2019 Academic Business Scholarships
2019 Academic Business Scholarships
2019 Academic Business Scholarships
Southern Cross University (SCU) thành lập năm 1994, nằm cách Sydney khoảng 800 km về phía đông bắc. SCU được đánh giá là một trong những trường đại học tốt nhất ở Úc trên phương diện trang thiết và chất lượng đào tạo. Trường đã có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo xuất sắc với bề dày thành tích về nghiên cứu với nhiều trung tâm nghiên cứu và các khóa học đa dạng.Trường đề cao chất lượng giảng dạy và dành được tiếng vang về nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực.
| Trường cấp học bổng | Southern Cross University - SCU |
| Tên chương trình học bổng | 2019 Academic Business Scholarships |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | Lên đến $8,000 AUD |
| Chuyên ngành |
• Bachelor of Business • Bachelor of Information Technology • Master of Business Administration • Master of Professional Accounting |
| Hạn nộp | 28/12/2018 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học |
| Tiếng anh | Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học |
Học bổng khác của trường
| Southern Cross University - SCU | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Vice Chancellor’s International Diversification Scholarship Giá trị: $8.000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
|
Outstanding Academic Performance Scholarship Giá trị: $5000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
|
SCU International Women in STEM Scholarship Giá trị: $8,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học - Tiếng Anh Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học
|
|
Vice Chancellor’s Academic Excellence Scholarship Giá trị: 8.000 AUD |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
|
Giá trị: 5.000 AUD |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.0 trở lên - Tiếng Anh 6.0 trở lên
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| La Trobe University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate and postgraduate regional campus scholarships Giá trị: Lên đến $5000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Southern Cross University - SCU | Cấp học | Điều kiện |
|
SCU International Regional Scholarship Giá trị: $5.000 AUD |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| The University of New South Wales - UNSW | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 5,000 - 10,000 AUD for one time |
Cử nhân |
|
| The University of Queensland - UQ | Cấp học | Điều kiện |
|
UQ Future Students Undergraduate Scholarship for High Achievers - Vietnam Giá trị: A$10,000/ 1 year |
Cử nhân |
GPA 9.0
|
| The University of Newcastle Úc (UoN) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Scholarship Giá trị: 20% Học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Canada West, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UCW - Southeast Asia (SEA) Regional Grant Giá trị: $ 18,900 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| London International Academy, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào dành cho chương trình OSSD và IB Giá trị: 30% - 50% |
Trung học |
GPA 8.0 (Xét điểm Toán và Tiếng Anh) - Tiếng Anh Riêng đối với IB cần có IELTS 6.0 Phỏng vấn |
| Saint Louis University (SLU), USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Full tuition |
Cử nhân |
GPA 3.85 1360+ SAT hoặc 30+ ACT. Hồ sơ xin học bổng nộp riêng |
| London Business School, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
LBS Technology and Engineering Scholarship Giá trị: Upto 50% |
Thạc sĩ |
|
| Newcastle University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships (VCIS) Giá trị: £4,000 - £6,000 học phí (hoặc hơn tuỳ năm) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Lismore, NSW, Australia