Science@Leuven Scholarships
Science@Leuven Scholarships
Science@Leuven Scholarships
Đại học KU Leuven được thành lập năm 1425, là trường đại học lớn nhất của Bỉ và là đại học nghiên cứu hàng đầu của Châu Âu. Trường cung cấp nhiều chương trình học thuật bằng tiếng Hà Lan và tiếng Anh (74 chương trình thạc sĩ được giảng dạy bằng tiếng Anh). Trường nằm tại Leuven, thành phố du lịch nổi tiếng của Bỉ được mệnh danh là trái tim của Châu Âu đã và đang thu hút được sự quan tâm của nhiều sinh viên quốc tế đến học tập và nghiên cứu tại đây.

| Trường cấp học bổng | KU Leuven |
| Tên chương trình học bổng | Science@Leuven Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 12,000 Eur/năm |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | > 3.0 |
| Tiếng anh | - IELTS overall 7.0 (min 6,5 for reading, 6 for listening, 6 for speaking and 6 for writing) |
Điều kiện chi tiết
- Dành cho sinh viên đăng ký chương trình thạc sĩ Science tại trường có thành tích học tập xuất sắc.
- 2 thư giới thiệu từ giáo sư gần nhất
- Motivation letter, CV,...
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| University of Lethbridge | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng Board of Governors’ Relocation Scholarship Giá trị: 500 CAD |
Cử nhân |
GPA 8.0
|
| MacEwan University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
| Capilano University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Entrance & Performance Award Giá trị: 1800/kỳ |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Sault College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: CAD 2,500 |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
Tiếng Anh 6.0 tất cả các band
|
| Simon Fraser University (SFU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 5.5 overall with no band less than 4.5
|
Học bổng khác trên thế giới
| Mary Immaculate College, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
MIC Undergraduate Entrance Scholarships Giá trị: 2,000 EUR |
Cao đẳng |
|
| Keele University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Nottingham Trent University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 25% hoặc 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Foundation, Diploma & Pre-Master Scholarship Giá trị: AU$ 2,500; 5,000; 7,500 |
Cao đẳng , Dự bị đại học , Dự bị thạc sĩ |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
| Monterey Bay Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng dành cho học sinh quốc tế Giá trị: lên tới $15,000 / năm |
Trung học |
|
Tin tức du học mới nhất
Hamilton CA, Ontario, Canada