Undergraduate Direct Admission
Undergraduate Direct Admission
Undergraduate Direct Admission
Với 7 College và trường học trực thuộc, bạn sẽ có rất nhiều điều để khám phá tại University of Hartford. Bạn sẽ tìm thấy con đường của riêng mình, nhưng bạn sẽ không phải đi một mình. Tại Đại học Hartford, bạn theo đuổi niềm đam mê với nghề mơ ước của bạn trong môi trường được hỗ trợ bởi cộng đồng sinh viên và các giảng viên.
| Trường cấp học bổng | University of Hartford |
| Tên chương trình học bổng | Undergraduate Direct Admission |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng |
$13,000 - $23,000
2.75 GPA = $13,000 to $16,000 3.2 GPA = $17,000 to $19,000 3.4 GPA = $20,000 to $23,000 Full tuition Arts & Music talent scholarships also available. |
Học bổng khác của trường
| University of Hartford | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Master s International Year(2 and 3 semesters) Giá trị: Up to $8,000 |
Dự bị thạc sĩ |
GPA 2.5 - Tiếng Anh 5.5 Interview |
|
International Pathway Program(2 semesters) Giá trị: $8,000 - $15,000 |
Dự bị đại học |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
|
| Illinois Institute of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to 8,000 USD( mỗi năm cấp 4,000 USD) |
Thạc sĩ |
|
| Thomas Jefferson University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Merit Scholarship Giá trị: $15,000 tới - $26,000 |
Cử nhân |
GPA 3.0
|
| Boise State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 15.000 USD mỗi năm |
Cử nhân |
GPA 3.90-4.0 - Tiếng Anh Ko xét ACT 26+ or SAT 1230+ |
| University of Tulsa | Cấp học | Điều kiện |
|
International Academic Scholarship Giá trị: $6,000 - $12,000 |
Cử nhân |
GPA từ 3.0 trở lên IELTS 6.0, or TOEFL 70 |
Học bổng khác trên thế giới
| St. Lawrence College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Academic Excellence Entrance Scholarship Giá trị: 500 - 3,000 CAD |
Cao đẳng , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Laurentian University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Scholarship Giá trị: $10,000 CAD- $15,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA > 80 -89.99
|
| University of Stirling, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergaduate Scholarship Giá trị: £2,000 |
Cử nhân |
|
| Brock University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Curriculum Award Giá trị: $1.000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Royal Holloway University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Royal Holloway International Excellence Scholarship Giá trị: £3,000 – £4,000 học phí cho năm đầu tiên. |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.0/10
|
Tin tức du học mới nhất