Dean’s Scholarship
Dean’s Scholarship
Dean’s Scholarship
University of Massachusetts Boston - còn được gọi là UMass Boston – là trường đại học nghiên cứu lớn thứ ba trong năm trong khuôn viên thuộc hệ thống trường University of Massachusetts.
| Trường cấp học bổng | University of Massachusetts Boston |
| Tên chương trình học bổng | Dean’s Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $10,000 - $14,000 |
| Hạn nộp | Tự động xét |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.4+ |
| Điều kiện khác | SAT: 1170/ SAT: 24 |
Thông tin chi tiết
- Được gia hạn trong tối đa 4 năm với điểm GPA tối thiểu là 3.0
- Học bổng và số tiền nhận học bổng sẽ được xác định bằng đánh giá tổng thể về đơn xin nhập học bao gồm đánh giá kỹ lưỡng về mức độ nghiêm ngặt của khóa học, điểm trung học phổ thông, điểm kiểm tra tiêu chuẩn, thư giới thiệu và cam kết thể hiện với lãnh đạo, dịch vụ cộng đồng hoặc việc làm.
Học bổng khác của trường
| University of Massachusetts Boston | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $4,000 -$8,000 |
Cử nhân |
GPA 3.4+
|
|
Giá trị: $15,000 - $25,000 |
Cử nhân |
GPA 3.6+ SAT: 1270/ ACT: 26 |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
GPA 3.5-4.0 hoặc 3.0-3,49
|
| The Village School | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng 2019 trường The Village School Giá trị: Case-by-case |
Trung học |
Phỏng vấn |
| Temple University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £2,000 |
Cử nhân |
|
| Westcliff University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarships for Outstanding Achievement Recognition (SOAR) Giá trị: $5,000/ năm |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 3.5
|
Học bổng khác trên thế giới
| The University of Waikato, New Zealand | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Vice Chancellor International Excellence Scholarship for South-East Asia Giá trị: NZD$15,000 |
Cử nhân |
GPA 7.5
|
| University of Alberta, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Admission Scholarship Giá trị: Lên đến $10,000 CAD |
Cử nhân |
GPA Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc, xét tự động
|
| University of Westminster, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
University of Westminster GREAT Scholarships Giá trị: £10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Confederation College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Innovators in Applied Learning Award Giá trị: 4,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
| Queen Mary University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Scholarships Giá trị: £2.000 – £5.000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
BOSTON, Massachusetts , USA