Swinburne International Scholarship
Swinburne International Scholarship
Swinburne International Scholarship
Swinburne University of Technology trường đại học danh tiếng tại Australia và trên thế giới, được thành lập từ năm 1908 theo tên của kỹ sư, chính trị gia người Úc George Swinburne đặt tại miền đông của thành phố Melbourne. Với lịch sử hơn 100 năm trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo trường luôn nằm trong top 400 trường đại học tốt nhất thế giới và top 100 trường đào tạo về Vật lý tốt nhất tnên bảng xếp hạng Academic Ranking of World Universities. Trường luôn nỗ lực không ngừng để tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục đại học của mọi tầng lớp sinh viên dựa trên tầm nhìn ban đầu của nhà sáng lập George Swinburne về cơ hội bình đẳng trong giáo dục.
| Trường cấp học bổng | Swinburne University of Technology |
| Tên chương trình học bổng | Swinburne International Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 20% học phí |
| Chuyên ngành |
Các chương trình không áp dụng: |
Điều kiện chi tiết
Sinh viên quốc tế, đáp ứng các yêu cầu của chương trình học.
Học bổng khác của trường
| Swinburne University of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
George Swinburne International Excellence Scholarship Giá trị: 30% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| The Hotel School (Sydney - Melbourne - Brisbane) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng 35% từ The Hotel School nhân dịp kỷ niệm 35 năm thành lập Giá trị: 35% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.5
|
| Western Sydney University - Sydney Campus | Cấp học | Điều kiện |
|
Postgraduate International Scholarship Giá trị: Up to $15,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|
Commerce Global Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
| University of Tasmania | Cấp học | Điều kiện |
|
Tasmanian Aurora Excellence Scholarship Giá trị: 50% học phí toàn thời gian |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Cử nhân: GPA lớp 12 ≥ 9.0 - Sau ĐH: GPA ĐH ≥ 8.5 hoặc 3.7/4.0
|
| Central Queensland University (CQUniverisity) | Cấp học | Điều kiện |
|
The International Student Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng khác trên thế giới
| Douglas College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Dr. Guangwei Ouyang International Education Entrance Scholarship Giá trị: 2,500 CAD |
Chứng chỉ , Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Dự bị thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Huddersfield, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £5,000 |
Cử nhân |
|
| Rensselaer Polytechnic Institute, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to $40,000 |
Cử nhân |
|
| Simmons University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% (up to £27,000) |
Cử nhân |
GPA 3.0 - Tiếng Anh 6.5 ielts Letter of recommendation, Interview, SOP |
| University of Hertfordshire, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £2,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Melbourne, Victoria, Australia