University of Calgary International Entrance Scholarship
University of Calgary International Entrance Scholarship
University of Calgary International Entrance Scholarship
Phục vụ hơn 33.000 sinh viên, các bậc đại học và sau đại học, trong các lĩnh vực khác nhau từ kinh doanh đến môi trường, Đại học University of Calgary đã đạt được danh tiếng trên đấu trường giáo dục quốc tế trong các nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực như kỹ thuật y sinh, môi trường, năng lượng, và chính sách công.
| Trường cấp học bổng | University of Calgary |
| Tên chương trình học bổng | University of Calgary International Entrance Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $20,000 |
Thông tin chi tiết
University of Calgary International Entrance Scholarship
-Trị giá 20,000CAD, cấp cho bậc UG đủ điều kiện nhập học Fall - có 2 suất - renew nếu duy trì GPA 2.60
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Wilfrid Laurier International College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: up to 20,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
|
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|
British Columbia High School Entrance Scholarships Giá trị: $ 5,000 |
Cử nhân |
|
| Assiniboine College | Cấp học | Điều kiện |
|
Diane Shamray International Awards Giá trị: Lên đến $2,000 CAD |
Chứng chỉ , Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao |
Sinh viên cần nộp hồ sơ học bổng sau khi được nhận vào học (hoặc nhận thư mời có điều kiện) và trước khi bắt đầu chương trình học tại Assiniboine College. Trong hồ sơ, sinh viên cần giải thích lý do lựa chọn chương trình học tại trường. |
| University of Lethbridge | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Board of Governors’ Admission Scholarship Giá trị: 1.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 8.0
|
| Confederation College | Cấp học | Điều kiện |
|
Innovators in Applied Learning Award Giá trị: 4,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Bristol, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Think Big Business, Economics & Accounting Giá trị: £5,000 – £10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Galway, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
College of Arts, Social Sciences and Celtic Studies Global Scholarships Giá trị: 2,000 EUR |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Virginia International University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Special Achievement Scholarship Giá trị: $1,000 - $3,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0/4.0
|
| Suffolk University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 |
Cử nhân |
|
| DePaul University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Graduate Presidential Scholarship Giá trị: $6,000 - $12,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.0 - Tiếng Anh 6.0
|
Tin tức du học mới nhất
Calgary, Alberta, Canada