UC Merit Scholarships
UC Merit Scholarships
UC Merit Scholarships
Trong suốt chặng đường phát triển của mình, Đại học Canberra luôn chú trọng đến giảng dạy chuyên nghiệp và chất lượng cao, bằng cấp của trường được công nhận trên toàn thế giới. Trong 3 năm liên tiếp, Đại học Canberra được bình chọn 5 sao cho tiêu chí sinh viên có việc làm và thu nhập cao sau tốt nghiệp (Theo The good universities guides). Nhiều sinh viên tốt nghiệp tại trường đang nắm giữ chức vị cao trong các công ty, tập đoàn và chính phủ.
| Trường cấp học bổng | Canberra - University of Canberra (UC) |
| Tên chương trình học bổng | UC Merit Scholarships |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 10% học phí |
Điều kiện chi tiết
Bậc Đại học: GPA đạt từ 70% trở lên (hoặc tương đương).
Bậc Thạc sĩ: GPA đạt từ 65% trở lên (hoặc tương đương).
Học bổng khác của trường
| Canberra - University of Canberra (UC) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: HB chính phủ 100% học phí và một số chi phí khác |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Jade Finance 2026 Academic Scholarship Giá trị: $5,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
UC-Southeast Asia Excellence Scholarships Giá trị: 30% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
UC High Achievers Scholarships Giá trị: 20% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| SAE University College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Australia Destination Scholarship Giá trị: 15,000 AUD/năm (up to 3 năm) |
Cao đẳng , Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.0
|
| Monash University | Cấp học | Điều kiện |
|
Engineering Masters Pathway Scholarship Giá trị: $30,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA ATAR 98.00 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| La Trobe University | Cấp học | Điều kiện |
|
La Trobe Analytics and Insights Scholarship Giá trị: 50%-100% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA WAM tối thiểu 80%
|
| Murdoch University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Futures Scholarship - 2027 Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Western Sydney University | Cấp học | Điều kiện |
|
Western Sydney International Scholarships – Postgraduate Giá trị: $3.000 - $10.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu học bổng - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
Học bổng khác trên thế giới
| Foxcroft Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 21.750 USD |
Trung học |
Nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp với trường |
| Wilfrid Laurier University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $500 - $5,000 |
Cử nhân |
|
| University of York, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Masters Regional Scholarship Giá trị: £3,000 to £5,000 |
Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.5
|
| UMC - Upper Madison College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào trường Upper Madison College Giá trị: 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0
|
| University of Regina, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student of Distinction Scholarship – Tier 1 Giá trị: 80,000 cho toàn bộ khóa học |
|
Tin tức du học mới nhất
Canberra, ACT, Australia