Vice-Chancellor’s International Scholarships
Vice-Chancellor’s International Scholarships
Vice-Chancellor’s International Scholarships
Đại học Newcastle University, London có một danh tiếng đáng tự hào về sự xuất sắc trong học tập, và danh tiếng đó đã kéo dài hơn 180 năm. Việc mở thêm campus mới ở London vào năm 2015 đã mang giáo dục tuyệt đỉnh của Russell Group này đến một thành phố lớn trên thế giới về kinh doanh, tài chính và thương mại.
| Trường cấp học bổng | Newcastle University London |
| Tên chương trình học bổng | Vice-Chancellor’s International Scholarships |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | £4,000 |
| Số lượng | Không giới hạn |
| Điều kiện khác | Học bổng xét tự động |
Học bổng khác của trường
| Newcastle University London | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Foundation Scholarship Giá trị: 10,000 - 20,000 |
Dự bị đại học |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Royal Agricultural University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
GREAT Scholarships for a Sustainable Future 2021 Giá trị: 10000 |
Thạc sĩ |
|
| Queen Mary University | Cấp học | Điều kiện |
|
Medical & Dentistry Scholarships (Khoa Y & Nha khoa - Barts) Giá trị: £5.000 – £8.000/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Điểm A-Levels đạt từ AAA trở lên hoặc IB từ 38 điểm (với các môn Hóa học/Sinh học HL đạt điểm 7); hoặc GPA Đại học từ 8.5/10 trở lên đối với thệ Thạc sỹ UCAT/BMAT nằm trong % cao nhất; Nhận được thư mời nhập học chính thức (Offer Holder) từ Khoa Y & Nha khoa |
| Aston University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
GPA 6.0 - Tiếng Anh 5.5
|
| Abbey DLD | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% tuition fee |
Trung học |
|
| University of Leicester | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10% |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
ANU Visual Arts Endowment Scholarship Giá trị: 5.000 USD |
Cử nhân |
|
| Confederation College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 CAD |
Cao đẳng |
GPA > 7.0
|
| Western Sydney Institute, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Western International Merit Scholarship Giá trị: $5000 |
Cao đẳng |
Tiếng Anh Ielts 6.0, không band nào dưới 5.5
|
| Illinois Institute of Technology, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: 22,000 USD/1 năm |
Cử nhân |
|
| Wasatch Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng trường Wasatch Academy Giá trị: lên đến 800 triệu |
Trung học |
Phỏng vấn trực tiếp |
Tin tức du học mới nhất
London, England, UK