UOW Country Scholarship (Vietnam)
UOW Country Scholarship (Vietnam)
UOW Country Scholarship (Vietnam)
University of Wollongong là một trong những trường đại học trẻ tốt nhất trên thế giới. Hiện tại Đại học Wollongong của Úc nằm trong top 2% các trường đại học hàng đầu trên toàn thế giới. Nằm tại thành phố Wollongong cách Sydney 90 phút đi xe, đại học Wollongong sở hữu một khuôn viên rộng 83 hecta, cho bạn trải nghiệm thực sự của một trường Đại học đẳng cấp và đầy đủ tiện nghi,
| Trường cấp học bổng | University of Wollongong |
| Tên chương trình học bổng | UOW Country Scholarship (Vietnam) |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 20% học phí |
| Chuyên ngành |
Học bổng không áp dụng cho các chương trình: Bachelor of Nutrition and Dietetics Bachelor of Exercise Science and Rehabilitation Bachelor of Nutrition Science Bachelor of Exercise Science Bachelor of Education (Primary, Secondary, Early Years) Bachelor of Social Work Bachelor of Psychological Science Bachelor of Psychological Science (Honours) Bachelor of Arts (Psychology) Bachelor of Psychology (Honours) Master of Psychology (Clinical) Master of Clinical Exercise Physiology Master of Teaching (Primary and Secondary) Master of Nutrition and Dietetics Master of Social Work (Qualifying) Doctor of Medicine |
Điều kiện chi tiết
Đáp ứng điều kiện của chương trình học
Thông tin chi tiết
Học bổng tự động xét
Học bổng khác của trường
| University of Wollongong | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UOW Future Leaders Scholarship Giá trị: 100% học phí |
Cử nhân |
GPA 9.0+ CV, Bài luận |
|
University Excellent Scholarship Giá trị: 30% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
|
UOW Postgraduate Academic Excellence Scholarship Giá trị: 30% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 85% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Trường Đại học công nghệ Sydney - University of Technology Sydney (UTS) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UTS International Articulation Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Queensland - The University of Queensland (UQ) | Cấp học | Điều kiện |
|
UQ International Excellence Scholarship Giá trị: 25% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Tây Úc - University of Western Australia (UWA) | Cấp học | Điều kiện |
|
UWA International Student Award 2023 - Vietnam Giá trị: Up to $20,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
| Flinders University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarships available for courses in Business, Engineering, IT and Science. Giá trị: 25% học phí năm đầu tiên |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Torrens University Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Toronto Central Academy, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Lên đến $6.800 |
Trung học |
|
| Royal Holloway University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
PGT International Excellence Scholarship Giá trị: £4,000 |
Thạc sĩ |
|
| Carleton University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Từ $5,000 – $14,178 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA 9.0 trở lên
|
| Niagara College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Niagara College Degree Bursary Giá trị: Trị giá từ 2,500 CAD - 20,000 CAD |
Cử nhân |
|
| London Business School, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
London Business School Entrepreneurship Scholarship Giá trị: Upto 50% |
Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Wollongong, NSW, Australia