University Entrance Scholarship
University Entrance Scholarship
University Entrance Scholarship
Đại học Concordia của Edmonton, là một tổ chức học thuật độc lập được tài trợ công ở Edmonton, Alberta, Canada; được công nhận theo Đạo luật học tập sau trung học của Alberta. Trường hoạt động chủ yếu như một trường trung học và cao đẳng trong nhiều thập kỷ, bắt đầu cung cấp các khóa học liên kết với trường đại học vào năm 1967 và trở thành tổ chức cấp bằng độc lập vào năm 1987. Trường được đổi tên thành Đại học Concordia của Edmonton vào năm 2015.
| Trường cấp học bổng | Concordia University of Edmonton |
| Tên chương trình học bổng | University Entrance Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $1,000 - $5,000 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 7.5 |
| Tiếng anh | 6.0 |
Thông tin chi tiết
Tự động xét cho chương trình Cử nhân
|
Điểm xét học bổng |
Học bổng/năm |
Tổng giá trị tối đa 4 năm |
|
95% trở lên |
CAD 5.000/năm |
CAD 20.000 |
|
90–94,9% |
CAD 3.750/năm |
CAD 15.000 |
|
85–89,9% |
CAD 2.000/năm |
CAD 8.000 |
|
80–84,9% |
CAD 1.500/năm |
CAD 6.000 |
|
75–79,9% |
CAD 1.000/năm |
CAD 4.000 |
Điều kiện chính:
- Nhập học năm nhất đại học trực tiếp từ THPT (các chương trình Bachelor of Arts, Bachelor of Management và Bachelor of Science)
- Có award average tối thiểu 75%.
- Đăng ký tối thiểu 80% full course load, tương đương 12 credits mỗi kỳ.
- Duy trì GPA theo yêu cầu để được gia hạn học bổng.
Để được tự động xét học bổng:
- Kỳ tháng 9: nộp hồ sơ trước 1/4.
- Kỳ tháng 1: nộp hồ sơ trước 1/8.
Học bổng được gia hạn hằng năm nếu sinh viên đáp ứng yêu cầu về số tín chỉ và GPA. Với học bổng dưới CAD 3.750/năm, yêu cầu GPA tối thiểu là 3.2; với học bổng từ CAD 3.750/năm trở lên, yêu cầu GPA tối thiểu là 3.5.
Học bổng khác của trường
| Concordia University of Edmonton | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $1,500 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $300 - $3000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| London International Academy | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
5 suất học bổng đầu vào giá trị đến 50% học phí Giá trị: 50% học phí |
Trung học |
GPA 8.0 Phỏng vấn với Hiệu trưởng |
| Brock University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Accommodation tại Village Residence double room và |
Cử nhân |
|
| Newton International College | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Scholarship Giá trị: Up to 100% học phí |
Trung học |
GPA > 8.5
|
| Toronto Metropolitan University ( Ryerson University ) | Cấp học | Điều kiện |
|
Guaranteed and renewable scholarships Giá trị: $750 - $3,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA 8.6 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Simon Fraser University (SFU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 5.5 overall with no band less than 4.5
|
Học bổng khác trên thế giới
| The Quarry Lane School - International Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 12.6000 USD đến 21.250USD |
Trung học |
Nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp với trường |
| Fontys University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: € 3,000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS 6.0 Motivation letter, CV |
| Illinois State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Pathway Progression 2 Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học |
GPA 3.5
|
| The University of Manchester, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Oxford Sixth Form College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng dành cho học sinh theo học chương trình tại trường A Level, BTEC và IGCSE Giá trị: 40% Học phí |
Trung học |
Tiếng Anh 6.5
|
Tin tức du học mới nhất
Edmonton, Alberta, Canada