Săn học bổng TẤT CẢ CÁC TRƯỜNG ÚC 2027 - lên đến 100%
Săn học bổng TẤT CẢ CÁC TRƯỜNG ÚC 2027 - lên đến 100%
Nhiều trường đại học Úc đang triển khai các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích học tập, năng lực cá nhân, ngành học hoặc quốc tịch.
Dưới đây, Du học Nam Phong tổng hợp một số chương trình học bổng nổi bật từ các trường đại học Úc dành cho sinh viên quốc tế.
| STT | Trường | Học phí | Mức học bổng | Hạn nộp | Bậc học áp dụng | Đối tượng đăng ký / Điều kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $43000 - $65000 | 20% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học | Xét dựa trên kết quả học tập, lấy theo thứ tự từ trên xuống. |
|
| 2 | The University of Sydne | $48,700 - $64,000 | 20% - 100% | Học bổng xét tự động, một số có hạn nộp vào 15/2/2027 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng điều kiện đầu vào của chương trình học. Một số học bổng yêu cầu GPA tối thiểu 6.5/10 |
| 3 | Australian National University - ANU | $47,940 - $64,130 | 20% - 25% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học | Đạt mức điểm quy đổi Selection Rank từ 85 trở lên Đạt điểm trung bình GPA tối thiểu 5.5/7.0 (theo thang điểm 7 của ANU) |
| 4 | Monash University (Melbourne) | $35,000-$44,000 | 20% -100% | Học bổng xét tự động, có giới hạn số lượng. | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng các yêu cầu đầu vào của chương trình học Một số học bổng yêu cầu GPA tối thiểu 9.0; IELTS 7.0 |
| 5 | The University of Queensland - UQ (Brisbane) | $45,792 - $58,056 | 20% - 25% | Học bổng xét tự động, riêng UQ Vice Chancellor 's có hạn nộp vào 20/11/2026 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Sinh viên đáp ứng điều kiện trong thư mời nhập học Điểm số cạnh tranh |
| 6 | University of New South Wales - UNSW (Sydney) | $45,120 - $54,720 | $12,000; 20% - 25% | Học bổng xét tự động, một số khác cần nộp đơn vào trước 30/10/2026 | Bậc cử nhân và sau đại học | Được xét dựa trên hồ sơ apply đầu vào trường, nếu đáp ứng sinh viên sẽ nhận được thư yêu cầu bổ sung hồ sơ |
| 7 | The University of Western Australia - UWA (Perth) | $35000 - $49000 | 15% - 100% | Học bổng xét tự động, một số yêu cầu nộp đơn | Bậc cử nhân và sau đại học | Được xét dựa trên thành tích học tập của cấp học trước. GPA tối thiểu 7.5/10 hoặc 3.34/7 |
| 8 | The University of Adelaide (Adelaide) | $42,100 - $54,300 | 10% - 50% | Đa số học bổng được xét tự động, riêng Adelaide Academic Excellence Scholarship yêu cầu nộp đơn | Bậc cử nhân và sau đại học |
Sinh viên quốc tế, đáp ứng điều kiện đầu vào chương trình học Yêu cầu tối thiểu
Atar 75 |
| 9 | University of Technology Sydney (UTS) | $42,000 - $65,000 | 20% - 100% | Học bổng xét tự động, riêng học bổng UTS Vice-Chancellor 's International Undergraduate Scholarship yêu cầu nộp đơn. Một số học bổng có hạn chót hồ sơ vào 1/12/2026 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng điều kiện đầu vào của chương trình học Một số học bổng xét riêng cho sinh viên từ Đông Nam Á Một số học bổng yêu cầu GPA tối thiểu 85% |
| 10 | RMIT University | $38,400 - $49,600 | 20% - 100% | Học bổng xét tự động, trường sẽ thông báo kèm trong thư mời nhập học nếu đủ điều kiện | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng điều kiện đầu vào của chương trình học Một số học bổng xét riêng cho sinh viên từ Đông Nam Á Một số học bổng yêu cầu GPA tối thiểu 2.5/4 và một số học bổng yêu cầu GPA tối thiểu đạt 75% |
| 11 | Macquarie University | $33,000 - $46,000 | $5,000 - $15,000 | Học bổng xét tự động, riêng học bổng Vice-Chancellor 's International Scholarship cần điền đơn | Bậc cử nhân và sau đại học | Đạt điểm WAM tương đương tối thiểu 65 đối với hồ sơ đăng ký cao học; hoặc đạt điểm ATAR tương đương tối thiểu 85 đối với hồ sơ đăng ký đại học. |
| 12 | Deakin University | $33,000 - $52,000 | 10% - 100% | Học bổng xét tự động, riêng Vice-Chancellor 's International Scholarship yêu cầu điền đơn | Bậc cử nhân và sau đại học |
Xét dựa trên thành tích học tập Yêu cầu tối thiểu
Bậc đại học: GPA tối thiểu 75% Có học bổng xét riêng cho sinh viên đến từ khu vực Đông Nam Á |
| 13 | University of Wollongong (UOW) | $30,636 - $48,768 | 20% - 100% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Một số học bổng xét cho sinh viên thuộc khu vực được hỗ trợ theo quy định (trong đó có Việt Nam) Các học bổng xét dựa trên thành tích học tập. Bậc sau đại học yêu cầu GPA tối thiểu 85% |
| 14 | Queensland University of Technology (QUT) | $32,352 - $94,856 | 20% - 25% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học | GPA tối thiểu đạt 8.0 |
| 15 | Griffith University | $25,000 - $38,000 | $3,000; 20% - 50% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Sinh viên quốc tế
|
| 16 | Curtin University | $35,000 -$47,000 | $10,000; 20% - 40% | Học bổng xét tự động, có hạn trước 1/10/2027 | GPA tối thiểu yêu cầu 7.8 trở lên | |
| 17 | La Trobe University | $29,800 - $51,000 | $2,000; 20% - 100% | Học bổng xét tự động, một số có hạn trước 1/7/2027 và 31/12/2027 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Học bổng xét dựa trên điểm WAM hoặc ATAR, yêu cầu đạt tối thiểu ATAR từ 60-74; WAM 60-74.9 Một số các học bổng yêu cầu bài luận cá nhân. |
| 18 | University of Newcastle | $31,280 - $40,715 | 20% - 30% | Học bổng xét tự động, có giới hạn về số lượng | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng các yêu cầu đầu vào của chương trình chọn học bao gồm học thuật và tài chính
Bậc Đại học: Điểm xếp hạng tối thiểu ATAR 85 (hoặc tương đương). |
| 19 | University of Tasmania (UTAS) | $22,950 - $45,000 | 20% - 50% | Riêng Tasmanian Aurora Excellence Scholarship có yêu cầu nộp đơn trước 30/04/2027, còn lại học bổng xét tự động. | Bậc cử nhân và sau đại học |
Yêu cầu tối thiểu: Cử nhân: GPA lớp 12 ≥ 8.0 Dược & Y sinh: ≥ 8.5 Luật: ≥ 9.0 Sau ĐH: GPA ĐH ≥ 7.0 |
| 20 | Western Sydney University (WSU) | $34,125 - $40,149 | $5,000 - $10,000 hoặc 50% | Học bổng xét tự động theo nguyên tắc "first come, first serve" | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng các điều kiện của chương trình học Một số học bổng yêu cầu ATAR tối thiểu 90
|
| 21 | Swinburne University of Technology | $34,200 - $45,510 | 20% - 30% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học | Sinh viên quốc tế, đáp ứng các yêu cầu của chương trình học |
| 22 | Flinders University | $36,300 - $44,200 | 20% - 50% | Học bổng xét tự động và sẽ yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu đủ điều kiện | Bậc cử nhân và sau đại học |
Yêu cầu tối thiểu:
Bậc Đại học: ATAR tương đương tối thiểu từ 70 trở lên. |
| 23 | University of Canberra (UC) | $25,000 - $50,000 | $5,000; 10% - 30% | Một số học bổng xét tự động và một số yêu cầu nộp đơn trước hạn 01/11/2026 và 30/11/2026 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Yêu cầu tối thiểu: Điểm GPA: 5/7 Cử nhân (Đại học): Đạt từ 70% (hoặc tương đương) trở lên Thạc sĩ: Đạt từ 65% (hoặc tương đương) trở lên Một số học bổng được xét riêng cho sinh viên thuộc khu vực Đông Nam Á |
| 24 | James Cook University (JCU) | $33,000 - $50,000 | 25% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học | Bậc cử nhân: ATAR 65+ Bậc sau đại học 65% GPA trở lên |
| 25 | Murdoch University | $36,720 - $47,760 | 15% - 20% | Học bổng yêu cầu trước hạn 1/9/2027 và 1/9/2028 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Học bổng được tự động xét và sẽ gửi thông báo nếu sinh viên đủ điều kiện. Một số học bổng được xét riêng cho sinh viên đến từ một số quốc gia (trong đó có Việt Nam) |
| 26 | Edith Cowan University (ECU) | $29,500 - $39,900 | 10% - 20% | 31/12/2027 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng các yêu cầu đầu vào của chương trình học Một số học bổng dành riêng cho sinh viên thuộc các nước Đông Nam Á
|
| 27 | University of Southern Queensland (UniSQ)// | $28,000 - $40,000 | 10% - 15% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng yêu cầu đầu vào của chương trình học Sinh viên quốc tế có kết quả học tập xuất sắc |
| 28 | CQUniversity Australia (CQU) | $28,000 - $41,820 | 15% - 50% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Học bổng được dánh giá dựa trên thành tích học tập, các hoạt động xã hội, ngoại khóa Một số học bổng dành riêng cho sinh viên đến từ các nước Đông Nam Á |
| 29 | Charles Darwin University (CDU) | $29,800 - $40,808 | 20% - 30% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Sinh viên quốc tế Điều kiện duy trì: GPA tối thiểu mỗi kỳ 4.0 trở lên |
| 30 | Federation University Australia | $38,000 - $42,000 | 15% - 50% | Một số học bổng yêu cầu trước 7/12/2026 và một số yêu cầu trước 7/11/2027 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Tự động xét khi đáp ứng yêu cầu học thuật Một số học bổng dành riêng cho các quốc gia (trong đó có Việt Nam) |
| 31 | Victoria University (VU) | $33,000 - $41,000 | 10% - 30% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Bậc cử nhân GPA tối thiểu 7.5 Bậc thạc sĩ: GPA tối thiểu 6.0 |
| 32 | Southern Cross University (SCU) | $26,000 | Chính sách cố định học phí. | Chính sách cố định học phí | Bậc cử nhân và sau đại học | Sinh viên đến từ một số quốc gia (bao gồm Việt Nam) |
| 33 | Australian Catholic University (ACU) | $29,224 - $39,672 | $2,000; 10% - 25% | Học bổng xét tự động, riêng học bổng Early Accept yêu cầu chấp nhận thư mời nhập học trước 18/12/2026 | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng các điều kiện đầu vào của chương trình học Bậc đại học GPA Lớp 12 đạt từ 75% trở lên. Sau Đại học GPA từ 65% trở lên. |
| 34 | Charles Sturt University (CSU) | $27,920 - $37,760 | 15% - 50% | Học bổng xét tự động. | Bậc cử nhân và sau đại học | Áp dụng cho sinh viên Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á |
| 35 | University of the Sunshine Coast (UniSC) | $29,500 - $38,500 | 15% - 20% | Học bổng xét tự động. | Bậc cử nhân và sau đại học | Sinh viên quốc tế ở một số khu vực, trong đó có Đông Nam Á |
| 36 | Torrens University Australia | $29,330 - $37,500 | 10% - 50% | Học bổng yêu cầu điền đơn, học bổng mở liên tục các kỳ nhập học. | Bậc cử nhân và sau đại học |
Sinh viên quốc tế ở một số khu vực, trong đó có Đông Nam Á |
| 37 | Bond University | $33,000 - $65,000 | 20% - 50% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Yêu cầu tối thiểu: Áp dụng cho sinh viên quốc tế Một số học bổng xét riêng cho sinh viên đến từ một số quốc gia (bao gồm Việt Nam) |
| 38 | Western Sydney International / Western Sydney University | $34,125 - $42,962 | $5,000 - $10,000 | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Đáp ứng các điều kiện đầu vào của chương trình học
|
| 39 | University of New England (UNE) | $30,480 - $38,400 | 20% | Học bổng xét tự động | Bậc cử nhân và sau đại học |
Sinh viên quốc tế đến từ một số khu vực (trong đó có Đông Nam Á) Đáp ứng điều kiện đầu vào của chương trình học Điều kiện duy trì học bổng: GPA mỗi kỳ tối thiểu 4.5/7.0 |
Để được tư vấn thông tin về các chương trình, thời gian nhập học và quy trình xét hồ sơ, vui lòng liên hệ Du học Nam Phong hỗ trợ!