Academic +Talent Program
Academic +Talent Program
Academic +Talent Program
American University là trường Đại học được xếp hạng cao trong số các trường Đại học ở Mỹ. Tại AU sinh viên tích cực hành động, tham gia vào thế giới xung quang họ với mục đích: các nhà lãnh đạo ngày hôm nay đào tạo các nhà lãnh đạo ngày mai.
“We are a University of strivers and dreamers, of activists and artists, of scholars and servant-leaders. We realize that when we all contribute, we all succeed. We are, quite literally, one-AU”.
----- President Sylvia Burwell
| Trường cấp học bổng | American University |
| Tên chương trình học bổng | Academic +Talent Program |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng |
$ 10,000
Học bổng rất cạnh tranh |
| Số lượng | 1 |
Điều kiện chi tiết
Học sinh cần nộp
- Bảng điểm
- 1 Person Statement hoặc video chi tiết về hoạt động nghệ thuật đã tham gia.
- Một bài phỏng vấn.
Thông tin chi tiết
Học bổng do American Collegiate (ACLA) cấp. Dành cho những sinh viên có thành tích học tập tốt và có hoạt động nghệ thuật xuất sắc. Sinh viên không nhất thiết phải học ngành nghệ thuật.
Học bổng khác của trường
| American University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $18,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $8,000 - $22,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $15,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Lake Ridge Academy | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng Mùa Xuân 2020 trường Lake Ridge Academy Giá trị: 8.850 USD |
Trung học |
|
| The Newman School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $18,000 |
Trung học |
|
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Entry scholarship Giá trị: up to 29,500 USD |
Cử nhân |
|
| New Jersey Institute of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
GPA 3.0+ 1270+ SAT hoặc 26+ ACT |
| Lipscomb University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $10,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Regent’s University London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Regent’s Postgraduate Progression Scholarship Giá trị: 5-15% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Wilfrid Laurier University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 20,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.0 - Tiếng Anh 5.5 with no band lower than 5.0
|
| Newcastle University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor’s Excellence Scholarships (VCES) Giá trị: 50% - 100% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Windsor, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
President’s Renewable Entrance Scholarship Giá trị: $16,000 CAD tổng 4 năm (≈ $2,000/semester) |
GPA trong khoảng 95% – 100% Duy trì: Phải đăng ký học full-time và giữ GPA tích lũy ≥ 75% – 85% (tuỳ yêu cầu duy trì cụ thể trong offer). |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Pathway Scholarship (Study Group) Giá trị: 25% - 50% học phí |
Dự bị đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Washington, Washington D.C., USA