Melbourne International Undergraduate Scholarship
Melbourne International Undergraduate Scholarship
Melbourne International Undergraduate Scholarship
Với hơn 160 năm kinh nghiệm trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đại học Melbourne là một trong những ngôi trường nổi tiếng nhất với đa dạng ngành nghề đào tạo và xuất sắc ở mọi lĩnh vực. Trường tập hợp đội ngũ giảng viên là các giáo sư, nhà nghiên cứu nổi tiếng Thế giới và thành công trong lĩnh vực của họ.
Đặc biệt đại học Melbourne tọa lạc tại trung tâm thành phố nổi tiếng nhất ở Úc, rất có lợi thế cho sinh viên trong việc tiếp cận với nền kinh tế và kỹ thuật hiện đại tại Úc.
| Trường cấp học bổng | University of Melbourne |
| Tên chương trình học bổng | Melbourne International Undergraduate Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 20% |
| Số lượng | 110 |
| Chuyên ngành |
Agricultural and veterinary sciences; Architecture, building, planning and design; Arts, humanities and social sciences; Business and economics; Education; Engineering; Environment; Health; Information technology and computer science; Law; Music, visual and performing arts; Science |
Học bổng khác của trường
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Melbourne International Excellence Scholarship (Graduate) Giá trị: 20% học phí |
Thạc sĩ |
|
|
Melbourne International Excellence Scholarship (Undergraduate) Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
|
Melbourne International Graduate Scholarship Giá trị: 20% học phí toàn chương trình |
Thạc sĩ |
|
|
Commerce Global Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
|
Graduate Research Scholarships Giá trị: Lên đến $135,000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Canberra - University of Canberra (UC) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UC High Achievers Scholarships Giá trị: 20% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| The University of New South Wales - UNSW | Cấp học | Điều kiện |
|
UNSW Law & Justice International Award Giá trị: $10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| KENT Institute Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Kent International Student Scholarship Giá trị: 30% học phí |
Cử nhân |
|
| Southern Cross University - SCU | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Học phí cố định |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Cấp học | Điều kiện | |
|
Academic Excellence International Scholarship Giá trị: 30% học phí (áp dụng kỳ học 2025 & 2026) |
Cử nhân |
GPA > 8.7 - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
Học bổng khác trên thế giới
| Alliant International University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $ 8,000 - $ 20,000 |
Cử nhân |
|
| University of Victoria, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
University of Victoria International Entrance Scholarships Giá trị: $15,000 |
Cử nhân |
GPA Xét tự động khi nộp hồ sơ Học bổng xét auto |
| Kingston Universtiy, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Study Centre Progression Scholarships Giá trị: £1,000 – £3,000 cho các năm học tiếp theo |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Concordia University of Edmonton, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $300 - $3000 |
Cử nhân |
|
| Pace University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,500–$6,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.3
|
Tin tức du học mới nhất
Melbourne, Victoria, Australia