University Merit Based Scholarships
University Merit Based Scholarships
University Merit Based Scholarships
Embry-Riddle Aeronautical University, Prescott là một cơ sở nội trú của Đại học Hàng không Embry-Riddle tại Prescott, Arizona, Hoa Kỳ. Trường đại học cung cấp bằng cử nhân khoa học trong các lĩnh vực khoa học ứng dụng, hàng không, kinh doanh, máy tính & công nghệ, kỹ thuật, an ninh, tình báo & an toàn và không gian. Khuôn viên Prescott cũng cung cấp bằng thạc sĩ về Khoa học An toàn, An ninh & Tình báo và Tình báo & An ninh mạng.
| Trường cấp học bổng | Embry-Riddle Aeronautical University-Prescott |
| Tên chương trình học bổng | University Merit Based Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $21,000 |
Thông tin chi tiết
Đối tượng: Sinh viên mới nhập học (Freshmen) và sinh viên chuyển tiếp (Transfer).
Giá trị: * Tân sinh viên: Lên đến $21,000/năm.
Sinh viên chuyển tiếp: Lên đến $10,000/năm.
Điều kiện: Xét dựa trên điểm GPA (tối thiểu 3.0 theo hệ Mỹ), điểm SAT hoặc ACT và thứ hạng trong lớp.
Cách thức: Tự động xét duyệt khi bạn nộp đơn nhập học. Không cần nộp đơn xin học bổng riêng, nhưng sinh viên quốc tế bắt buộc phải nộp điểm SAT hoặc ACT để được xem xét.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Virginia Commonwealth University (VCU) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Academic scholarships for out-of-state students Giá trị: Từ 10000 |
Cử nhân |
GPA Tối thiểu 3.0 Học bổng xét tự động |
| Culver Stockton College | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng trường Culver Stockton College Giá trị: 6.695 USD |
Cử nhân |
|
| Alliant International University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $ 8,000 - $ 20,000 |
Cử nhân |
|
| Boston Trinity Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Vietnamese student entrance scholarship Giá trị: 15000 USD |
Trung học |
|
| Westcliff University | Cấp học | Điều kiện |
|
Building Leaders for Equity, Inclusion and Diversity (BLEND) Scholarships Giá trị: $2,500/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0
|
Học bổng khác trên thế giới
| Bellerbys College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 40% |
Trung học |
GPA 3.6 - Tiếng Anh 6.5 Phỏng vấn |
| Aberystwyth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £500 |
Cử nhân |
|
| Glenlyon Norfolk School, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Lên đến 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh N/A Video 90 giây thể hiện bản thân và hai thư giới thiệu (một dựa trên học thuật và một dựa trên hoạt động). |
| The University of Hull, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Fairer Future Global Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
| University of Windsor, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Giá trị lên tới $24,000 CAD tổng 4 năm dựa trên GP |
GPA >70% Cần điểm ≥ 70% hàng năm để giữ học bổng cho các năm tiếp theo |
Tin tức du học mới nhất