Stamps Scholarship
Stamps Scholarship
Stamps Scholarship
Đại học Connecticut là một trường đại học nghiên cứu cấp đất công ở Storrs, Connecticut. Sinh viên tại UConn có thể theo đuổi hơn 100 chuyên ngành, 8 bằng đại học, 17 bằng sau đại học và 5 chương trình cấp bằng chuyên nghiệp. Trường đại học đã được công nhận là Public Ivy - một nhóm các trường đại học công lập chọn lọc được tài trợ và có chứng nhận cung cấp chất lượng giáo dục tương đương với các trường Ivy League.
| Trường cấp học bổng | University of Connecticut |
| Tên chương trình học bổng | Stamps Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 100% học phí và chi phí sinh hoạt |
| Hạn nộp | 01/11/2025 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.8/4.0 |
| Tiếng anh | 6.5 |
Điều kiện chi tiết
- Nằm trong top 10% của lớp (nếu có bảng xếp hạng)
- Có các hoạt động ngoại khóa, lãnh đạo nổi bật và đóng góp tiêu biểu cho cộng đồng
- Điểm SAT/ACT tốt (optional), nhưng khuyến khích có SAT ≥ 1420 hoặc ACT ≥ 32
- Personal statement
- 2 LORs
- CV/Resume: liệt kê thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa, giải thưởng, vai trò lãnh đạo
- Phỏng vấn (nếu được mời bởi trường)
- Câu trả lời ngắn (3 short answer responses)
- Interview 2 vòng
- Nộp đơn học thuật trước 01/11/2025 và nộp học bổng trước 08/11/2025
Thông tin chi tiết
Học bổng bao gồm toàn bộ học phí 4 năm, chi phí ăn ở, sinh hoạt, và các khoản hỗ trợ đặc biệt khác.
Tổng giá trị học bổng có thể lên tới hơn $60,000/năm, tương đương hơn $240,000 cho toàn bộ chương trình Cử nhân.
Sinh viên Stamps Scholars còn nhận được các quỹ tài trợ cho các dự án nghiên cứu, du học, hoặc các hoạt động phát triển cá nhân/chuyên môn.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Trung học nội trú Conwell Egan | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $ 10,000 |
Trung học |
|
| Saint Louis University (SLU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Full tuition |
Cử nhân |
GPA 3.85 1360+ SAT hoặc 30+ ACT. Hồ sơ xin học bổng nộp riêng |
| Winchendon School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 28.650 USD |
Trung học |
|
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Entry scholarship Giá trị: up to 29,500 USD |
Cử nhân |
|
| Drew University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,000 ($4,000 trong 4 năm) |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Birmingham, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Birmingham Global Master Scholarship Giá trị: 2000 |
Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| The University of Auckland, New Zealand | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: NZ$ 2,500; 5,000; 7.500 |
Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
| Queensland University of Technology, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
QUT International College English Language Concession Giá trị: lên đến 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Sheffield, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergaduate Merit Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ANU Enterprise Chemistry Scholarships Giá trị: 1.200 USD/ kỳ học |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất