Học bổng du học Anh bậc Thạc sỹ và sau Đại học
Học bổng du học Anh bậc Thạc sỹ và sau Đại học
| University of Hertfordshire | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £1,000 |
Thạc sĩ |
|
|
Super Early Bird Payment Scholarship Giá trị: £4,000 |
Thạc sĩ |
|
| University of Birmingham | Cấp học | Điều kiện |
|
Postgraduate High Fliers Scholarship Giá trị: €5,000 |
Thạc sĩ |
|
| University of Bristol | Cấp học | Điều kiện |
|
Think Big Education / Social Sciences & Innovation Giá trị: £5,000 – £10,000 |
Thạc sĩ |
|
|
Think Big STEM & Science Bursaries Giá trị: £3,000 – £5,000 |
Thạc sĩ |
|
|
Think Big Business, Economics & Accounting Giá trị: £5,000 – £10,000 |
Thạc sĩ |
|
|
Think Big Postgraduate Scholarships Giá trị: £6,500, £13,000 hoặc lên tới £26,000 / năm |
Thạc sĩ |
|
| University of East Anglia (UEA) | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor’s Global Impact and Leadership Scholarship Giá trị: €10,000 |
Thạc sĩ |
|
|
David Sainsbury MSc Scholarship Giá trị: 100% HP + sinh hoạt phí ngành Global Plant Health |
Thạc sĩ |
|
| University of Sunderland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: €5,500 - €6,000 |
Thạc sĩ |
|
| Queen Mary University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 100% hoc phí, chi phí sinh hoạt, BHYT, vé máy bay |
Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: £3.000, £5.000 đến 50% học phí |
Thạc sĩ |
GPA Tốt nghiệp đại học UK First-Class hoặc GPA từ 8.0/10 trở lên - Tiếng Anh IELTS Academic từ 7.0 điểm trở lên (Writing tối thiểu 6.5 - 7.0) Đã nhận được thư mời nhập học (Conditional/Unconditional Offer) chương trình Luật tại trường |
|
Medical & Dentistry Scholarships (Khoa Y & Nha khoa - Barts) Giá trị: £5.000 – £8.000/năm |
Thạc sĩ |
GPA Điểm A-Levels đạt từ AAA trở lên hoặc IB từ 38 điểm (với các môn Hóa học/Sinh học HL đạt điểm 7); hoặc GPA Đại học từ 8.5/10 trở lên đối với thệ Thạc sỹ UCAT/BMAT nằm trong % cao nhất; Nhận được thư mời nhập học chính thức (Offer Holder) từ Khoa Y & Nha khoa |
|
Giá trị: £6.000/năm |
Thạc sĩ |
GPA 8.5–9.0/10 trở lên ở các môn chuyên ngành STEM Nhận được thư mời nhập học từ trường |
|
Southeast Asia Excellence Award Giá trị: £4.000/năm |
Thạc sĩ |
Xét tự động dựa trên hồ sơ nhập học, hoặc yêu cầu bài luận ngắn (Personal Statement) thể hiện năng lực lãnh đạo tùy theo quy định của từng khoa năm đó. |
|
Vietnam Partnership Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 8.5 trở lên Yêu cầu điền mẫu đơn xin học bổng riêng sau khi có thư mời nhập học (Offer) từ trường. |
|
International Excellence Scholarships Giá trị: £2.000 – £5.000 |
Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: £12.000 |
Thạc sĩ |
|
| Kingston Universtiy | Cấp học | Điều kiện |
|
International Study Centre Progression Scholarships Giá trị: £1,000 – £3,000 cho các năm học tiếp theo |
Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: 10 - 15% |
Thạc sĩ |
|