Talent Scholarship
Talent Scholarship
Talent Scholarship
Cao đẳng Lycoming là một trường cao đẳng tư thục về nghệ thuật tự do tại Williamsport, Pennsylvania. Được thành lập năm 1812, Cao đẳng Lycoming trực thuộc Giáo hội Giám lý Liên hiệp nhưng hoạt động như một tổ chức độc lập.
| Trường cấp học bổng | Lycoming College |
| Tên chương trình học bổng | Talent Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $3,000 |
| Hạn nộp | 01/03 |
Thông tin chi tiết
Nếu bạn có khả năng đặc biệt về nghệ thuật có thể tham gia: portfolio, audition, video…
Ví dụ: Art Scholarship – tới US$3,000; Film & Video Arts Scholarship – tới US$3,000 với portfolio video.
Tham gia: Các buổi thử giọng và đánh giá hồ sơ năng lực cho học bổng tài năng có thể được lên lịch trong suốt năm học và trong các ngày hội. Hạn chót cho buổi thử giọng tương ứng với hạn chót nộp đơn. Các yêu cầu cụ thể cho từng học bổng tài năng được liệt kê riêng.
Mỗi học bổng tài năng đều đủ điều kiện gia hạn hàng năm với điều kiện sinh viên duy trì tiến độ học tập đạt yêu cầu và đáp ứng các yêu cầu. Các buổi phỏng vấn, thử giọng, đánh giá hồ sơ năng lực và/hoặc hồ sơ nộp phải được hoàn thành trước ngày nộp đơn tương ứng, nhưng phải được nhận trước ngày 1 tháng 3. Vui lòng liên hệ với cố vấn tuyển sinh của bạn để biết thêm thông tin.
Học bổng khác của trường
| Lycoming College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Tối đa $35,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $34,000 - $42,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Presidential, Provost’s, Dean’s, and Academic Recognition Scholarship Giá trị: $20,000 - $40,000 |
Cử nhân |
|
| DePaul University | Cấp học | Điều kiện |
|
Graduate Presidential Scholarship Giá trị: $6,000 - $12,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| University of Vermont | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $8,000 - $20,000 |
Cử nhân |
|
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $18,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Hartford | Cấp học | Điều kiện |
|
International Pathway Program(2 semesters) Giá trị: $8,000 - $15,000 |
Dự bị đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Algoma University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 500 CAD |
Cử nhân |
GPA 6.0 - Tiếng Anh IELTS 6.0 trở lên Được nhận Offer khóa full-time |
| University of Roehampton, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to £5,400 |
Thạc sĩ |
Sinh viên xuất sắc |
| James Cook University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Merit Stipend Giá trị: $700 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Sheffield, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergaduate Merit Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International & EU scholarship Giá trị: £4,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất