Progression Scholarship
Progression Scholarship
Progression Scholarship
Trường đại học Alberta (UAlberta) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Canada, nổi tiếng với về những nghiên cứu được vinh danh thế giới và khám phá sáng tạo. UAlberta là nơi đặt cơ sở của Viện nghiên cứu Quốc gia về Công nghệ Nano và cung cấp các chương trình Đại học, Sau Đại học chất lượng hàng đầu, một vài ngành học chỉ có tại Canada.
| Trường cấp học bổng | University of Alberta |
| Tên chương trình học bổng | Progression Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng hàng năm |
| Cấp học | Dự bị đại học |
| Giá trị học bổng | 30000 |
| Số lượng | 10 |
Thông tin chi tiết
Trường University of Alberta trao 10 suất Progression Scholarship cho sinh viên quốc tế mỗi năm học.
Mỗi suất có giá trị lên tới CAD $30,000 và được xét trao khi hoàn thành chương trình Year One Foundation Program cho những sinh viên có kết quả học tập cao nhất.
Tiêu chí xét học bổng dựa trên điểm GPA cao nhất trong khoá học, tỉ lệ tham gia lớp học trên 80% và mức độ tương tác trong chương trình.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| University of Prince Edward Island (UPEI) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $1,000 to $3,000 |
Cử nhân |
GPA 90% trở lên, thuộc Top 5% -10% của trường - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| Queen's University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 100,000 CAD cho 4 năm học |
Cử nhân |
GPA 9.0 - Tiếng Anh 6.0 with no band lower than 5.5
|
| Trent University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 - 3,000 CAD |
Cử nhân |
GPA > 8.0
|
| University of Regina | Cấp học | Điều kiện |
|
International Entrance Scholarship Giá trị: $3000 |
|
|
| St. Lawrence College | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Entrance Scholarship Giá trị: 500 - 3,000 CAD |
Cao đẳng , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| RMIT University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Cost of Living Vietnam Scholarships Giá trị: $1.000 |
Dự bị đại học , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 6.5 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| University of Leicester, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
School of Business International UG Merit Scholarship Giá trị: £3,000 |
Cử nhân |
|
| Edith Cowan University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: AU$2.300 |
Cao đẳng |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| City University of London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £2000 |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Aberdeen, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Aberdeen Global Scholarship - Undergraduate (For Academic Year 2025/26) Giá trị: £6,000 tuition fee |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Edmonton, Alberta, Canada