Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
Entrance Scholarship giá trị từ 10% - 50% học phí
Chase Grammar School là một trường tư thục hàng đầu tại Vương quốc Anh, nổi tiếng với chất lượng giáo dục xuất sắc và môi trường học tập toàn diện. Trường được thành lập từ năm 1879, tọa lạc tại một vùng nông thôn yên bình nhưng gần gũi với các thành phố lớn tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và khám phá văn hóa địa phương. Chase Grammar School không chỉ mang lại kiến thức học thuật mà còn chú trọng đến sự phát triển cá nhân và xã hội của học sinh.. Với môi trường học tập an toàn, thân thiện và chất lượng giáo dục xuất sắc, Chase Grammar School là lựa chọn lý tưởng cho các học sinh quốc tế muốn trải nghiệm một nền giáo dục tiên tiến tại Anh.
| Trường cấp học bổng | Chase Grammar School |
| Tên chương trình học bổng | Entrance Scholarship giá trị từ 10% - 50% học phí |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | 10% - 50% học phí |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 7.0 |
| Tiếng anh | 6.0 |
| Điều kiện khác | Interview, References |
Điều kiện chi tiết
- IELTS 6.0 - 6.5
Thông tin chi tiết
Học bổng giá trị 10% - đến 50% dành cho những học sinh có năng khiếu học tập hoặc thể hiện tiềm năng lớn trong thể thao, nghệ thuật sáng tạo hoặc biểu diễn, có giải thưởng.
Học bổng được xem xét hàng năm và yêu cầu học giả phải đóng góp đáng kể cho cuộc sống và thành công của trường cũng như sự tiến bộ của cá nhân. Sixth Form scholarships có giá trị 50% cho học sinh đạt điểm 8/9 ở ba môn học liên quan.
Số lượng học bổng có hạn, ngoài xét các điều kiện đạt theo tiêu chuẩn đầu vào, để đạt được học bổng sẽ cần tham gia phỏng vấn với hội đồng tuyển sinh và có chứng chỉ tiếng Anh.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of Glasgow | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Excellence Scholarship Giá trị: GBP 28,000 |
Cử nhân |
|
| Nottingham Trent University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £10,000 |
|
|
| Anglia Ruskin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £500 up to £12,500 (1 năm) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| De Montfort University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Scholarship Award Giá trị: 2000 - 3000 |
Cử nhân |
|
| University of Stirling | Cấp học | Điều kiện |
|
International Summer School and Study Abroad Alumni Scholarship Giá trị: £ 4.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Suffolk University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $10,000 |
Cử nhân |
|
| Canberra - University of Canberra (UC), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UNIVERSITY OF CANBERRA INTERNATIONAL COURSE MERIT SCHOLARSHIP Giá trị: 25% for duration of degree |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 80%
|
| Capilano University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Capilano Excellence Scholarship Giá trị: 14,000 CAD/năm (có thể gia hạn) |
Cử nhân |
GPA 3.5
|
| Saint Louis University (SLU), USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Full tuition |
Cử nhân |
GPA 3.85 1360+ SAT hoặc 30+ ACT. Hồ sơ xin học bổng nộp riêng |
| Bond University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Faculty of Health Sciences and Medicine Postgraduate Scholarship Giá trị: 25% - 50% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 3.0
|
Tin tức du học mới nhất