Merit Scholarships
Merit Scholarships
Merit Scholarships
Trường Đại học Northeastern - Northeastern University thuộc nhóm trường hạng 1 (tier 1) tại Mỹ, được xếp hạng cao bởi các tổ chức đánh giá giáo dục như U.S.News. Northeastern University là một trong những trường tiên phong về cung cấp chương trình thực tập/ co-op, với hơn 100 năm kinh nghiệm.
| Trường cấp học bổng | Northeastern University |
| Tên chương trình học bổng | Merit Scholarships |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng |
$10,000 - $28,000
$10,000 - $28,000 cho năm đầu và $5,000 - $14,000 cho những năm tiếp theo |
| Hạn nộp | ngày 1/1 |
Điều kiện chi tiết
Những sinh viên nằm trong top 10 - 15% trong nhóm ứng viên của chúng tôi được xem xét nhận giải thưởng bằng khen cạnh tranh, bao gồm cả học bổng danh giá - Dean’s Scholarship.
Tất cả các ứng viên năm thứ nhất cho tuyển sinh đại học vào Đông Bắc được xem xét.
Thông tin chi tiết
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| University of South Florida (USF) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $5,00 - 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Saint Louis University (SLU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Martin Luther King Jr. Scholarship Giá trị: $13,000 per year minimum when combined with merit |
Cử nhân |
GPA 3.25+ 1130+ SAT / 23+ ACT / Separate application |
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
| Westcliff University | Cấp học | Điều kiện |
|
Building Leaders for Equity, Inclusion and Diversity (BLEND) Scholarships Giá trị: $2,500/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0
|
| Illinois State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Pathway Progression 2 Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học |
GPA 3.5
|
Học bổng khác trên thế giới
| Radboud University Nijmegen, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 5,000 Eur |
Thạc sĩ |
GPA 7.5 có nhiều hoạt động ngoại khóa nổi bật |
| Toronto Metropolitan University ( Ryerson University ), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Leadership Award (ISLA) Giá trị: 10,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 8.5 - Tiếng Anh 8.6 Chỉ được cấp 1 lần |
| Aberystwyth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £500 |
Cử nhân |
|
| University of York, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Regional Scholarship Giá trị: 5,000 - 7,500 |
Cử nhân |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Fairleigh Dickinson University FDU - Vancouver Campus, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Freshmen Scholarships Giá trị: Up to $32,000 per year |
Cử nhân |
GPA A SAT |
Tin tức du học mới nhất
BOSTON, Massachusetts , USA