UC High Achievers Scholarships
UC High Achievers Scholarships
UC High Achievers Scholarships
| Trường cấp học bổng | University of Canberra College |
| Tên chương trình học bổng | UC High Achievers Scholarships |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 20% |
| Chuyên ngành |
Các chương trình học không áp dụng:
|
Điều kiện chi tiết
GPA tối thiểu đạt 5.5/7 hoặc đạt từ 80% trở lên cho bậc cử nhân và 75% trở lên đối với bậc học thạc sĩ.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Macquarie University - MQ | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Women in Management and Finance Scholarship Giá trị: $15,000 |
Thạc sĩ |
|
| Western Sydney University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|
Melbourne International Excellence Scholarship (Undergraduate) Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
| University of Wollongong | Cấp học | Điều kiện |
|
UOW Postgraduate Academic Excellence Scholarship Giá trị: 30% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 85% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
| Monash University | Cấp học | Điều kiện |
|
Engineering Masters Pathway Scholarship Giá trị: $30,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA ATAR 98.00 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of South Carolina, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $225,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
| Trent University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 CAD |
Cử nhân |
|
| Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Carnegie Sports Scholarship (Undergraduate) Giá trị: 6,000 |
Cử nhân |
|
| Dublin Business School, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
DBS Partial Scholarship for Overseas Students Giá trị: 500 EUR - 1,000 EUR |
Cao đẳng , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Humber Polytechnic, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Bachelor 's Degree Scholarships Giá trị: Trị giá từ 1.500 CAD - 4.000 CAD |
Cử nhân |
GPA Từ 75%
|
Tin tức du học mới nhất
Canberra, ACT, Australia