Merit Scholarship
Merit Scholarship
Merit Scholarship
CATS Academy Boston là một trong các trường tư thục nội trú uy tín tại bang Massachusetts với chất lượng giảng dạy xuất sắc sẽ giúp cho sinh viên có cơ hội chuyển tiếp vào các trường Đại học hàng đầu tại nước Mỹ cũng như top 100 Thế giới.
| Trường cấp học bổng | CATS Academy Boston |
| Tên chương trình học bổng | Merit Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | 20 - 50% học phí |
| Số lượng | 15 |
Điều kiện chi tiết
Điểm GPA của 3 năm học gần nhất từ 7.0 trở lên
IELTS từ 4.0 - 5.5 (hoặc sẽ làm 1 bài test Tiếng Anh tương đương với trường)
Phỏng vấn với giáo viên nước ngoài
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| University of Toledo | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $7,500 - $8,500 |
Cử nhân |
GPA 3.0+ - Tiếng Anh 6.0
|
| Blair Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng chương trình thể thao Giá trị: 60% tuition fee |
Trung học |
Tiếng Anh 3.0 Giỏi và yêu thích thể thao + Điểm thi Toefl, Eltis, Ielts + Bảng điểm + Clip thể hiện việc tham gia, yêu thích thể thao cho trường. |
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6,000 |
Cử nhân |
|
| Westtown School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2,500 to $15,000 |
Trung học |
|
| Indiana Tech | Cấp học | Điều kiện |
|
Indiana Tech Presidential Scholarship Giá trị: 100% học phí |
Cử nhân |
GPA 3.5
|
Học bổng khác trên thế giới
| La Trobe College Australia, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $5,000 |
Cao đẳng |
Intake 2/2020 |
| Central Queensland University (CQUniverisity), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice – Chancellor 2019 for international students scholarship Giá trị: 20% học phí năm học đầu tiên |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Niagara College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
EAP to Postsecondary Scholarship Giá trị: Trị giá từ 2,500 CAD – 5,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
| MacEwan University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
| University of Manitoba (ICM), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.0 - Tiếng Anh 5.5 with no band lower than 5.0 Application form, Interview, Scholarship essay |
Tin tức du học mới nhất
BOSTON, Massachusetts , USA