Progression Scholarship
Progression Scholarship
Progression Scholarship
Đại học Waikato là một trong 8 trường Đại học công lập nằm tại Hamilton, là một trường đại học phát triển theo hướng đổi mới và linh hoạt nhất của New Zealand, Đại học Waikato liên tục cung cấp các chương trình đào tạo tiên tiến nhất nhằm trang bị cho sinh viên của mình có đủ các kỹ năng và kiến thức đáp ứng được đòi hỏi của môi trường kinh doanh và tiến bộ khoa học kỹ thuật đang phát triển liên tục trên thế giới.
| Trường cấp học bổng | The University of Waikato |
| Tên chương trình học bổng | Progression Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng |
5,000 NZD
Học bổng năm nhất đại học, dành cho học sinh xuất sắc hoàn tất khóa Foundation |
Học bổng khác của trường
| The University of Waikato | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Vice Chancellor International Excellence Scholarship for South-East Asia Giá trị: NZD$10,000 |
Thạc sĩ |
GPA 7.5
|
|
Vice Chancellor International Excellence Scholarship for South-East Asia Giá trị: NZD$15,000 |
Cử nhân |
GPA 7.5
|
|
Giá trị: NZ$ 2,500; 5,000; 7,500 |
Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
|
Học bổng cho khóa Dự bị Đại học Giá trị: 50% học phí |
Dự bị đại học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh 5.5 Đạt đủ điều kiện đầu vào của khóa học |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại New Zealand
| UC International College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $200 |
Cao đẳng |
|
| University of Otago | Cấp học | Điều kiện |
|
New Zealand Based International Students - University of Otago Undergraduate Entrance Scholarships Giá trị: từ NZD $10,000 up to ~NZD $35,000 |
Cử nhân |
|
|
University of Otago Pathway Scholarships Giá trị: $5,000 NZD |
Dự bị đại học |
|
| The University of Waikato | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor International Excellence Scholarship for South-East Asia Giá trị: NZD$15,000 |
Cử nhân |
GPA 7.5
|
|
Giá trị: NZ$ 2,500; 5,000; 7,500 |
Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
Học bổng khác trên thế giới
| Western Sydney Institute, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Western International Merit Scholarship Giá trị: $5000 |
Cao đẳng |
Tiếng Anh Ielts 6.0, không band nào dưới 5.5
|
| University of Exeter, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Global Excellence Scholarships Giá trị: £5,000-£10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| California State University Northridge, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.5
|
| La Trobe University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
La Trobe University Excellence Scholarship Giá trị: up to 50% cho toàn bộ khóa học |
Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 80% - Tiếng Anh Đáp ứng được nhu cầu đầu vào của trường Academic performance, extra-curricular activities, and any other outstanding achievements. |
| University College London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 5000/năm |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Hamilton NZ, Waikato, New Zealand