International Pathways Scholarship
International Pathways Scholarship
International Pathways Scholarship
Đại học Coventry University thuộc top 6 các trường đại học tại Anh về trải nghiệm chất lượng cuộc sống sinh viên theo The Times and Sunday Times Good University Guide 2018. Theo thống kê mới nhất từ Destination of Leavers from Higher Education (DLHE), phần trăm sinh viên kiếm được việc sau khi tốt nghiệp của trường Đại học Coventry đã tăng thêm 3% so với thống kê từ những năm trước đây. Điều đó đồng nghĩa với con số 97% sinh viên tốt nghiệp tại trường đang làm việc hoặc tiếp tục nghiên cứu khác chỉ trong vòng 6 tháng.
| Trường cấp học bổng | Coventry University |
| Tên chương trình học bổng | International Pathways Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Đại học quốc tế năm 1 |
| Giá trị học bổng | 3000 |
| Hạn nộp | 3/4/2023 |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Edge Hill University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Development Scholarship Giá trị: £3,000 |
Cử nhân |
|
| University of Kent | Cấp học | Điều kiện |
|
Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught Giá trị: 2000 |
Thạc sĩ |
|
| The University of Edinburgh | Cấp học | Điều kiện |
|
Royal (Dick) School of Veterinary Studies International Scholarship Giá trị: £5,000 |
Cử nhân |
|
| University of Birmingham | Cấp học | Điều kiện |
|
Birmingham Global Master Scholarship Giá trị: 2000 |
Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Swansea University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Scholarships (South Asia) Giá trị: up-to 6000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Taylors College, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: AU$ 2,500 – 5,000 |
Trung học |
GPA 7.5, 8.0 Phỏng vấn |
| ICMS - International College of Management, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Postgraduate Innovation Scholarship Giá trị: Up to 18,000 AUD |
Thạc sĩ |
GPA 7.5 - Tiếng Anh IELTS 7.0
|
| University of Massachusetts Boston, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $4,000 -$8,000 |
Cử nhân |
GPA 3.4+
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Foundation & Diploma Scholarship Giá trị: AU$ 2,500 – 5,000 |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
| Rotterdam University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: €5.000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Coventry, England, UK