International scholarships for undergraduate students
International scholarships for undergraduate students
International scholarships for undergraduate students
Đại học Univeristy of Kent, trường đại học châu Âu của Vương quốc Anh, là một trong các trường đại học năng động nhất Vương quốc Anh. Trường có các cơ sở và trung tâm ở Canterburry, Medway, Paris, Brussels và Athens và là một cơ sở giáo dục, kinh tế và văn hóa lớn trong cả vùng.
| Trường cấp học bổng | University of Kent |
| Tên chương trình học bổng | International scholarships for undergraduate students |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 18000 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Yêu cầu học lực: đạt ít nhất AAA A-level hoặc tương đương. |
Điều kiện chi tiết
Giá trị: lên tới £18,000 (tương đương ~ £6,000 mỗi năm trong tối đa 3 năm học).
Điều kiện chính: áp dụng với sinh viên quốc tế, ứng tuyển chương trình cử nhân toàn thời gian bắt đầu tháng 9.
Yêu cầu duy trì: giữ điểm trung bình (ví dụ ≥60%) trong năm đầu và năm hai để được tiếp tục nhận học bổng cho các năm tiếp theo.
Lưu ý: không áp dụng cho chương trình có năm foundation year hoặc chương trình học từ xa.
Học bổng khác của trường
| University of Kent | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Kent Future Students Global Scholarships – Postgraduate Taught Giá trị: 2000 |
Thạc sĩ |
|
|
International Scholarships for Taught Masters Students Giá trị: 6000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Bournemouth University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Academic Excellence Scholarship Giá trị: £3,500 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Queen's University Belfast | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor’s International Attainment Giá trị: 50% học phí |
Thạc sĩ |
|
| University of South Wales | Cấp học | Điều kiện |
|
International Office Scholarship Giá trị: £1,500 - 2,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| De Montfort University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Scholarship Award Giá trị: 2000 - 3000 |
Cử nhân |
|
| University of Glasgow | Cấp học | Điều kiện |
|
Glasgow International College Pathway Scholarship Giá trị: 20,000 GBP |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Toronto Academy of EMC, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $1000 CAD - $4000 CAD |
GPA >= 80%
|
|
| University of Tasmania, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 15% học phí toàn khóa học |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Adelphi University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $25,000 |
Cử nhân |
|
| Saxion University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
The Orange Knowledge Programme (OKP) Giá trị: 18020 |
Thạc sĩ |
|
| St. Clair College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance International Scholarship Giá trị: 1,000 CAD |
Cử nhân |
GPA > 7.0
|
Tin tức du học mới nhất
Canterbury, England, UK