Frank Dickens Scholarships
Frank Dickens Scholarships
Frank Dickens Scholarships
Trường Trung học Bosworth là một trong những trường tư thục nổi tiếng nhất nước Anh. Là một thành viên của Hiệp hội các trường tư thục lớn nhất của Vương quốc Anh (ISA), Bosworth là một lựa chọn hoàn hảo cho học sinh và sinh viên quốc tế độ tuổi từ 13 đến 19 với nhiều chương trình đào tạo hấp dẫn như Tiếng anh, A-levels và các khoá dự bị đại học với các môn học chuyên ngành liên quan đến Kinh tế, Toán học và Khoa học.
| Trường cấp học bổng | Bosworth Independent College |
| Tên chương trình học bổng | Frank Dickens Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng |
$28,485
$28,485 |
| Số lượng | 5 |
| Hạn nộp | 31/05/2025 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 8.0 |
Điều kiện chi tiết
Hạn nộp đơn xin học bổng: 31/5/2025
Học bổng khác của trường
| Bosworth Independent College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $42,975 |
Trung học |
GPA 8.0
|
|
HỌC BỔNG MERIT KỲ THÁNG 9/2023 TẠI TRƯỜNG BOSWORTH INDEPENDENT SCHOOL Giá trị: Up to 50% |
Trung học , Dự bị đại học |
GPA 85% - Tiếng Anh IELTS 6.0 + Phỏng vấn + bài test |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Bournemouth University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Academic Excellence Scholarship Giá trị: £3,500 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Westminster | Cấp học | Điều kiện |
|
Chevening Scholarship for Post Graduate Giá trị: GBP 10,000 |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Leicester | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10% |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of York | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Regional Scholarship Giá trị: 5,000 - 7,500 |
Cử nhân |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| The University of Hull | Cấp học | Điều kiện |
|
Fairer Future Global Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Victoria, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $17,500 |
Thạc sĩ |
Sinh viên không cần nộp hồ sơ riêng, thường dựa trên GPA/thành tích học thuật và do Faculty of Graduate Studies (FGS) xét & đề cử. |
| George Mason University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
GPA 3.5-4.0 hoặc 3.0-3,49
|
| Toronto Academy of EMC, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1000 CAD - $4000 CAD |
GPA >= 80%
|
|
| Boise State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12.866 USD |
Cử nhân |
GPA 3.20-4.0 - Tiếng Anh Ko xét ACT 21+ or SAT 1060+ |
| The University of New South Wales - UNSW, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2.000 AUD |
Cử nhân |
GPA 60% - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
Tin tức du học mới nhất
Northampton, England, UK