Học bổng chương trình thể thao
Học bổng chương trình thể thao
Học bổng chương trình thể thao
Được thành lập vào năm 1929 với cam kết hỗ trợ tài chính chưa từng có, St. Andrew’s School là một trường nội trú, tập thể giáo dục, nằm trên diện tích 2200 mẫu Anh ở Middletown, Delaware. Nhận tất cả học sinh có đủ khả năng từ lớp 9 -12. St. Andrew's cực kỳ độc đáo, ở chỗ nó là một trường nội trú 100% là nội trú và 95% giảng viên cũng sống trong khuôn viên trường hoặc trong ký túc xá.
| Trường cấp học bổng | St Andrews School |
| Tên chương trình học bổng | Học bổng chương trình thể thao |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | up to 60% tuition fee |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.0 |
| Điều kiện khác | Giỏi và yêu thích thể thao + Điểm thi Toefl, Eltis, Ielts + Bảng điểm + Clip thể hiện việc tham gia, yêu thích thể thao cho trường. |
Thông tin chi tiết
Chi phí sau học bổng Fall 2023-2024: Học phí trước khi có học bổng ~ 70,000 USD
Và học phí sau khi nhận học bổng được giảm như dưới đây:
• Boarding application fee: $600
• Tuition and boarding fee $29,000
• Insurance: $1,100 ~ $1,700 (depends on the school)
Thông tin chi tiết tại website: https://duhocnamphong.vn/thong-tin-ve-hoc-bong-chuong-trinh-the-thao-tai-truong-noi-tru-danh-tieng-o-my-n1466.html
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Boise State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 7.000 USD mỗi năm |
Cử nhân |
GPA 3.0-4.0 - Tiếng Anh Ko xét ACT 19+ or SAT 990+ |
| Trinity Byrnes Collegiate School | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Mùa Thu 2020 trường Trinity Byrnes Collegiate School Giá trị: 9.500 USD |
Trung học |
|
| Virginia Commonwealth University (VCU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 16000 |
Cử nhân |
Học bổng xét tự động |
| Rollins College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $27,000/năm |
Cử nhân |
GPA >3.5
|
| University of South Florida (USF) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,00 - 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Macquarie University - MQ, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Faculty of Science and Engineering Women in STEM Scholarship Giá trị: AUD $5,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Royal Holloway University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
GREAT Scholarships (Hợp tác với Hội đồng Anh - British Council) Giá trị: £10,000 học phí cho khóa Thạc sĩ 1 năm |
Thạc sĩ |
|
| MacEwan University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
| The University of Adelaide, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Adelaide Academic Excellence Scholarship Giá trị: 50% học phí khóa học |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 6.7/7 - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
| Monash University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Engineering Masters Pathway Scholarship Giá trị: $30,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA ATAR 98.00 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Tin tức du học mới nhất
Dover (DE), Delaware, USA