Academic Scholars
Academic Scholars
Academic Scholars
University of South Carolina (USC) là một trong những trường đại học công lập lâu đời tại Hoa Kỳ, thành lập năm 1801, tọa lạc tại thành phố Columbia – thủ phủ bang South Carolina. Trường được biết đến với thế mạnh đào tạo gắn với thực tiễn, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý, khoa học xã hội và khoa học ứng dụng, phù hợp với sinh viên quốc tế theo đuổi con đường học tập đi kèm định hướng nghề nghiệp rõ ràng ngay từ bậc Cử nhân.
| Trường cấp học bổng | University of South Carolina |
| Tên chương trình học bổng | Academic Scholars |
| Loại học bổng | Học bổng hàng năm |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $500 - $114,000 |
Thông tin chi tiết
University of South Carolina – Nonresident Academic Scholarships (cho sinh viên ngoài bang và sinh viên quốc tế)
Các học bổng này áp dụng cho sinh viên không cư trú tại South Carolina, bao gồm sinh viên quốc tế, với giá trị rất lớn nhờ giảm học phí từ mức non-resident xuống mức in-state.
1. Academic Scholars – Elite Award
- Giá trị hằng năm: $4,000 + giảm học phí xuống mức in-state
- Giá trị 4 năm: trên $114,000
- SAT khoảng 1533 hoặc ACT 35, GPA cao xếp hạng top 3% lớp.
2. Academic Scholars – Excellence Award
- Giá trị hằng năm: $2,000 + giảm học phí xuống mức in-state
- Giá trị 4 năm: trên $106,000
- SAT khoảng 1517 hoặc ACT 35, GPA xếp hạng top 5% lớp
3. Academic Scholars – Superlative Award
- Giá trị hằng năm: $500 + giảm học phí xuống mức in-state
- Giá trị 4 năm: trên $100,000
- SAT khoảng 1430 hoặc ACT 32, GPA xếp hạng top 8% lớp
4. Academic Scholars – Distinction Award
- Giá trị hằng năm: $500 + giảm đáng kể học phí non-resident (khoảng một nửa)
- Giá trị 4 năm: trên $68,000
- SAT khoảng 1370 hoặc ACT 31, GPA xếp hạng top 15%
5. Academic Scholars – Merit Award
- Giá trị hằng năm: $500 + giảm học phí
- Giá trị 4 năm: trên $44,000
- SAT khoảng 1313 hoặc ACT 29, GPA xếp hạng top 15%
6. Academic Scholars – Recognition Award
- Giá trị hằng năm: $500 + giảm học phí
- Giá trị 4 năm: trên $24,000
- SAT khoảng 1240 hoặc ACT 29, GPA xếp hạng top 25%
Điều kiện chung:
– xét dựa trên thành tích học thuật, GPA, xếp hạng lớp và SAT/ACT.
– không yêu cầu FAFSA cho sinh viên quốc tế.
– hồ sơ mạnh sẽ có cơ hội giảm học phí từ non-resident xuống in-state, tiết kiệm hơn $24,000/năm.
– giá trị học bổng lớn nhất dành cho hồ sơ đạt top GPA + SAT cao.
*Không được kết hợp với bất kỳ học bổng merit-based scholarship lớn khác do Văn phòng Tuyển sinh Đại học Nam Carolina cung cấp, ngoại trừ Provost Scholars Award
NAM PHONG EDUCATION
Văn phòng HN:
Tầng 7 tòa nhà HCMCC 2B Văn Cao - Liễu Giai, Hà Nội
Hotline 0901734288 (Zalo, Viber)
Văn phòng HCM:
253 Điện Biên Phủ, P7, Q3, HCM
Hotline 093 205 3388 (Zalo, Viber)
Email: contact@duhocnamphong.vn
Học bổng khác của trường
| University of South Carolina | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $142,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
|
Giá trị: $198,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
|
Giá trị: $225,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Virginia Commonwealth University (VCU) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 25800 |
Cử nhân |
Tự động xét khi nộp hồ sơ tuyển sinh vào VCU trước ngày 1 tháng 11. |
| American University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $15,000 |
Cử nhân |
|
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,500–$6,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.3
|
| Wasatch Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng trường Wasatch Academy Giá trị: lên đến 800 triệu |
Trung học |
Phỏng vấn trực tiếp |
| University of Tulsa | Cấp học | Điều kiện |
|
#YouAreWelcomeHere Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Ashbourne College , UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 10-100% học phí |
Trung học |
|
| University of Northampton, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 30% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Macquarie University - MQ, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Macquarie University Alumni Scholarship Giá trị: 10% học phí |
Thạc sĩ |
|
| Nottingham Trent University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 6.0
|
| University of Tasmania, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Women in Seafaring Scholarship Giá trị: 100% |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Columbia, South Carolina, USA