Law First Class Scholarships
Law First Class Scholarships
Law First Class Scholarships
| Trường cấp học bổng | The University of Law |
| Tên chương trình học bổng | Law First Class Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng |
£5,000
5000 |
| Số lượng | 18 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.2/4.0 |
| Tiếng anh | 6.5 |
Điều kiện chi tiết
Áp dụng cho các khoá học Thạc sĩ tại ULAW
-
Thỏa điều kiện đầu vào
-
Nhận được thư mời nhập học tại ULAW
-
Tham gia Online Scholarships Assessment (bài test gồm 20 câu đánh giá Tư duy phản biện của sinh viên)/
NAM PHONG EDUCATION
Văn phòng HN:
Tầng 7 tòa nhà HCMCC 2B Văn Cao - Liễu Giai, Hà Nội
Hotline 090 17 34 288
Văn phòng HCM:
253 Điện Biên Phủ, P7, Q3, HCM
Hotline 093 205 3388
Email: contact@duhocnamphong.vn
Học bổng khác của trường
| The University of Law | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 100% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 3.6
|
|
Giá trị: up to 3,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
|
Giá trị: £5,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 3.2 - Tiếng Anh 6.0
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of West London | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Ambassador Scholarship Giá trị: £5,000 - £2,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Teesside University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1500-2000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Anglia Ruskin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £1,000 - £2,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.5 Dành cho sinh viên học tại campus Cambridge và Chelmsford |
| Bellerbys College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 40% |
Trung học |
GPA 3.4 - Tiếng Anh 6.0 Phỏng vấn |
| Cardiff Metropolitan University | Cấp học | Điều kiện |
|
South East Asia Scholarship Award Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| James Madison University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Dingledine-Bluestone Scholarships Giá trị: $ 12,206 |
Cử nhân |
GPA 3.6
|
| HAN University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: €12.000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS từ 6.5, TOEFL iBT từ 90 hoặc chứng chỉ CAE/ CPE
|
| Northwest Missouri State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Northwest Academic Merit Scholarships [UG] Giá trị: 1.000–6.000 USD/năm |
Cử nhân |
|
| University of New Brunswick (UNB), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| KU Leuven, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12,000 Eur/năm |
Thạc sĩ |
GPA > 3.0 - Tiếng Anh - IELTS overall 7.0 (min 6,5 for reading, 6 for listening, 6 for speaking and 6 for writing)
|
Tin tức du học mới nhất
Guildford, England, UK