Horseshoe Scholars Award
Horseshoe Scholars Award
Horseshoe Scholars Award
University of South Carolina (USC) là một trong những trường đại học công lập lâu đời tại Hoa Kỳ, thành lập năm 1801, tọa lạc tại thành phố Columbia – thủ phủ bang South Carolina. Trường được biết đến với thế mạnh đào tạo gắn với thực tiễn, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý, khoa học xã hội và khoa học ứng dụng, phù hợp với sinh viên quốc tế theo đuổi con đường học tập đi kèm định hướng nghề nghiệp rõ ràng ngay từ bậc Cử nhân.
| Trường cấp học bổng | University of South Carolina |
| Tên chương trình học bổng | Horseshoe Scholars Award |
| Loại học bổng | Học bổng hàng năm |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $142,000 |
| Số lượng | 20 |
| Hạn nộp | 15/11 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 4.0/4.0 |
| Tiếng anh | 6.5 |
Thông tin chi tiết
Giải thưởng Horseshoe Scholars Award là giải thưởng danh giá nhất mà trường đại học dành cho sinh viên không cư trú tại tiểu bang.
Giá trị hàng năm: ~$11,000 + giảm học phí về mức in-state.
- Giá trị 4 năm: ~$142,000+
- 20 sinh viên sẽ được vinh danh là Horseshoe Scholars Award
Điều kiện:
- Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và tố chất lãnh đạo rất mạnh
- Được mời tham gia phỏng vấn trực tiếp và một sự kiện tuyển chọn đặc biệt (Top Scholar Weekend)
- Điểm SAT/ACT và GPA rất cao (ví dụ SAT ~1550/ACT ~35 và GPA ở top 1% trong lớp)
- Cần nộp Admission application và South Carolina Honors College application trước hạn (15 Nov)
Học bổng khác của trường
| University of South Carolina | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $500 - $114,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $198,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
|
Giá trị: $225,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
|
| Saint Louis University (SLU) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Year One Scholarship Giá trị: $4,000 - $10,000 average |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Northeastern University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 - $28,000 |
Cử nhân |
|
| California State University Northridge | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.5
|
| Virginia International University | Cấp học | Điều kiện |
|
The Best of Regional Scholarship Giá trị: Toàn bộ học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.7/4.0 - Tiếng Anh IELTS: 6.5/TOEFL(iBT/pBT): 90/575
|
Học bổng khác trên thế giới
| Monash University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Women in Engineering Scholarship Giá trị: $5,000 |
Cử nhân |
GPA ATAR 95.00 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ANU College of Engineering & Computer Science International Postgraduate Excellence Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| University of Windsor, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Giá trị lên tới $24,000 CAD tổng 4 năm dựa trên GP |
GPA >70% Cần điểm ≥ 70% hàng năm để giữ học bổng cho các năm tiếp theo |
|
| Edith Cowan University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
International Masters Scholarship 2020 Giá trị: 20% học phí |
Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của môn học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của môn học
|
| University of Exeter, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Global Excellence Scholarships Giá trị: £5,000- £10,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Columbia, South Carolina, USA