International Merit Scholarship
International Merit Scholarship
International Merit Scholarship
South Australia nằm tại thành phố Adelaide xinh đẹp. Bạn sẽ được trải nghiệm hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, chương trình giảng dạy bởi các chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực. Trường có hơn 400 chương trình, bạn có thể tìm thấy những ngành học phù hợp với cá nhân bạn.
Chương trình MBA của trường được chấm điểm 5 Sao bởi Hiệp hội Quản lý sau đại học của Australia (Graduate Management Association of Australia (GMAA)).
Trường chủ trương đào tạo theo hướng cung cấp các kỹ năng để sinh viên có thể làm việc trong môi trường toàn cầu. Bên cạnh đó, trường cũng có những mối quan hệ tốt với các tổ chức quốc tế như Shandong, Tianjin and Beijing Normal Universities in China, Keio University in Japan, Trinity College in Dublin, University College in London cùng các cơ sở giáo dục tại Châu Âu và Bắc Mỹ.
| Trường cấp học bổng | University of South Australia |
| Tên chương trình học bổng | International Merit Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng |
25% học phí
25% học phí cho năm học đầu tiên |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
| Tiếng anh | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
Điều kiện chi tiết
- Sinh viên quốc tế đủ điều kiện học tập toàn thời gian
Học bổng khác của trường
| University of South Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Vice Chancellor's International Excellence Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| University of Southern Queensland (USQ) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Tuition Fee Scholarship Giá trị: Lên đến 20% |
Thạc sĩ |
GPA 60% Nhập học kỳ tháng 7 hoặc tháng 11,2019 |
| Trường Đại học công nghệ Sydney - University of Technology Sydney (UTS) | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence International Scholarship Giá trị: 30% học phí (kỳ học 2025-2026) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA > 8.0
|
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|
Bachelor of Commerce Global Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
| The University of Newcastle Úc (UoN) | Cấp học | Điều kiện |
|
ASEAN Exellence Scholarship (UG and PG) Giá trị: Up to AU$ 50,000 (AU$10,000/năm) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Australian National University ANU | Cấp học | Điều kiện |
|
ANU College of Business & Economics South East Asia Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Hartford, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $13,000 - $23,000 |
Cử nhân |
|
| Pace University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Entry scholarship Giá trị: up to 29,500 USD |
Cử nhân |
|
| University of Westminster, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Chevening Scholarship for Post Graduate Giá trị: GBP 10,000 |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
| London Business School, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
London Business School Luxury and Retail Scholarship Giá trị: Upto 50% |
Thạc sĩ |
|
| Confederation College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 CAD |
Cao đẳng |
GPA > 7.0
|
Tin tức du học mới nhất
Adelaide, South Australia, Australia