The International Student Scholarship
The International Student Scholarship
International Student Scholarship
Được thành lập tại Rockhampton vào năm 1967, kể từ năm 2009 sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng sinh viên, khóa học mới, cơ sở mới, cơ sở hạ tầng và danh tiếng, cũng như tập trung vào nghiên cứu và đổi mới xã hội, CQU đã nổi lên trở thành một trong những trường Đại học tốt nhất ở nước Úc. Central Queensland University là một ngôi trường công lập thuộc top hàng đầu trên thế giới nhưng với một mức học phí phù hợp sẽ là sự lựa chọn hàng đầu của các du học sinh.
| Trường cấp học bổng | Central Queensland University (CQUniverisity) |
| Tên chương trình học bổng | International Student Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng |
20% học phí
Giảm học phí trong suốt khóa học |
| Số lượng | Unlimited |
| Hạn nộp | 31/12 hàng năm |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
| Tiếng anh | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
Điều kiện chi tiết
- Là sinh viên quốc tế, học full time, on campus
- Sinh viên tương lại, bắt đầu năm học đầu tiên
Học bổng khác của trường
| Central Queensland University (CQUniverisity) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
The International Engagement Research Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
|
Vice – Chancellor 2019 for international students scholarship Giá trị: 20% học phí năm học đầu tiên |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| La Trobe University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
La Trobe International Scholarships Giá trị: 20%, 25%, 30% học phí mỗi năm |
Thạc sĩ |
GPA 55% trở lên - Tiếng Anh IELTS 6.5( no band under 6.0)
|
| Torrens University Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Business Merit 25% Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA khá trở lên - Tiếng Anh IELTS 6.5 (Undergraduate) hoặc 7.0 Postgraduate)
|
| Southern Cross University - SCU | Cấp học | Điều kiện |
|
Outstanding Academic Performance Scholarship Giá trị: $5000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Queensland University of Technology (QUT) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Merit Scholarship Giá trị: 25% |
Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA <8.5 tất cả các môn học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Deakin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
GPA 6,5
|
Học bổng khác trên thế giới
| Temple University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Broad Street Finish Line Scholarship Giá trị: $ 500 - $ 5.000 |
Cao đẳng , Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
| Oregon State University (OSU), USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $15,000 – $40,000 |
Thạc sĩ |
GPA , Không yêu cầu GMAT/ GRE, thư giới thiệu hay phỏng vấn Không yêu cầu GMAT/ GRE, thư giới thiệu hay phỏng vấn |
| London International Academy, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng số lượng có hạn giá trị đến 100% học phí Giá trị: 100% |
Trung học |
GPA 9.0 Phỏng vấn với đại diện trường |
| Nipissing University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
President’s Scholarship of Nipissing University Giá trị: $3000/năm |
Cử nhân |
GPA trên 90%
|
| Hanze University Groningen, University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Orange Tulip Scholarship (OTS) Giá trị: 2500 Eur (IMC), 3000 Eur (IBS, SSE) |
Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Gold Coast, Queensland, Australia