International Pathway Program(2 semesters)
International Pathway Program(2 semesters)
International Pathway Program(2 semesters)
Với 7 College và trường học trực thuộc, bạn sẽ có rất nhiều điều để khám phá tại University of Hartford. Bạn sẽ tìm thấy con đường của riêng mình, nhưng bạn sẽ không phải đi một mình. Tại Đại học Hartford, bạn theo đuổi niềm đam mê với nghề mơ ước của bạn trong môi trường được hỗ trợ bởi cộng đồng sinh viên và các giảng viên.
| Trường cấp học bổng | University of Hartford |
| Tên chương trình học bổng | International Pathway Program(2 semesters) |
| Cấp học | Dự bị đại học |
| Giá trị học bổng |
$8,000 - $15,000
renewable for 4 years if student maintains 2.0 GPA |
Thông tin chi tiết
- IPP: Upto $15,000 (Renewable for 4 years với điều kiện duy trì GPA 2.0)
- PMP: Upto $8,000 (renewable for 2 years với điều kiện duy trì GPA 3.0)
UG DA:
· 2.75 GPA = $13,000 to $16,000
· 3.2 GPA = $17,000 to $19,000
· 3.4 GPA = $20,000 to $23,000
· Full tuition Arts & Music talent scholarships also available.
Học bổng khác của trường
| University of Hartford | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $13,000 - $23,000 |
Cử nhân |
|
|
Master s International Year(2 and 3 semesters) Giá trị: Up to $8,000 |
Dự bị thạc sĩ |
GPA 2.5 - Tiếng Anh 5.5 Interview |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Illinois Institute of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 4,000 USD |
Thạc sĩ |
|
| Lawrence School | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng chương trình thể thao Giá trị: 60% giá trị học phí |
Trung học |
GPA 3.0 Giỏi và yêu thích thể thao + Điểm thi Toefl, Eltis, Ielts + Bảng điểm + Clip thể hiện việc tham gia, yêu thích thể thao cho trường. |
| Rollins College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $27,000/năm |
Cử nhân |
GPA >3.5
|
| University of Massachusetts Boston | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $4,000 -$8,000 |
Cử nhân |
GPA 3.4+
|
|
Giá trị: $10,000 - $14,000 |
Cử nhân |
GPA 3.4+ SAT: 1170/ SAT: 24 |
Học bổng khác trên thế giới
| University of New Brunswick (UNB), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| The University of Waikato, New Zealand | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: NZ$ 2,500; 5,000; 7,500 |
Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
| Trường Đại học công nghệ Sydney - University of Technology Sydney (UTS), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Diploma to Degree Scholarship for High School Graduates Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân |
GPA Đáp ứng yêu cầu khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu khóa học
|
| University College Dublin, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 3,000 EUR |
Cao đẳng |
|
| Bosworth Independent College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $42,975 |
Trung học |
GPA 8.0
|
Tin tức du học mới nhất