University Merit Based Scholarships
University Merit Based Scholarships
University Merit Based Scholarships
Embry-Riddle Aeronautical University, Prescott là một cơ sở nội trú của Đại học Hàng không Embry-Riddle tại Prescott, Arizona, Hoa Kỳ. Trường đại học cung cấp bằng cử nhân khoa học trong các lĩnh vực khoa học ứng dụng, hàng không, kinh doanh, máy tính & công nghệ, kỹ thuật, an ninh, tình báo & an toàn và không gian. Khuôn viên Prescott cũng cung cấp bằng thạc sĩ về Khoa học An toàn, An ninh & Tình báo và Tình báo & An ninh mạng.
| Trường cấp học bổng | Embry-Riddle Aeronautical University-Prescott |
| Tên chương trình học bổng | University Merit Based Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $21,000 |
Thông tin chi tiết
Đối tượng: Sinh viên mới nhập học (Freshmen) và sinh viên chuyển tiếp (Transfer).
Giá trị: * Tân sinh viên: Lên đến $21,000/năm.
Sinh viên chuyển tiếp: Lên đến $10,000/năm.
Điều kiện: Xét dựa trên điểm GPA (tối thiểu 3.0 theo hệ Mỹ), điểm SAT hoặc ACT và thứ hạng trong lớp.
Cách thức: Tự động xét duyệt khi bạn nộp đơn nhập học. Không cần nộp đơn xin học bổng riêng, nhưng sinh viên quốc tế bắt buộc phải nộp điểm SAT hoặc ACT để được xem xét.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Presidential, Provost’s, Dean’s, and Academic Recognition Scholarship Giá trị: $20,000 - $40,000 |
Cử nhân |
|
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Elmhurst University (Elmhurst College) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Chairman’s Award Giá trị: $ 20,000 |
Cử nhân |
|
| Lipscomb University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $ 7.000 - $ 15.000 |
Cử nhân |
|
| St. Mary's School | Cấp học | Điều kiện |
|
Vietnamese student entrance scholarship Giá trị: 20250 USD |
Trung học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Stirling, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Undergaduate Scholarship Giá trị: £2,000 |
Cử nhân |
|
| RMIT University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
RMIT International School Leaver Scholarship Giá trị: $5.000 |
Cử nhân |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| TIA - Toronto International Academy, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 - 2,000 CAD |
Trung học |
GPA Học lực giỏi xuất sắc Dành cho sinh viên năm 2, phỏng vấn trực tiếp với hiệu trưởng để được xét duyệt |
| University of Plymouth, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
UG/PG International Student Scholarship Giá trị: |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Monash University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Bachelor of International Business Foundation Year Scholarship Giá trị: $6.000 |
Cử nhân |
GPA 74% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Tin tức du học mới nhất