University Merit Based Scholarships
University Merit Based Scholarships
University Merit Based Scholarships
Embry-Riddle Aeronautical University, Prescott là một cơ sở nội trú của Đại học Hàng không Embry-Riddle tại Prescott, Arizona, Hoa Kỳ. Trường đại học cung cấp bằng cử nhân khoa học trong các lĩnh vực khoa học ứng dụng, hàng không, kinh doanh, máy tính & công nghệ, kỹ thuật, an ninh, tình báo & an toàn và không gian. Khuôn viên Prescott cũng cung cấp bằng thạc sĩ về Khoa học An toàn, An ninh & Tình báo và Tình báo & An ninh mạng.
| Trường cấp học bổng | Embry-Riddle Aeronautical University-Prescott |
| Tên chương trình học bổng | University Merit Based Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $21,000 |
Thông tin chi tiết
Đối tượng: Sinh viên mới nhập học (Freshmen) và sinh viên chuyển tiếp (Transfer).
Giá trị: * Tân sinh viên: Lên đến $21,000/năm.
Sinh viên chuyển tiếp: Lên đến $10,000/năm.
Điều kiện: Xét dựa trên điểm GPA (tối thiểu 3.0 theo hệ Mỹ), điểm SAT hoặc ACT và thứ hạng trong lớp.
Cách thức: Tự động xét duyệt khi bạn nộp đơn nhập học. Không cần nộp đơn xin học bổng riêng, nhưng sinh viên quốc tế bắt buộc phải nộp điểm SAT hoặc ACT để được xem xét.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Saint Louis University (SLU) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Martin Luther King Jr. Scholarship Giá trị: $13,000 per year minimum when combined with merit |
Cử nhân |
GPA 3.25+ 1130+ SAT / 23+ ACT / Separate application |
| James Madison University | Cấp học | Điều kiện |
|
Dingledine-Bluestone Scholarships Giá trị: $ 12,206 |
Cử nhân |
GPA 3.6
|
| Suffolk University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 |
Cử nhân |
|
| University of South Carolina | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $198,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
| The University of Alabama at Birmingham (UAB) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $7,500 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| William Academy, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng đầu vào trường William Academy Giá trị: 2.000 - 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.6 - Tiếng Anh 6.5 1 bài essay và phỏng vấn 1 vòng cho bài học |
| Ulster University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to £5,400 |
Thạc sĩ |
Sinh viên xuất sắc |
| Queensland University of Technology, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Process engineering masters by research scholarships Giá trị: up to $15,000 |
Thạc sĩ |
GPA 5.0/7 Bằng cử nhân |
| The University of New South Wales - UNSW, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UNSW Business School International Pathways Award Giá trị: $15,000 |
Dự bị đại học |
|
| Wilfrid Laurier University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $20,000 - $24,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất