General merit scholarship
General merit scholarship
General merit scholarship
Đây là tổ chức giáo dục đại học lâu đời nhất ở Texas, Austin College là loại Cao đẳng Nghệ thuật Khai phóng Tư thục (Private Liberal Arts College), trường liên kết với Giáo hội Trưởng Lão (Presbyterian Church).
| Trường cấp học bổng | Austin College |
| Tên chương trình học bổng | General merit scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cao đẳng |
| Giá trị học bổng | up to $33,000 |
Điều kiện chi tiết
Hồ sơ tự động xét
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Suffolk University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $10,000 |
Cử nhân |
|
| Saint Louis University (SLU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $3,000 - $20,000 per year |
Cử nhân |
|
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Presidential, Provost’s, Dean’s, and Academic Recognition Scholarship Giá trị: $20,000 - $40,000 |
Cử nhân |
|
| CATS Academy Boston | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20 - 50% học phí |
Trung học |
|
| Lycoming College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $3,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| UMC - Upper Madison College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng đầu vào trường Upper Madison College Giá trị: 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0
|
| University of New Brunswick (UNB), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| University of Limerick, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Entrance Scholarships Giá trị: 2,000 EUR |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Fairleigh Dickinson University FDU - Vancouver Campus, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $7,000 |
Chứng chỉ |
|
| McMaster University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 25000 |
Cử nhân |
International students vào Level 1, academic average từ 85%+ |
Tin tức du học mới nhất