Học bổng du học Canada bậc Đại học - Cao Đẳng
Học bổng du học Canada bậc Đại học - Cao Đẳng
| University of Alberta | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Leader Scholarship Giá trị: Lên đến $15,000 CAD |
Cử nhân |
GPA Xét hoạt động lãnh đạo tại trường, cộng đồng, tổ chức ngoại khóa hoặc nơi làm việc, nộp đơn
|
|
President 's International Distinction Scholarship Giá trị: Lên đến $120,000 CAD trong 4 năm |
Cử nhân |
GPA Thành tích học tập xuất sắc, có khả năng lãnh đạo và đóng góp nổi bật, phải nộp hồ sơ riêng
|
|
Regional Excellence Scholarship Giá trị: Lên đến $5,000 CAD |
Cử nhân |
GPA Dành cho sinh viên xuất sắc đến từ các khu vực được trường lựa chọn, xét tự động
|
| Kwantlen Polytechnic University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $7,500 CAD |
Cử nhân |
GPA Xét thành tích học tập và hồ sơ cá nhân
|
| Vancouver Island University (VIU) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Entrance Scholarship Giá trị: $5,000 CAD |
Cử nhân |
GPA Dựa trên thành tích học tập xuất sắc; nộp đơn Entrance Awards
|
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Entrance Scholarship Giá trị: $20,000 CAD ($5,000 CAD/năm trong 4 năm) |
Cử nhân |
GPA 3.75 (duy trì GPA tối thiểu 3.0 tại UFV để tiếp tục nhận học bổng)
|
| University of Northern British Columbia (UNBC) | Cấp học | Điều kiện |
|
President 's Silver Anniversary Awards for Excellence in Leadership Giá trị: $6,000 CAD năm đầu, có thể gia hạn $5,500 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA Thành tích lãnh đạo xuất sắc và 2 thư giới thiệu
|
|
Giá trị: $3,000 CAD |
Cử nhân |
GPA Xét thành tích lãnh đạo và hoạt động ngoại khóa và 2 thư giới thiệu
|
|
Giá trị: $2,500 hoặc $5,500 CAD |
Cử nhân |
GPA xét tự động
|
| Simon Fraser University (SFU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Lloyd Carr-Harris Entrance Scholarship Giá trị: 20,000 CAD, chia thành 8 lần, mỗi lần 2,500 CAD |
Cử nhân |
GPA Có thành tích học tập thuộc nhóm xuất sắc nhất trong số các ứng viên đầu vào, xét tự động
|
|
International Excellence Entrance Scholarship Giá trị: CAD $10,000 |
Cử nhân |
GPA Thành tích học tập xuất sắc, xét tự động
|
| Concordia University of Edmonton | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,500 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $300 - $3000 |
Cử nhân |
|
|
University Entrance Scholarship Giá trị: $1,000 - $5,000 |
Cử nhân |
GPA 7.5 - Tiếng Anh 6.0
|
| Université de Sherbrooke | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 - $7,500 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $2,000 |
Cử nhân |
|
| Université de Montréal | Cấp học | Điều kiện |
|
Udem Exemption Grant for Undergraduate Giá trị: $6,879.60–$14,436 |
Cử nhân |
|
| McGill University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $12,000 - $48,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $3,000 |
Cử nhân |
|
| The King's University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $500 - $3,000 |
Cử nhân |
|