Major Entrance Scholarships
Major Entrance Scholarships
Major Entrance Scholarships
Đại học là một trong những Đại học lâu đời nhất tại Canada, và được mệnh danh là “Havard” của Canada. McGill University nổi trội với chuyên môn ngành Y Khoa và Luật, với thành tích 12 năm liền xếp thứ nhất về những trường giảng dạy Y tốt ở Canada và lọt vào top những trường có chương trình nghiên cứu chuyên sâu, xuất sắc nhất trên thế giới.
| Trường cấp học bổng | McGill University |
| Tên chương trình học bổng | Major Entrance Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $12,000 - $48,000 |
| Hạn nộp | 21/01 |
Thông tin chi tiết
Major Entrance Scholarships: $12,000 - $48,000 ($3,000 - $12,000 /năm up to 4 năm)
Điều kiện:
Có thể nộp trong khi chờ kết quả admission:
1. Two letters of reference: One academic and one activity-related letter of reference. Letters should be typed on letterhead stationery, duly signed and converted to PDF, then submitted directly by the referees on the Undergraduate Admissions Applicant Portal.
2. Signed statement from your school (if available)
3. Deadline 21/01
Học bổng khác của trường
| McGill University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $3,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Wilfrid Laurier University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Entrance Scholarship Grid with International High Achiever Scholarship Giá trị: $5,000 - $6,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA 8,0
|
|
Giá trị: $500 - $5,000 |
Cử nhân |
|
| Georgian College | Cấp học | Điều kiện |
|
International Entrance Scholarship Giá trị: $250 - $4,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.0 trở lên Học sinh vào học thẳng khoá chính của trường |
| Confederation College | Cấp học | Điều kiện |
|
President’s Global Excellence Award Giá trị: 6,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
| Assiniboine College | Cấp học | Điều kiện |
|
Bursaries (Entrance & Bridging) Giá trị: |
Chứng chỉ , Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Eynesbury College , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 20% học phí |
Cao đẳng |
GPA 6.0 - Tiếng Anh Đáp ứng nhu cầu đầu vào của trường
|
| Burr and Burton Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 18.544USD |
Trung học |
Nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp với trường |
| University of Vermont, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $8,000 - $20,000 |
Cử nhân |
|
| Monash University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Monash International Merit Scholarship Giá trị: $15,000/year |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Xét từ trên xuống, dựa trên thành tích học tập - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| University of South Wales, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Office Scholarship Giá trị: £1,500 - 2,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Montreal, Quebec, Canada