Transfer Scholarship
Transfer Scholarship
Transfer Scholarship
Cao đẳng Lycoming là một trường cao đẳng tư thục về nghệ thuật tự do tại Williamsport, Pennsylvania. Được thành lập năm 1812, Cao đẳng Lycoming trực thuộc Giáo hội Giám lý Liên hiệp nhưng hoạt động như một tổ chức độc lập.
| Trường cấp học bổng | Lycoming College |
| Tên chương trình học bổng | Transfer Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | Tối đa $35,000 |
Thông tin chi tiết
Sinh viên đã hoàn thành ít nhất một học kỳ và hiện đang (hoặc đã từng) theo học toàn thời gian tại một trường cao đẳng hoặc đại học được công nhận sẽ đủ điều kiện nhận Học bổng Sinh viên Chuyển tiếp của Cao đẳng Lycoming.
Điểm GPA được nêu chi tiết bên dưới dựa trên thang điểm 4.0 và được áp dụng cho sinh viên hoàn thành tối thiểu 24 tín chỉ đại học. Những sinh viên chưa tích lũy đủ 24 tín chỉ sẽ được xem xét cấp học bổng dựa trên cả thành tích học tập ở trường trung học và đại học.
- 3.8 - 4.0 = 35.000 usd
- 3.5 - 3.79 = 33.000 usd
- 3.2 - 3.49 = 31.000 usd
- 3.0 - 3.19 = 29.000 usd
Học bổng khác của trường
| Lycoming College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $3,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $34,000 - $42,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Archbishop Riordan High School | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng Archbishop Riordan High School Giá trị: $ 33000 |
Trung học |
|
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
| Westcliff University | Cấp học | Điều kiện |
|
Building Leaders for Equity, Inclusion and Diversity (BLEND) Scholarships Giá trị: $2,500/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0
|
| New Jersey Institute of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
GPA 3.0+ 1270+ SAT hoặc 26+ ACT |
| The Quarry Lane School - International Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12.6000 USD đến 21.250USD |
Trung học |
Nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp với trường |
Học bổng khác trên thế giới
| University of Melbourne, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Commerce Global Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Pathway Scholarship (Study Group) Giá trị: 25% - 50% học phí |
Dự bị đại học |
|
| University of Lethbridge, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Board of Governors’ Admission Scholarship Giá trị: 1.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 8.0
|
| University College Dublin, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% hoặc 100% học phí năm đầu tiên |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| University College London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất