Postgraduate on specific course
Postgraduate on specific course
Postgraduate on specific course
Trường Đại học De Montfort University là sự pha trộn giữa cổ điển và hiện đại, vừa bảo tồn giá trị truyền thống của thành phố, vừa tạo nên giá trị mới của riêng mình. Trường cũng cung cấp chất lượng đào tạo ''award-winning", cơ sở vật chất để đem đến trải nghiệm tuyệt vời cho sinh viên.
| Trường cấp học bổng | De Montfort University |
| Tên chương trình học bổng | Postgraduate on specific course |
| Cấp học | Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng | 500 GBP - 2000 GBP |
| Chuyên ngành |
Global MBA MSc International Business Management (and associated “with” or “and” programmes) MSc Project Management MSc Marketing Management MSc Accounting and Finance MSc Cyber Security MSc Engineering Management MSc Data Analytics MSc Computing MSc Global Health MSc Advanced Biomedical Science |
Học bổng khác của trường
| De Montfort University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Scholarship Award Giá trị: 2000 - 3000 |
Cử nhân |
|
|
Scholarship for Vietnamese student Giá trị: 50% học phí |
Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
|
|
Giá trị: £1,500 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Đã nộp £3,000 deposit |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Bournemouth University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 1500 GBP |
Dự bị đại học , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Cumbria | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 100% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7/10 - Tiếng Anh 6.5 with no skill below 6.0
|
| Keele University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Thạc sĩ |
|
| University of Exeter | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Global Excellence Scholarships Giá trị: £5,000- £10,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| The Village School , USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng 2019 trường The Village School Giá trị: Case-by-case |
Trung học |
Phỏng vấn |
| Wittenborg University, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Orange Tulip Scholarship (OTS) Giá trị: €5.000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL tương đương Học ít nhất 3 năm tại trường |
| University of Hartford, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
International Pathway Program(2 semesters) Giá trị: $8,000 - $15,000 |
Dự bị đại học |
|
| Torrens University Australia, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Business Merit 25% Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA khá trở lên - Tiếng Anh IELTS 6.5 (Undergraduate) hoặc 7.0 Postgraduate)
|
| RMIT University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
COBL Academic Merit Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 9.0/10
|
Tin tức du học mới nhất
Leicester, England, UK