Udem Exemption Grant for Postgraduate
Udem Exemption Grant for Postgraduate
Udem Exemption Grant for Postgraduate
Đại học Université de Montréal hay University of Montreal là trường đại học lớn nhất và nổi tiếng lâu đời vùng Quebec nói tiếng Pháp của Canada, hiện đang là trường lớn thứ 2 tại đất nước lá phong.
| Trường cấp học bổng | Université de Montréal |
| Tên chương trình học bổng | Udem Exemption Grant for Postgraduate |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | $11,334.60–$15,916.05 |
Thông tin chi tiết
Khoản miễn giảm học phí được gia hạn cho các kỳ học 2026 - 2027
Đối tượng áp dụng
- Sinh viên quốc tế (trừ sinh viên Pháp và Bỉ nói tiếng Pháp, không phải công dân hoặc thường trú nhân Canada).
- Đã được nhận vào chương trình Cử nhân, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ tại Université de Montréal.
- Không theo học các chương trình ngắn hạn bậc Đại học, ví dụ: chứng chỉ, major, minor, chương trình ngắn hạn hoặc năm dự bị.
- Có giấy phép học tập hợp lệ (CAQ và Study Permit) trong suốt chương trình học.
- Có kết quả học tập tốt và duy trì tình trạng học tập toàn thời gian (full-time student status).
- Không nhận bất kỳ hình thức miễn giảm học phí nào khác.
Giá trị học bổng
Mức học bổng được khấu trừ trực tiếp vào học phí và xác định dựa trên thành tích học tập (academic record)
Bậc Thạc sĩ: Miễn giảm 1 phần
- Nghiên cứu (Research): CAD $15,452.55/năm
- Không nghiên cứu (Non-research): CAD $11,004.30/năm
PhD, UdeM có exemption CAD 24,067.80/năm đối với phần học phí bổ sung dành cho sinh viên quốc tế
Lưu ý: Mức học bổng sẽ được đánh giá tự động dựa trên hồ sơ nhập học của bạn. Việc đánh giá dựa trên mức độ xuất sắc của hồ sơ, đặc biệt là bảng điểm.
Học bổng khác của trường
| Université de Montréal | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Udem Exemption Grant for Undergraduate Giá trị: $6,879.60–$14,436 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| York University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
York International Scholarship of Distinction Giá trị: $37,500 |
Cử nhân |
GPA 9.0 trở lên
|
| Durham College | Cấp học | Điều kiện |
|
Bachelor Degree Entrance Scholarship Giá trị: Từ $500 - $3,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 7.5 trở lên
|
| University of Northern British Columbia (UNBC) | Cấp học | Điều kiện |
|
President 's Silver Anniversary Awards for Excellence in Leadership Giá trị: $6,000 CAD năm đầu, có thể gia hạn $5,500 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA Thành tích lãnh đạo xuất sắc và 2 thư giới thiệu
|
| University of Ottawa | Cấp học | Điều kiện |
|
International English Admission Scholarship Giá trị: $60,000 |
Cử nhân |
|
| St. Francis Xavier University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Entrance Scholarship Giá trị: $5000 |
Cử nhân |
GPA 85% trở lên - Tiếng Anh IELTS 6.5 không band nào dưới 6.0
|
Học bổng khác trên thế giới
| , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Academic Excellence International Scholarship Giá trị: 30% học phí (áp dụng kỳ học 2025 & 2026) |
Cử nhân |
GPA > 8.7 - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
| Curtin University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Curtin Global Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Drew University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Merit Scholarship for New First-Year Students Giá trị: $ 10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
|
| George Mason University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
| Imperial College London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Baccalaureate Excellence Scholarships Giá trị: 3000 GPB/ per year |
Trung học |
|
Tin tức du học mới nhất
Montreal, Quebec, Canada