Merit Awards
Merit Awards
Merit Awards
Cao đẳng Lycoming là một trường cao đẳng tư thục về nghệ thuật tự do tại Williamsport, Pennsylvania. Được thành lập năm 1812, Cao đẳng Lycoming trực thuộc Giáo hội Giám lý Liên hiệp nhưng hoạt động như một tổ chức độc lập.
| Trường cấp học bổng | Lycoming College |
| Tên chương trình học bổng | Merit Awards |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $34,000 - $42,000 |
Thông tin chi tiết
Những ứng viên năm nhất được chấp nhận sẽ tự động được xem xét trao giải thưởng thành tích từ $34.000 đến $42.000 mỗi năm học* dựa trên đánh giá cá nhân về thành tích học tập.
Các chỉ số học tập được xem xét khi xác định học bổng của sinh viên bao gồm điểm trung bình GPA, thứ hạng trong lớp và điểm SAT/ACT (nếu nộp).
*Học bổng thành tích được gia hạn hàng năm với điều kiện sinh viên duy trì được trạng thái học tập toàn thời gian và đạt được tiến bộ thỏa đáng.
Học bổng khác của trường
| Lycoming College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $3,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: Tối đa $35,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $40,000 |
Cử nhân |
GPA 3.3/4.0
|
| Blair Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng chương trình thể thao Giá trị: 60% tuition fee |
Trung học |
Tiếng Anh 3.0 Giỏi và yêu thích thể thao + Điểm thi Toefl, Eltis, Ielts + Bảng điểm + Clip thể hiện việc tham gia, yêu thích thể thao cho trường. |
| American University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $15,000 |
Cử nhân |
|
| Elmhurst University (Elmhurst College) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Graduate Scholarship Giá trị: $ 5,000 |
Thạc sĩ |
|
| University of Nebraska - Lincoln | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2000 - $15000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Canada West, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UCW - Southeast Asia (SEA) Regional Grant Giá trị: $ 18,900 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Ontario Tech University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 CAD |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA > 8.0
|
| Glasgow Caledonian University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: GBP 20,000 |
Cử nhân |
|
| Newcastle University London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships Giá trị: £4,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Học bổng xét tự động |
| Bournemouth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Scholarship Giá trị: 2000 - 15,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất