Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarships
Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarships
Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarships
Đại học University of Sydney có số lượng ngành học lớn nhất nước Úc với hơn 400 lĩnh vực khác nhau để sinh viên lựa chọn. Đại học Sydney là một trong những đại học nghiên cứu mạnh nhất tại Úc với các chuyên gia hàng đầu tham gia giảng dạy. Đây cũng là một trong những tên tuổi danh tiếng mà nhiều sinh viên mơ ước.
| Trường cấp học bổng | University of Sydney |
| Tên chương trình học bổng | Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 100% học phí |
| Số lượng | 20 |
| Chuyên ngành |
Học bổng không áp dụng cho các bằng đôi/bằng liên kết có thành phần sau đại học, bằng kép với Sciences Po (Pháp), hoặc các chương trình bao gồm Bachelor of Advanced Studies. |
Điều kiện chi tiết
Đây là học bổng toàn phần danh giá dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân.
Quyền lợi:
- 100% học phí
- Student Services Amenities Fee
Học bổng áp dụng toàn bộ chương trình cử nhân (tối đa 4 năm).
Học bổng được thành lập nhằm hỗ trợ các sinh viên quốc tế xuất sắc, góp phần thúc đẩy sự đa dạng về quốc tịch và chương trình học tại Đại học Sydney.
Quy trình xét
- Sinh viên nộp hồ sơ online
- Thời gian xét và thông báo kết quả khoảng 5 tuần
Học bổng khác của trường
| University of Sydney | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 20,000 - 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Vice-Chancellor International Scholarship Giá trị: AUD 5,000 - AUD 10,000 - AUD 20,000 - AUD 40,000 - |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Sydney International Student Award Giá trị: 20% học phí toàn bộ chương trình |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Queensland - The University of Queensland (UQ) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UQ International Excellence Scholarship Giá trị: 25% mỗi kỳ |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Southern Cross University - SCU | Cấp học | Điều kiện |
|
2019 Academic Business Scholarships Giá trị: Lên đến $8,000 AUD |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học - Tiếng Anh Đáp ứng nhu cầu đầu vào của môn học
|
| Canberra - University of Canberra (UC) | Cấp học | Điều kiện |
|
UNIVERSITY OF CANBERRA INTERNATIONAL COURSE MERIT SCHOLARSHIP Giá trị: 25% for duration of degree |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 80%
|
| Swinburne University of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|
Swinburne X LinkedIn International Program – NEW Giá trị: |
Cử nhân , Dự bị thạc sĩ , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Deakin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Vietnam Excellence Scholarships Giá trị: 20% học phí |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| MacEwan University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
| Fairleigh Dickinson University FDU - Vancouver Campus, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Merit +SAT based scholarship Giá trị: 65% Học Phí |
Đại học quốc tế năm 1 |
GPA CGPA 3.5 - 4.0 + SAT > 1280 - Tiếng Anh Đạt điều kiện đầu vào ACT: 27+ |
| York St John University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
York St John International Scholarship Giá trị: 1000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of the Arts, London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
UAL International Postgraduate £40,000 Giá trị: £40,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| UC International College, New Zealand | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $200 |
Cao đẳng |
|
Tin tức du học mới nhất
Sydney, NSW, Australia