệu - 2 triệu | Tùy số lượng giấy tờ |
| Phí xét đơn của trường | 100 – 250 CAD/trường | Tùy trường |
| Vé máy bay Việt Nam – Canada | 800 – 2,000 CAD | Tùy mùa bay và điểm đến |
=> Tổng chi phí hồ sơ dự trù khoảng 10 – 14 triệu VNĐ, chưa tính vé máy bay.
6. Chứng minh tài chính du học Canada 2026 cần bao nhiêu?
Để xin Study Permit, sinh viên cần chứng minh có đủ khả năng chi trả cho:
- Tối thiểu chi phí năm đầu tiên
- Thu nhập thường xuyên hàng tháng có khả năng chi trả cho học phí các năm sau
Ví dụ, nếu sinh viên học một chương trình cao đẳng có học phí khoảng 17,000 CAD/năm, số tiền nên chuẩn bị để chứng minh tài chính tối thiểu có thể là:
| Khoản cần chứng minh | Số tiền tham khảo |
| Học phí năm đầu | 17,000 CAD |
| Sinh hoạt phí tối thiểu | 22,895 CAD |
| Vé máy bay và chi phí đi lại | 1,500 – 2,000 CAD |
| Tổng tối thiểu nên chuẩn bị | Khoảng 41,000 – 42,000 CAD |
Nếu học chương trình đại học có học phí khoảng 35,000 CAD/năm, tổng tài chính nên chuẩn bị có thể từ 60,000 CAD trở lên.
ĐẠI DIỆN TUYỂN SINH
NAM PHONG EDUCATION
Văn phòng HN:
Tầng 7 tòa nhà HCMCC 2B Văn Cao - Liễu Giai, Hà Nội
Hotline 090 17 34 288
Văn phòng HCM:
253 Điện Biên Phủ, P7, Q3, HCM
Hotline 093 205 3388
EMAIL: contact@duhocnamphong.vn